(Top Banner Ad)
malevolent being
C1
Danh từ C1 Văn học, Tôn giáo, Triết học

malevolent being

UK: /məˈlevələnt ˈbiːɪŋ/ • US: /məˈlevələnt ˈbiːɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

thực thể tà ác sinh vật độc ác kẻ ác độc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A being with evil intentions or nature.

Vietnamese Meaning

Một thực thể có ý định hoặc bản chất xấu xa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ancient texts described a malevolent being that haunted the forest."

    "Những văn bản cổ xưa mô tả một thực thể tà ác ám ảnh khu rừng."

  • "The villagers feared the malevolent being that dwelled in the mountains."

    "Dân làng sợ hãi thực thể tà ác sống trên núi."

  • "In folklore, malevolent beings often test the courage and virtue of heroes."

    "Trong văn hóa dân gian, các thực thể tà ác thường thử thách lòng dũng cảm và đức hạnh của các anh hùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective malevolent có ác ý, độc ác
Noun malevolence sự ác ý, sự độc ác

Synonyms

evil entity (thực thể tà ác)wicked creature (sinh vật độc ác)malicious spirit (linh hồn hiểm độc)

Antonyms

benevolent being (thực thể nhân từ)kind spirit (linh hồn tốt bụng)

Related Words

Subject Area

Văn học, Tôn giáo, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
malevolentem
English
malevolent being

Nguồn gốc của 'malevolent'

Từ 'malevolent' bắt nguồn từ tiếng Latin 'malevolentem', có nghĩa là 'có ác ý'. Nó được ghép bởi 'male' (xấu, ác) và 'volens' (mong muốn). Vì vậy, 'malevolent being' ám chỉ một sinh vật có mong muốn hoặc ý định xấu xa, gây hại.

Usage Note

Cụm từ 'malevolent being' thường được dùng để chỉ các nhân vật phản diện trong văn học, thần thoại, hoặc tôn giáo. Nó nhấn mạnh bản chất xấu xa, độc hại một cách chủ động, khác với những thực thể chỉ đơn thuần là 'evil' (ác quỷ) mà có thể không có ý thức hoặc động cơ rõ ràng. Cần phân biệt với 'malignant' (ác tính), thường được dùng trong y học để chỉ các khối u ung thư, mặc dù cũng mang ý nghĩa gây hại.

Prepositions

of towards

* **of:** Thường dùng để mô tả bản chất: 'a malevolent being of pure darkness'.
* **towards:** Diễn tả sự ác độc hướng đến đối tượng cụ thể: 'the malevolent being directed its anger towards the village'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + malevolent being
  • powerful powerful malevolent being
    (sinh vật độc ác đầy quyền năng)
  • ancient ancient malevolent being
    (sinh vật độc ác cổ xưa)
  • pure pure malevolent being
    (sinh vật thuần túy độc ác)
Verb + malevolent being
  • fear fear the malevolent being
    (sợ hãi sinh vật độc ác)
  • defeat defeat the malevolent being
    (đánh bại sinh vật độc ác)
  • summon summon the malevolent being
    (triệu hồi sinh vật độc ác)

Idioms

  • a haven for malevolent beings

    một nơi trú ẩn cho những kẻ độc ác

    "The dark forest was rumored to be a haven for malevolent beings."

    (Khu rừng tăm tối được đồn đại là một nơi trú ẩn cho những kẻ độc ác.)

  • touched by a malevolent being

    bị ảnh hưởng bởi một thế lực xấu xa

    "He seemed touched by a malevolent being, his personality completely changed."

    (Anh ta dường như bị ảnh hưởng bởi một thế lực xấu xa, tính cách của anh ta đã thay đổi hoàn toàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

malevolent being

Danh từ
Lật mặt

Một thực thể có ý định hoặc bản chất xấu xa.

"The ancient texts described a malevolent being that haunted the forest."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "malevolent being".

Ác quỷ và Tôn giáo

Trong nhiều tôn giáo và tín ngưỡng, 'malevolent being' thường được liên kết với các ác quỷ hoặc thế lực tà ác, đại diện cho những điều xấu xa và tội lỗi. Chúng thường được miêu tả là kẻ thù của con người và của thần thánh.

Văn hóa đại chúng

Trong văn hóa đại chúng, các 'malevolent being' thường xuất hiện trong các câu chuyện kinh dị, giả tưởng và thần thoại. Chúng có thể là những con quái vật đáng sợ, những phù thủy độc ác, hoặc những linh hồn báo oán, tạo ra những thử thách và nguy hiểm cho các nhân vật chính.