malevolent being
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A being with evil intentions or nature.
Vietnamese Meaning
Một thực thể có ý định hoặc bản chất xấu xa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The ancient texts described a malevolent being that haunted the forest."
"Những văn bản cổ xưa mô tả một thực thể tà ác ám ảnh khu rừng."
-
"The villagers feared the malevolent being that dwelled in the mountains."
"Dân làng sợ hãi thực thể tà ác sống trên núi."
-
"In folklore, malevolent beings often test the courage and virtue of heroes."
"Trong văn hóa dân gian, các thực thể tà ác thường thử thách lòng dũng cảm và đức hạnh của các anh hùng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | malevolent | có ác ý, độc ác |
| Noun | malevolence | sự ác ý, sự độc ác |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'malevolent being' thường được dùng để chỉ các nhân vật phản diện trong văn học, thần thoại, hoặc tôn giáo. Nó nhấn mạnh bản chất xấu xa, độc hại một cách chủ động, khác với những thực thể chỉ đơn thuần là 'evil' (ác quỷ) mà có thể không có ý thức hoặc động cơ rõ ràng. Cần phân biệt với 'malignant' (ác tính), thường được dùng trong y học để chỉ các khối u ung thư, mặc dù cũng mang ý nghĩa gây hại.
Prepositions
* **of:** Thường dùng để mô tả bản chất: 'a malevolent being of pure darkness'.
* **towards:** Diễn tả sự ác độc hướng đến đối tượng cụ thể: 'the malevolent being directed its anger towards the village'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
powerful powerful malevolent being (sinh vật độc ác đầy quyền năng)
-
ancient ancient malevolent being (sinh vật độc ác cổ xưa)
-
pure pure malevolent being (sinh vật thuần túy độc ác)
-
fear fear the malevolent being (sợ hãi sinh vật độc ác)
-
defeat defeat the malevolent being (đánh bại sinh vật độc ác)
-
summon summon the malevolent being (triệu hồi sinh vật độc ác)
Idioms
-
a haven for malevolent beings
một nơi trú ẩn cho những kẻ độc ác
"The dark forest was rumored to be a haven for malevolent beings."
(Khu rừng tăm tối được đồn đại là một nơi trú ẩn cho những kẻ độc ác.)
-
touched by a malevolent being
bị ảnh hưởng bởi một thế lực xấu xa
"He seemed touched by a malevolent being, his personality completely changed."
(Anh ta dường như bị ảnh hưởng bởi một thế lực xấu xa, tính cách của anh ta đã thay đổi hoàn toàn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
malevolent being
Danh từMột thực thể có ý định hoặc bản chất xấu xa.
"The ancient texts described a malevolent being that haunted the forest."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "malevolent being".
