Maldives
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A country in South Asia, situated in the Indian Ocean, southwest of Sri Lanka and India.
Vietnamese Meaning
Một quốc gia ở Nam Á, nằm ở Ấn Độ Dương, phía tây nam Sri Lanka và Ấn Độ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We are planning a trip to the Maldives next year."
"Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến Maldives vào năm tới."
-
"The Maldives are famous for their luxurious resorts."
"Maldives nổi tiếng với những khu nghỉ dưỡng sang trọng."
-
"The climate in the Maldives is tropical."
"Khí hậu ở Maldives là nhiệt đới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Maldivian | Người Maldives; thuộc về Maldives (người, văn hóa, ngôn ngữ) |
| Adjective | Maldivian | Thuộc về Maldives |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ quần đảo hoặc quốc gia Maldives nói chung. Mang ý nghĩa về một điểm đến du lịch nổi tiếng với những bãi biển tuyệt đẹp, rạn san hô phong phú và các khu nghỉ dưỡng sang trọng. Khi nói về người dân hoặc văn hóa, nên sử dụng tính từ 'Maldivian'.
Prepositions
'in the Maldives' dùng để chỉ vị trí địa lý. 'to the Maldives' dùng để chỉ việc di chuyển đến Maldives.
Collocations (Từ đi kèm)
-
tropical Maldives (Maldives nhiệt đới)
-
beautiful Maldives (Maldives xinh đẹp)
-
pristine Maldives (Maldives hoang sơ)
-
visit the Maldives (thăm Maldives)
-
travel to the Maldives (du lịch đến Maldives)
-
vacation in the Maldives (nghỉ dưỡng ở Maldives)
Idioms
-
living the Maldives dream
sống một cuộc sống như mơ ở Maldives (thường chỉ sự giàu có và thư giãn)
"After winning the lottery, he was living the Maldives dream."
(Sau khi trúng xổ số, anh ấy đã sống một cuộc sống như mơ ở Maldives.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Maldives
NounMột quốc gia ở Nam Á, nằm ở Ấn Độ Dương, phía tây nam Sri Lanka và Ấn Độ.
"We are planning a trip to the Maldives next year."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The Maldives: a tropical paradise known for its stunning beaches. |
Maldives: một thiên đường nhiệt đới nổi tiếng với những bãi biển tuyệt đẹp. |
| Phủ định | He didn't visit the Maldives: he chose Bali instead. |
Anh ấy đã không đến thăm Maldives: anh ấy đã chọn Bali thay thế. |
| Nghi vấn | Is she Maldivian: or from another island nation? |
Cô ấy là người Maldives: hay đến từ một quốc đảo khác? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The Maldives, a tropical paradise, offers stunning beaches and luxurious resorts. |
Maldives, một thiên đường nhiệt đới, mang đến những bãi biển tuyệt đẹp và khu nghỉ dưỡng sang trọng. |
| Phủ định | Unlike other destinations, the Maldives, despite its beauty, doesn't offer many historical sites. |
Không giống như các điểm đến khác, Maldives, mặc dù có vẻ đẹp của nó, không cung cấp nhiều di tích lịch sử. |
| Nghi vấn | Well, is visiting the Maldives, known for its pristine waters, worth the expense? |
Vậy, liệu việc ghé thăm Maldives, nổi tiếng với làn nước trong vắt, có đáng với chi phí bỏ ra không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you travel to the Maldives, you need a passport. |
Nếu bạn đi du lịch đến Maldives, bạn cần hộ chiếu. |
| Phủ định | When the sun sets in the Maldives, it doesn't get very cold. |
Khi mặt trời lặn ở Maldives, trời không trở nên quá lạnh. |
| Nghi vấn | If a Maldivian speaks to you in Dhivehi, do you understand? |
Nếu một người Maldives nói chuyện với bạn bằng tiếng Dhivehi, bạn có hiểu không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has visited the Maldives many times. |
Cô ấy đã đến thăm Maldives nhiều lần. |
| Phủ định | They have not experienced Maldivian culture before. |
Họ chưa từng trải nghiệm văn hóa Maldives trước đây. |
| Nghi vấn | Have you ever been to the Maldives? |
Bạn đã bao giờ đến Maldives chưa? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The Maldives is a popular tourist destination. |
Maldives là một điểm đến du lịch nổi tiếng. |
| Phủ định | She does not visit the Maldives every year. |
Cô ấy không đến thăm Maldives mỗi năm. |
| Nghi vấn | Do they offer Maldivian cuisine at the resort? |
Họ có phục vụ ẩm thực Maldives tại khu nghỉ dưỡng không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Traveling to the Maldives is more expensive than traveling to Thailand. |
Du lịch đến Maldives đắt đỏ hơn so với du lịch đến Thái Lan. |
| Phủ định | Living in the Maldives is not as convenient as living in Singapore. |
Sống ở Maldives không tiện lợi bằng sống ở Singapore. |
| Nghi vấn | Is Maldivian culture the most unique culture you have ever experienced? |
Văn hóa Maldives có phải là nền văn hóa độc đáo nhất mà bạn từng trải nghiệm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Maldives".
