(Top Banner Ad)
Maldives
B1
Noun B1 Địa lý, Du lịch

Maldives

UK: /ˈmɔːldiːvz/ • US: /ˈmɔːldiːvz/

Nghĩa tiếng Việt

Maldives Cộng hòa Maldives quần đảo Maldives
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A country in South Asia, situated in the Indian Ocean, southwest of Sri Lanka and India.

Vietnamese Meaning

Một quốc gia ở Nam Á, nằm ở Ấn Độ Dương, phía tây nam Sri Lanka và Ấn Độ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We are planning a trip to the Maldives next year."

    "Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến Maldives vào năm tới."

  • "The Maldives are famous for their luxurious resorts."

    "Maldives nổi tiếng với những khu nghỉ dưỡng sang trọng."

  • "The climate in the Maldives is tropical."

    "Khí hậu ở Maldives là nhiệt đới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Maldivian Người Maldives; thuộc về Maldives (người, văn hóa, ngôn ngữ)
Adjective Maldivian Thuộc về Maldives

Related Words

Subject Area

Địa lý, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Sanskrit/Prakrit
maladvipa
Tamil
malai tivu
Malayalam
maladweepu

Nguồn gốc tên gọi Maldives

Tên gọi 'Maldives' có lẽ bắt nguồn từ tiếng Phạn/Prakrit 'maladvipa', có nghĩa là 'chuỗi đảo'. Một giả thuyết khác cho rằng nó đến từ tiếng Tamil 'malai tivu' (đảo vòng hoa) hoặc tiếng Malayalam 'maladweepu' (cũng có nghĩa là đảo vòng hoa). Lịch sử của Maldives gắn liền với các nền văn hóa biển Ấn Độ Dương.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ quần đảo hoặc quốc gia Maldives nói chung. Mang ý nghĩa về một điểm đến du lịch nổi tiếng với những bãi biển tuyệt đẹp, rạn san hô phong phú và các khu nghỉ dưỡng sang trọng. Khi nói về người dân hoặc văn hóa, nên sử dụng tính từ 'Maldivian'.

Prepositions

in to

'in the Maldives' dùng để chỉ vị trí địa lý. 'to the Maldives' dùng để chỉ việc di chuyển đến Maldives.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Maldives
  • tropical Maldives
    (Maldives nhiệt đới)
  • beautiful Maldives
    (Maldives xinh đẹp)
  • pristine Maldives
    (Maldives hoang sơ)
Verb + Maldives
  • visit the Maldives
    (thăm Maldives)
  • travel to the Maldives
    (du lịch đến Maldives)
  • vacation in the Maldives
    (nghỉ dưỡng ở Maldives)

Idioms

  • living the Maldives dream

    sống một cuộc sống như mơ ở Maldives (thường chỉ sự giàu có và thư giãn)

    "After winning the lottery, he was living the Maldives dream."

    (Sau khi trúng xổ số, anh ấy đã sống một cuộc sống như mơ ở Maldives.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Maldives

Noun
Lật mặt

Một quốc gia ở Nam Á, nằm ở Ấn Độ Dương, phía tây nam Sri Lanka và Ấn Độ.

"We are planning a trip to the Maldives next year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Maldives: a tropical paradise known for its stunning beaches.
Maldives: một thiên đường nhiệt đới nổi tiếng với những bãi biển tuyệt đẹp.
Phủ định
He didn't visit the Maldives: he chose Bali instead.
Anh ấy đã không đến thăm Maldives: anh ấy đã chọn Bali thay thế.
Nghi vấn
Is she Maldivian: or from another island nation?
Cô ấy là người Maldives: hay đến từ một quốc đảo khác?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Maldives, a tropical paradise, offers stunning beaches and luxurious resorts.
Maldives, một thiên đường nhiệt đới, mang đến những bãi biển tuyệt đẹp và khu nghỉ dưỡng sang trọng.
Phủ định
Unlike other destinations, the Maldives, despite its beauty, doesn't offer many historical sites.
Không giống như các điểm đến khác, Maldives, mặc dù có vẻ đẹp của nó, không cung cấp nhiều di tích lịch sử.
Nghi vấn
Well, is visiting the Maldives, known for its pristine waters, worth the expense?
Vậy, liệu việc ghé thăm Maldives, nổi tiếng với làn nước trong vắt, có đáng với chi phí bỏ ra không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you travel to the Maldives, you need a passport.
Nếu bạn đi du lịch đến Maldives, bạn cần hộ chiếu.
Phủ định
When the sun sets in the Maldives, it doesn't get very cold.
Khi mặt trời lặn ở Maldives, trời không trở nên quá lạnh.
Nghi vấn
If a Maldivian speaks to you in Dhivehi, do you understand?
Nếu một người Maldives nói chuyện với bạn bằng tiếng Dhivehi, bạn có hiểu không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has visited the Maldives many times.
Cô ấy đã đến thăm Maldives nhiều lần.
Phủ định
They have not experienced Maldivian culture before.
Họ chưa từng trải nghiệm văn hóa Maldives trước đây.
Nghi vấn
Have you ever been to the Maldives?
Bạn đã bao giờ đến Maldives chưa?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Maldives is a popular tourist destination.
Maldives là một điểm đến du lịch nổi tiếng.
Phủ định
She does not visit the Maldives every year.
Cô ấy không đến thăm Maldives mỗi năm.
Nghi vấn
Do they offer Maldivian cuisine at the resort?
Họ có phục vụ ẩm thực Maldives tại khu nghỉ dưỡng không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Traveling to the Maldives is more expensive than traveling to Thailand.
Du lịch đến Maldives đắt đỏ hơn so với du lịch đến Thái Lan.
Phủ định
Living in the Maldives is not as convenient as living in Singapore.
Sống ở Maldives không tiện lợi bằng sống ở Singapore.
Nghi vấn
Is Maldivian culture the most unique culture you have ever experienced?
Văn hóa Maldives có phải là nền văn hóa độc đáo nhất mà bạn từng trải nghiệm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Maldives".

Du lịch sang trọng

Maldives nổi tiếng với các khu nghỉ dưỡng sang trọng trên mặt nước, thu hút du khách giàu có từ khắp nơi trên thế giới. Đây là điểm đến lý tưởng cho tuần trăng mật và các kỳ nghỉ lãng mạn.