(Top Banner Ad)
adaptive
B2
Adjective B2 Tổng quát

adaptive

UK: /əˈdæptɪv/ • US: /əˈdæptɪv/

Nghĩa tiếng Việt

thích ứng có khả năng thích nghi linh hoạt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Able to change in order to deal with new situations or conditions.

Vietnamese Meaning

Có khả năng thay đổi để đối phó với các tình huống hoặc điều kiện mới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "An adaptive learning platform adjusts to the student's pace."

    "Một nền tảng học tập thích ứng điều chỉnh theo tốc độ của học sinh."

  • "The software is highly adaptive, making it suitable for various operating systems."

    "Phần mềm này có tính thích ứng cao, làm cho nó phù hợp với nhiều hệ điều hành khác nhau."

  • "Adaptive strategies are crucial for businesses to survive in a competitive market."

    "Các chiến lược thích ứng rất quan trọng để các doanh nghiệp tồn tại trong một thị trường cạnh tranh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb adapt thích nghi, điều chỉnh cho phù hợp
Noun adaptation sự thích nghi, tác phẩm chuyển thể
Noun adaptability khả năng thích nghi
Adjective adaptable có khả năng thích nghi tốt
Adverb adaptively một cách thích nghi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ap- (to fit/join)
Latin
adaptare (to fit, adjust)
Middle French
adapter
English
adaptive (mid-19th century)

Gốc rễ của sự vừa vặn

Từ 'adaptive' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'adaptare', kết hợp giữa 'ad-' (đến/hướng tới) và 'aptare' (làm cho vừa vặn). Ban đầu, nó mô tả việc điều chỉnh một vật phẩm cơ khí để nó khớp với vật khác. Theo thời gian, nghĩa của nó mở rộng sang sinh học và tâm lý học để chỉ khả năng tự thay đổi để tồn tại trong môi trường mới.

Usage Note

Từ 'adaptive' thường được sử dụng để mô tả khả năng linh hoạt và thích ứng của một hệ thống, tổ chức, hoặc sinh vật trước những thay đổi trong môi trường xung quanh. Nó nhấn mạnh sự chủ động điều chỉnh để tồn tại và phát triển. So sánh với 'adaptable', 'adaptive' thường mang ý nghĩa chủ động và có mục đích hơn trong việc thay đổi.

Prepositions

to for

'Adaptive to': Thích nghi với cái gì. Ví dụ: The company is adaptive to changing market trends.
'Adaptive for': Phù hợp cho mục đích gì. Ví dụ: This technology is adaptive for various applications.

Collocations (Từ đi kèm)

Adaptive + Noun
  • learning adaptive learning
    (học tập thích ứng (hệ thống giáo dục tự điều chỉnh theo trình độ người học))
  • technology adaptive technology
    (công nghệ hỗ trợ (dành cho người khuyết tật))
  • behavior adaptive behavior
    (hành vi thích ứng)
Adverb + Adaptive
  • highly highly adaptive
    (có khả năng thích nghi rất cao)
  • rapidly rapidly adaptive
    (thích nghi một cách nhanh chóng)

Idioms

  • Adaptive reuse

    Tái sử dụng thích ứng (tận dụng các tòa nhà cũ cho mục đích mới)

    "The old factory underwent adaptive reuse to become a modern art gallery."

    (Nhà máy cũ đã được tái sử dụng thích ứng để trở thành một phòng triển lãm nghệ thuật hiện đại.)

  • Adaptive radiation

    Sự phân tỏa thích nghi (thuật ngữ sinh học)

    "Darwin's finches are a classic example of adaptive radiation."

    (Chim sẻ của Darwin là một ví dụ điển hình về sự phân tỏa thích nghi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

adaptive

Adjective
Lật mặt

Có khả năng thay đổi để đối phó với các tình huống hoặc điều kiện mới.

"An adaptive learning platform adjusts to the student's pace."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company adaptively adjusted its strategies to the changing market conditions.
Công ty đã điều chỉnh một cách thích ứng các chiến lược của mình cho phù hợp với điều kiện thị trường đang thay đổi.
Phủ định
The software didn't adaptively respond to the user's input, causing frustration.
Phần mềm đã không phản hồi một cách thích ứng với đầu vào của người dùng, gây ra sự khó chịu.
Nghi vấn
Did the organism adaptively evolve to survive in the harsh environment?
Sinh vật có tiến hóa một cách thích ứng để tồn tại trong môi trường khắc nghiệt không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the adaptive cruise control in this car is amazing!
Chà, hệ thống kiểm soát hành trình thích ứng trong chiếc xe này thật tuyệt vời!
Phủ định
Well, this company isn't adaptively responding to the changing market.
Chà, công ty này không thích ứng một cách chủ động với thị trường đang thay đổi.
Nghi vấn
Hey, is that new software highly adaptive to different user needs?
Này, phần mềm mới đó có khả năng thích ứng cao với các nhu cầu khác nhau của người dùng không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's adaptive strategies ensured its survival, didn't they?
Các chiến lược thích ứng của công ty đã đảm bảo sự tồn tại của nó, phải không?
Phủ định
The software isn't very adaptive to new operating systems, is it?
Phần mềm không thích ứng tốt với các hệ điều hành mới, phải không?
Nghi vấn
Being adaptive is crucial for success, isn't it?
Khả năng thích ứng là rất quan trọng cho thành công, phải không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is going to implement adaptive strategies to stay competitive.
Công ty sẽ triển khai các chiến lược thích ứng để duy trì tính cạnh tranh.
Phủ định
The old system is not going to be adaptive enough to handle the new data requirements.
Hệ thống cũ sẽ không đủ khả năng thích ứng để xử lý các yêu cầu dữ liệu mới.
Nghi vấn
Are they going to make the curriculum more adaptive to the students' needs?
Họ có định làm cho chương trình giảng dạy thích ứng hơn với nhu cầu của học sinh không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will be adapting its marketing strategy to the new demographics.
Công ty sẽ đang điều chỉnh chiến lược tiếp thị của mình cho phù hợp với nhân khẩu học mới.
Phủ định
The old software won't be adapting to the latest operating system anytime soon.
Phần mềm cũ sẽ không sớm thích ứng với hệ điều hành mới nhất.
Nghi vấn
Will the students be adapting their study habits to the online learning environment?
Liệu các sinh viên có đang điều chỉnh thói quen học tập của họ để phù hợp với môi trường học trực tuyến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adaptive".

Học thuyết Darwin và Sự sống còn

Trong văn hóa phương Tây, 'adaptive' thường gợi nhớ đến thuyết tiến hóa của Charles Darwin. Khái niệm 'Survival of the fittest' không hẳn là kẻ mạnh nhất thắng cuộc, mà là kẻ 'adaptive' nhất (thích nghi tốt nhất) sẽ tồn tại. Điều này ảnh hưởng lớn đến tư duy kinh doanh và phát triển cá nhân hiện đại.

Kiến trúc bền vững

Khái niệm 'Adaptive Reuse' đang trở thành một trào lưu văn hóa tại các đô thị lớn như London hay New York. Thay vì đập bỏ những di sản cũ, người ta cải tạo chúng, thể hiện thái độ trân trọng lịch sử và ý thức bảo vệ môi trường của xã hội hiện đại.