(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ monster
B1

monster

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

quái vật yêu quái ác quỷ con quỷ kẻ tàn ác
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Monster'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một sinh vật tưởng tượng, thường to lớn, xấu xí và đáng sợ.

Definition (English Meaning)

An imaginary creature that is typically large, ugly, and frightening.

Ví dụ Thực tế với 'Monster'

  • "The movie featured a terrifying monster."

    "Bộ phim có một con quái vật đáng sợ."

  • "The children were afraid of the monster under the bed."

    "Bọn trẻ sợ con quái vật dưới gầm giường."

  • "He's a monster for treating her that way."

    "Hắn là một con quỷ khi đối xử với cô ấy như vậy."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Monster'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Văn hóa đại chúng Truyền thuyết Tâm lý học

Ghi chú Cách dùng 'Monster'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'monster' thường được dùng để chỉ những sinh vật huyền thoại, quái vật trong truyện cổ tích, phim ảnh hoặc trò chơi điện tử. Nó cũng có thể được dùng để chỉ những người có hành vi cực kỳ tàn ác, vô nhân đạo. Sắc thái nghĩa phụ thuộc vào ngữ cảnh sử dụng.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of in

Monster of: chỉ loại quái vật, ví dụ: 'monster of the deep' (quái vật biển sâu). Monster in: chỉ sự tồn tại của quái vật ở đâu, ví dụ: 'monster in the closet' (quái vật trong tủ quần áo).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Monster'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)