ringgit
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đơn vị tiền tệ cơ bản của Malaysia, tương đương 100 sen.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The exchange rate is three ringgit to the dollar."
"Tỷ giá hối đoái là ba ringgit một đô la."
-
"He paid 50 ringgit for the shirt."
"Anh ấy đã trả 50 ringgit cho chiếc áo sơ mi."
-
"The price is listed in ringgit."
"Giá được niêm yết bằng ringgit."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Ringgit | Đơn vị tiền tệ chính thức của Malaysia. Tên gọi này cũng được dùng làm số nhiều (ví dụ: one Ringgit, ten Ringgit). |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Ringgit là tên gọi chính thức của đồng tiền Malaysia. Nó thường được viết tắt là MYR (mã tiền tệ ISO 4217). Không có nhiều từ đồng nghĩa trực tiếp cho 'ringgit' khi nói đến đơn vị tiền tệ cụ thể, tuy nhiên có thể sử dụng các từ như 'currency' (tiền tệ) hoặc 'money' (tiền) trong ngữ cảnh rộng hơn.
Prepositions
‘In ringgit’: được sử dụng để chỉ giá trị được biểu thị bằng đồng ringgit. ‘For ringgit’: được sử dụng để chỉ việc trao đổi hoặc mua bán bằng đồng ringgit.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong ringgit (đồng Ringgit mạnh (có giá trị cao))
-
weak weak ringgit (đồng Ringgit yếu (có giá trị thấp))
-
Malaysian Malaysian ringgit (đồng Ringgit Malaysia)
-
exchange exchange ringgit (đổi Ringgit (sang tiền tệ khác))
-
spend spend ringgit (chi tiêu bằng Ringgit)
-
convert convert ringgit (chuyển đổi Ringgit)
-
ringgit ringgit value (giá trị đồng Ringgit)
-
ringgit ringgit exchange rate (tỷ giá hối đoái Ringgit)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ringgit
danh từĐơn vị tiền tệ cơ bản của Malaysia, tương đương 100 sen.
"The exchange rate is three ringgit to the dollar."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the exchange rate for the ringgit is improving! |
Ồ, tỷ giá hối đoái của ringgit đang cải thiện! |
| Phủ định | Oh no, I forgot to exchange my dollars for ringgit before the trip. |
Ôi không, tôi quên đổi đô la sang ringgit trước chuyến đi. |
| Nghi vấn | Hey, is that price in ringgit or another currency? |
Này, giá đó tính bằng ringgit hay một loại tiền tệ khác? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The bill was 50 ringgit. |
Hóa đơn là 50 ringgit. |
| Phủ định | This counterfeit bill is not ringgit; it's fake. |
Tờ tiền giả này không phải là ringgit; nó là hàng giả. |
| Nghi vấn | Are those ringgit in your wallet? |
Có phải đó là ringgit trong ví của bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ringgit".
