(Top Banner Ad)
ringgit
B1
danh từ B1 Kinh tế

ringgit

UK: /ˈrɪŋɡɪt/ • US: /ˈrɪŋɡɪt/

Nghĩa tiếng Việt

đồng ringgit MYR (mã tiền tệ)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The basic monetary unit of Malaysia, equal to 100 sen.

Vietnamese Meaning

Đơn vị tiền tệ cơ bản của Malaysia, tương đương 100 sen.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The exchange rate is three ringgit to the dollar."

    "Tỷ giá hối đoái là ba ringgit một đô la."

  • "He paid 50 ringgit for the shirt."

    "Anh ấy đã trả 50 ringgit cho chiếc áo sơ mi."

  • "The price is listed in ringgit."

    "Giá được niêm yết bằng ringgit."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Ringgit Đơn vị tiền tệ chính thức của Malaysia. Tên gọi này cũng được dùng làm số nhiều (ví dụ: one Ringgit, ten Ringgit).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Malay
ringgit
English
ringgit

Nguồn gốc tên gọi 'Ringgit'

Từ 'ringgit' trong tiếng Malay có nghĩa là 'răng cưa' hoặc 'lượn sóng'. Tên gọi này bắt nguồn từ những đồng đô la bạc Tây Ban Nha được lưu hành rộng rãi vào thế kỷ 17, vốn có các cạnh răng cưa để ngăn chặn việc cắt bớt kim loại quý. Khi Malaysia giành được độc lập và phát hành tiền tệ của riêng mình, họ đã chọn 'Ringgit' làm tên chính thức cho đơn vị tiền tệ quốc gia.

Usage Note

Ringgit là tên gọi chính thức của đồng tiền Malaysia. Nó thường được viết tắt là MYR (mã tiền tệ ISO 4217). Không có nhiều từ đồng nghĩa trực tiếp cho 'ringgit' khi nói đến đơn vị tiền tệ cụ thể, tuy nhiên có thể sử dụng các từ như 'currency' (tiền tệ) hoặc 'money' (tiền) trong ngữ cảnh rộng hơn.

Prepositions

in for

‘In ringgit’: được sử dụng để chỉ giá trị được biểu thị bằng đồng ringgit. ‘For ringgit’: được sử dụng để chỉ việc trao đổi hoặc mua bán bằng đồng ringgit.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ringgit
  • strong strong ringgit
    (đồng Ringgit mạnh (có giá trị cao))
  • weak weak ringgit
    (đồng Ringgit yếu (có giá trị thấp))
  • Malaysian Malaysian ringgit
    (đồng Ringgit Malaysia)
Verb + ringgit
  • exchange exchange ringgit
    (đổi Ringgit (sang tiền tệ khác))
  • spend spend ringgit
    (chi tiêu bằng Ringgit)
  • convert convert ringgit
    (chuyển đổi Ringgit)
Noun + ringgit (as a modifier)
  • ringgit ringgit value
    (giá trị đồng Ringgit)
  • ringgit ringgit exchange rate
    (tỷ giá hối đoái Ringgit)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ringgit

danh từ
Lật mặt

Đơn vị tiền tệ cơ bản của Malaysia, tương đương 100 sen.

"The exchange rate is three ringgit to the dollar."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the exchange rate for the ringgit is improving!
Ồ, tỷ giá hối đoái của ringgit đang cải thiện!
Phủ định
Oh no, I forgot to exchange my dollars for ringgit before the trip.
Ôi không, tôi quên đổi đô la sang ringgit trước chuyến đi.
Nghi vấn
Hey, is that price in ringgit or another currency?
Này, giá đó tính bằng ringgit hay một loại tiền tệ khác?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bill was 50 ringgit.
Hóa đơn là 50 ringgit.
Phủ định
This counterfeit bill is not ringgit; it's fake.
Tờ tiền giả này không phải là ringgit; nó là hàng giả.
Nghi vấn
Are those ringgit in your wallet?
Có phải đó là ringgit trong ví của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ringgit".

Ký hiệu và Đơn vị phụ

Ký hiệu tiền tệ chính thức của Ringgit Malaysia là 'RM'. Một Ringgit được chia thành 100 'sen' (xu). Ví dụ: RM1.50 sẽ được đọc là 'một Ringgit năm mươi sen'.

Tiền tệ Quốc gia Malaysia

Ringgit là đơn vị tiền tệ quốc gia của Malaysia, đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế và là biểu tượng của chủ quyền kinh tế quốc gia, tương tự như USD của Mỹ hay VND của Việt Nam.