(Top Banner Ad)
negative automatic thoughts
C1
Danh từ (cụm danh từ) C1 Tâm lý học

negative automatic thoughts

UK: /ˈneɡətɪv ˌɔːtəˈmætɪk θɔːts/ • US: /ˈneɡətɪv ˌɔːdəˈmætɪk θɔːts/

Nghĩa tiếng Việt

những suy nghĩ tự động tiêu cực những ý nghĩ tiêu cực tự phát những suy nghĩ tiêu cực vô thức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In cognitive behavioral therapy (CBT), negative automatic thoughts (NATs) are thoughts that occur spontaneously and are often negative, biased, and unrealistic. They are frequently associated with psychological distress, such as anxiety and depression.

Vietnamese Meaning

Trong liệu pháp nhận thức hành vi (CBT), những suy nghĩ tự động tiêu cực (NATs) là những suy nghĩ xảy ra một cách tự phát và thường tiêu cực, thiên vị và phi thực tế. Chúng thường liên quan đến sự đau khổ về tâm lý, chẳng hạn như lo lắng và trầm cảm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Identifying negative automatic thoughts is the first step in challenging and changing them."

    "Xác định những suy nghĩ tự động tiêu cực là bước đầu tiên để thách thức và thay đổi chúng."

  • "She was experiencing negative automatic thoughts about her performance at work."

    "Cô ấy đang trải qua những suy nghĩ tự động tiêu cực về hiệu suất làm việc của mình."

  • "The therapist helped him identify and challenge his negative automatic thoughts."

    "Nhà trị liệu đã giúp anh ấy xác định và thách thức những suy nghĩ tự động tiêu cực của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun negativity sự tiêu cực
Adverb negatively một cách tiêu cực
Verb negate phủ nhận, làm vô hiệu
Adverb automatically một cách tự động
Verb think suy nghĩ
Adjective thoughtful chu đáo, trầm tư

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
negativus
French
négatif
English
negative
Greek
automatos
Latin
automaticus
French
automatique
English
automatic
Old English
þoht
Middle English
thoght
English
thought
English (mid-20th century, CBT context)
negative automatic thoughts

Nguồn gốc của 'Negative Automatic Thoughts' trong tâm lý học

Cụm từ 'negative automatic thoughts' không phải là một từ cổ mà là một cấu trúc hiện đại xuất phát từ lĩnh vực tâm lý học, đặc biệt là Liệu pháp Hành vi Nhận thức (CBT) do Aaron T. Beck phát triển vào những năm 1960. Beck quan sát thấy rằng những người bị trầm cảm hoặc lo âu thường có những suy nghĩ tiêu cực nhanh chóng, không bị chất vấn về bản thân, thế giới và tương lai của họ. Ông gọi những suy nghĩ này là 'automatic thoughts' (suy nghĩ tự động) vì chúng xuất hiện mà không cần nỗ lực có ý thức. Khi những suy nghĩ này liên tục tiêu cực, chúng trở thành 'negative automatic thoughts' (suy nghĩ tiêu cực tự động), một mục tiêu quan trọng trong liệu pháp để giúp các cá nhân nhận diện, thách thức và định hình lại chúng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh của liệu pháp nhận thức hành vi (CBT). 'Negative' chỉ tính chất tiêu cực của suy nghĩ, 'automatic' nhấn mạnh rằng chúng xuất hiện một cách vô thức và không cần nỗ lực có ý thức, và 'thoughts' chỉ những suy nghĩ hoặc niềm tin cụ thể. Điều quan trọng là phân biệt NATs với những suy nghĩ hợp lý hoặc có chủ ý.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + negative automatic thoughts
  • identify identify negative automatic thoughts
    (nhận diện những suy nghĩ tiêu cực tự động)
  • challenge challenge negative automatic thoughts
    (thách thức/phản biện những suy nghĩ tiêu cực tự động)
  • reframe reframe negative automatic thoughts
    (định hình lại/thay đổi góc nhìn về những suy nghĩ tiêu cực tự động)
  • manage manage negative automatic thoughts
    (quản lý những suy nghĩ tiêu cực tự động)
  • overcome overcome negative automatic thoughts
    (vượt qua những suy nghĩ tiêu cực tự động)
Adjectives + negative automatic thoughts
  • intrusive intrusive negative automatic thoughts
    (những suy nghĩ tiêu cực tự động xâm nhập (không mong muốn))
  • persistent persistent negative automatic thoughts
    (những suy nghĩ tiêu cực tự động dai dẳng)
  • irrational irrational negative automatic thoughts
    (những suy nghĩ tiêu cực tự động phi lý)
Phrases related to impact/origin
  • fuel fuel anxiety with negative automatic thoughts
    (tiếp thêm lo âu bằng những suy nghĩ tiêu cực tự động)
  • trigger trigger stress through negative automatic thoughts
    (kích hoạt căng thẳng thông qua những suy nghĩ tiêu cực tự động)

Idioms

  • caught in a loop of negative automatic thoughts

    bị mắc kẹt trong vòng lặp của những suy nghĩ tiêu cực tự động

    "She felt exhausted, caught in a loop of negative automatic thoughts about her performance."

    (Cô ấy cảm thấy kiệt sức, bị mắc kẹt trong vòng lặp của những suy nghĩ tiêu cực tự động về hiệu suất của mình.)

  • breaking free from negative automatic thoughts

    thoát khỏi/giải thoát khỏi những suy nghĩ tiêu cực tự động

    "Therapy helped him in breaking free from negative automatic thoughts that had plagued him for years."

    (Liệu pháp đã giúp anh ấy giải thoát khỏi những suy nghĩ tiêu cực tự động đã đeo bám anh ấy nhiều năm.)

  • to be plagued by negative automatic thoughts

    bị ám ảnh/quấy rầy bởi những suy nghĩ tiêu cực tự động

    "Many individuals with anxiety find themselves plagued by negative automatic thoughts."

    (Nhiều cá nhân mắc chứng lo âu thấy mình bị ám ảnh bởi những suy nghĩ tiêu cực tự động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

negative automatic thoughts

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Trong liệu pháp nhận thức hành vi (CBT), những suy nghĩ tự động tiêu cực (NATs) là những suy nghĩ xảy ra một cách tự phát và thường tiêu cực, thiên vị và phi thực tế. Chúng thường liên quan đến sự đau khổ về tâm lý, chẳng hạn như lo lắng và trầm cảm.

"Identifying negative automatic thoughts is the first step in challenging and changing them."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "negative automatic thoughts".

Nền tảng của Liệu pháp Hành vi Nhận thức (CBT)

Khái niệm 'negative automatic thoughts' là trọng tâm của Liệu pháp Hành vi Nhận thức (CBT), một trong những phương pháp trị liệu tâm lý được nghiên cứu và áp dụng rộng rãi nhất trên thế giới. CBT dạy mọi người cách nhận biết, đánh giá và thay đổi những suy nghĩ tiêu cực không có lợi, từ đó cải thiện cảm xúc và hành vi. Nó nhấn mạnh rằng không phải sự kiện mà là cách chúng ta diễn giải sự kiện đó mới ảnh hưởng đến cảm xúc của chúng ta.

Tầm quan trọng đối với sức khỏe tinh thần và nhận thức bản thân

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, việc nhận diện và quản lý 'negative automatic thoughts' được xem là kỹ năng thiết yếu để duy trì sức khỏe tinh thần. Nó thúc đẩy ý tưởng về việc mỗi người có thể chủ động tác động đến suy nghĩ của mình, thay vì để chúng kiểm soát. Thực hành chánh niệm (mindfulness) và tự trắc nghiệm suy nghĩ (thought challenging) là những kỹ thuật phổ biến giúp nâng cao khả năng phục hồi và hạnh phúc cá nhân, dựa trên nguyên lý này.