monster
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An imaginary creature that is typically large, ugly, and frightening.
Vietnamese Meaning
Một sinh vật tưởng tượng, thường to lớn, xấu xí và đáng sợ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The movie featured a terrifying monster."
"Bộ phim có một con quái vật đáng sợ."
-
"The children were afraid of the monster under the bed."
"Bọn trẻ sợ con quái vật dưới gầm giường."
-
"He's a monster for treating her that way."
"Hắn là một con quỷ khi đối xử với cô ấy như vậy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | monster | quái vật, yêu quái; người độc ác (nghĩa bóng); vật/người khổng lồ |
| Adjective | monster | khổng lồ, to lớn (dùng như tính từ để nhấn mạnh kích thước) |
| Adjective | monstrous | quái dị, kinh tởm; ghê tởm, tàn bạo; khổng lồ, to lớn một cách bất thường |
| Adverb | monstrously | một cách quái dị, kinh tởm; một cách ghê tởm, tàn bạo; cực kỳ, vô cùng |
| Noun | monstrosity | sự quái dị, sự kinh tởm; vật/cái quái dị; hành động tàn bạo |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'monster' thường được dùng để chỉ những sinh vật huyền thoại, quái vật trong truyện cổ tích, phim ảnh hoặc trò chơi điện tử. Nó cũng có thể được dùng để chỉ những người có hành vi cực kỳ tàn ác, vô nhân đạo. Sắc thái nghĩa phụ thuộc vào ngữ cảnh sử dụng.
Prepositions
Monster of: chỉ loại quái vật, ví dụ: 'monster of the deep' (quái vật biển sâu). Monster in: chỉ sự tồn tại của quái vật ở đâu, ví dụ: 'monster in the closet' (quái vật trong tủ quần áo).
Collocations (Từ đi kèm)
-
sea a sea monster (một con quái vật biển)
-
mythical a mythical monster (một con quái vật thần thoại)
-
hideous a hideous monster (một con quái vật gớm ghiếc)
-
terrifying a terrifying monster (một con quái vật đáng sợ)
-
fight to fight a monster (chiến đấu với một con quái vật)
-
defeat to defeat a monster (đánh bại một con quái vật)
-
create to create a monster (tạo ra một con quái vật (nghĩa bóng: tạo ra một vấn đề không kiểm soát được))
-
monster a monster hit (một thành công vang dội/một cú hit lớn)
-
monster a monster wave (một con sóng khổng lồ)
-
monster a monster truck (một chiếc xe tải cỡ lớn/xe tải quái vật)
Idioms
-
the green-eyed monster
sự ghen tị (lòng đố kỵ)
"The green-eyed monster took over, and she couldn't be happy for her friend's success."
(Sự ghen tị trỗi dậy, và cô ấy không thể vui mừng cho thành công của bạn mình.)
-
a monster under the bed
nỗi sợ hãi thời thơ ấu (thường là vô căn cứ); một vấn đề tiềm ẩn mà ai đó đang né tránh
"For some, the fear of public speaking is their real monster under the bed."
(Đối với một số người, nỗi sợ nói trước công chúng chính là con quái vật thực sự dưới gầm giường của họ.)
-
a monster of a task
một công việc cực kỳ khó khăn hoặc khổng lồ
"Building that bridge was a monster of a task, but they finished it on time."
(Xây dựng cây cầu đó là một công việc cực kỳ khó khăn, nhưng họ đã hoàn thành đúng hạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
monster
danh từMột sinh vật tưởng tượng, thường to lớn, xấu xí và đáng sợ.
"The movie featured a terrifying monster."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "monster".
