(Top Banner Ad)
malevolent
C1
adjective C1 Tâm lý học, Văn học

malevolent

UK: /məˈlevələnt/ • US: /məˈlevələnt/

Nghĩa tiếng Việt

độc ác hiểm độc thâm hiểm ác độc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having or showing a wish to do evil to others.

Vietnamese Meaning

Có hoặc thể hiện mong muốn làm điều ác cho người khác; độc ác, hiểm độc, thâm hiểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The old witch cast a malevolent spell on the village."

    "Mụ phù thủy già đã yểm một lời nguyền độc ác lên ngôi làng."

  • "His malevolent gaze sent shivers down her spine."

    "Ánh mắt độc ác của anh ta khiến cô rùng mình."

  • "The dictator's malevolent policies led to widespread suffering."

    "Các chính sách độc ác của nhà độc tài đã dẫn đến sự đau khổ lan rộng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun malevolence Sự độc ác, ác tâm; lòng dạ xấu xa
Adverb malevolently Một cách độc ác, với ác tâm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
malevolens
English
malevolent

Gốc Rễ của 'Malevolent'

Từ 'malevolent' xuất phát từ tiếng Latin 'malevolens', kết hợp của 'male' (xấu, ác) và 'volens' (mong muốn, ý muốn). Vì vậy, nghĩa gốc của nó là 'có ý muốn xấu', 'ác ý'. Hãy tưởng tượng một người có 'malevolent' ý định như một nhân vật phản diện trong truyện cổ tích, luôn âm mưu những điều tồi tệ!

Usage Note

Từ 'malevolent' thường được dùng để mô tả một người hoặc thế lực có ý định hoặc hành động gây hại, thường là do ghen ghét, thù hằn hoặc ác ý. Nó mang sắc thái mạnh hơn so với 'unfriendly' hoặc 'unkind' và gần nghĩa với 'malicious' nhưng nhấn mạnh vào ý định hơn là hành động thực tế. 'Malevolent' thường xuất hiện trong văn học để mô tả các nhân vật phản diện hoặc các thế lực siêu nhiên đen tối.

Prepositions

towards against

'malevolent towards someone' chỉ sự độc ác, ác ý hướng tới một người cụ thể. 'malevolent against' cũng mang ý nghĩa tương tự, nhưng ít phổ biến hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + malevolent
  • truly truly malevolent
    (thực sự độc ác)
  • purely purely malevolent
    (hoàn toàn độc ác)
  • utterly utterly malevolent
    (cực kỳ độc ác)
Verb + malevolent
  • appear appear malevolent
    (có vẻ độc ác)
  • seem seem malevolent
    (dường như độc ác)
  • be be malevolent
    (độc ác)

Idioms

  • With malevolent intent

    Với ý định độc ác

    "He spread the rumors with malevolent intent."

    (Anh ta lan truyền tin đồn với ý định độc ác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

malevolent

adjective
Lật mặt

Có hoặc thể hiện mong muốn làm điều ác cho người khác; độc ác, hiểm độc, thâm hiểm.

"The old witch cast a malevolent spell on the village."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old house, which stood on the hill, had a malevolent air about it that frightened the children.
Ngôi nhà cũ, cái mà đứng trên đồi, có một vẻ ngoài độc hại khiến bọn trẻ sợ hãi.
Phủ định
The leader, who was not malevolent, sought only the best for his people.
Người lãnh đạo, người mà không độc ác, chỉ tìm kiếm những điều tốt đẹp nhất cho người dân của mình.
Nghi vấn
Is he the character who malevolently plots against his own brother?
Anh ta có phải là nhân vật âm mưu độc ác chống lại chính anh trai mình không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he weren't so malevolent, he would have more friends.
Nếu anh ta không quá độc ác, anh ta đã có nhiều bạn hơn.
Phủ định
If the witch didn't act so malevolently, the villagers wouldn't be so scared of her.
Nếu mụ phù thủy không hành động độc ác như vậy, dân làng đã không sợ mụ như vậy.
Nghi vấn
Would the kingdom be more peaceful if the king weren't malevolent?
Vương quốc có yên bình hơn không nếu nhà vua không độc ác?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The malevolent wizard cast a dark spell.
Tên phù thủy độc ác đã yểm một bùa chú hắc ám.
Phủ định
Never had I seen such a malevolently cruel act.
Chưa bao giờ tôi chứng kiến một hành động tàn ác độc địa đến vậy.
Nghi vấn
Does the malevolent spirit still haunt this place?
Linh hồn độc ác có còn ám ảnh nơi này không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the old house on the hill looked malevolent.
Cô ấy nói rằng ngôi nhà cũ trên đồi trông đầy ác ý.
Phủ định
He told me that he did not believe the rumors were malevolently spread.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không tin những tin đồn được lan truyền một cách độc ác.
Nghi vấn
They asked if the wizard was malevolent.
Họ hỏi liệu phù thủy có độc ác không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "malevolent".

Nhân Vật Phản Diện Trong Văn Hóa

Trong văn hóa phương Tây, các nhân vật 'malevolent' thường xuất hiện trong truyện cổ tích, thần thoại, và văn học. Họ đại diện cho những thế lực đen tối, sự đố kỵ và lòng tham vô đáy. Ví dụ, mụ phù thủy độc ác trong 'Nàng Bạch Tuyết' là một hình ảnh tiêu biểu.