(Top Banner Ad)
monster
B1
danh từ B1 Văn hóa đại chúng, Truyền thuyết, Tâm lý học

monster

UK: /ˈmɒnstə(r)/ • US: /ˈmɑːnstər/

Nghĩa tiếng Việt

quái vật yêu quái ác quỷ con quỷ kẻ tàn ác
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An imaginary creature that is typically large, ugly, and frightening.

Vietnamese Meaning

Một sinh vật tưởng tượng, thường to lớn, xấu xí và đáng sợ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The movie featured a terrifying monster."

    "Bộ phim có một con quái vật đáng sợ."

  • "The children were afraid of the monster under the bed."

    "Bọn trẻ sợ con quái vật dưới gầm giường."

  • "He's a monster for treating her that way."

    "Hắn là một con quỷ khi đối xử với cô ấy như vậy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun monster quái vật, yêu quái; người độc ác (nghĩa bóng); vật/người khổng lồ
Adjective monster khổng lồ, to lớn (dùng như tính từ để nhấn mạnh kích thước)
Adjective monstrous quái dị, kinh tởm; ghê tởm, tàn bạo; khổng lồ, to lớn một cách bất thường
Adverb monstrously một cách quái dị, kinh tởm; một cách ghê tởm, tàn bạo; cực kỳ, vô cùng
Noun monstrosity sự quái dị, sự kinh tởm; vật/cái quái dị; hành động tàn bạo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa đại chúng, Truyền thuyết, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*men-
Latin
monere
Latin
monstrum
Old French
monstre
Middle English
monstre
English
monster

Nguồn gốc của từ "monster"

Từ "monster" trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ từ "monstrum" trong tiếng Latin. "Monstrum" ban đầu không chỉ có nghĩa là một sinh vật đáng sợ, mà còn ám chỉ một "điềm báo", một "lời cảnh báo" từ các vị thần, thường là thông qua một sự kiện hoặc sinh vật bất thường. Điều này liên quan đến động từ "monere" trong tiếng Latin, có nghĩa là "cảnh báo" hoặc "nhắc nhở". Do đó, ý nghĩa ban đầu của "monster" gắn liền với những thứ khác thường và mang tính cảnh báo.

Usage Note

Từ 'monster' thường được dùng để chỉ những sinh vật huyền thoại, quái vật trong truyện cổ tích, phim ảnh hoặc trò chơi điện tử. Nó cũng có thể được dùng để chỉ những người có hành vi cực kỳ tàn ác, vô nhân đạo. Sắc thái nghĩa phụ thuộc vào ngữ cảnh sử dụng.

Prepositions

of in

Monster of: chỉ loại quái vật, ví dụ: 'monster of the deep' (quái vật biển sâu). Monster in: chỉ sự tồn tại của quái vật ở đâu, ví dụ: 'monster in the closet' (quái vật trong tủ quần áo).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + monster
  • sea a sea monster
    (một con quái vật biển)
  • mythical a mythical monster
    (một con quái vật thần thoại)
  • hideous a hideous monster
    (một con quái vật gớm ghiếc)
  • terrifying a terrifying monster
    (một con quái vật đáng sợ)
Động từ + monster
  • fight to fight a monster
    (chiến đấu với một con quái vật)
  • defeat to defeat a monster
    (đánh bại một con quái vật)
  • create to create a monster
    (tạo ra một con quái vật (nghĩa bóng: tạo ra một vấn đề không kiểm soát được))
monster (như tính từ) + Danh từ
  • monster a monster hit
    (một thành công vang dội/một cú hit lớn)
  • monster a monster wave
    (một con sóng khổng lồ)
  • monster a monster truck
    (một chiếc xe tải cỡ lớn/xe tải quái vật)

Idioms

  • the green-eyed monster

    sự ghen tị (lòng đố kỵ)

    "The green-eyed monster took over, and she couldn't be happy for her friend's success."

    (Sự ghen tị trỗi dậy, và cô ấy không thể vui mừng cho thành công của bạn mình.)

  • a monster under the bed

    nỗi sợ hãi thời thơ ấu (thường là vô căn cứ); một vấn đề tiềm ẩn mà ai đó đang né tránh

    "For some, the fear of public speaking is their real monster under the bed."

    (Đối với một số người, nỗi sợ nói trước công chúng chính là con quái vật thực sự dưới gầm giường của họ.)

  • a monster of a task

    một công việc cực kỳ khó khăn hoặc khổng lồ

    "Building that bridge was a monster of a task, but they finished it on time."

    (Xây dựng cây cầu đó là một công việc cực kỳ khó khăn, nhưng họ đã hoàn thành đúng hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

monster

danh từ
Lật mặt

Một sinh vật tưởng tượng, thường to lớn, xấu xí và đáng sợ.

"The movie featured a terrifying monster."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "monster".

Quái vật Frankenstein

Trong văn hóa phương Tây, một trong những quái vật nổi tiếng nhất là quái vật của Frankenstein, do tác giả Mary Shelley tạo ra. Câu chuyện này không chỉ là về một sinh vật đáng sợ, mà còn khám phá chủ đề về trách nhiệm của người tạo ra đối với tác phẩm của mình và những hậu quả khi khoa học đi quá xa, trở thành một phép ẩn dụ cho những phát minh vượt ngoài tầm kiểm soát.

Quái vật trong Thần thoại và Văn hóa dân gian

Từ xa xưa, quái vật đã xuất hiện trong thần thoại, truyền thuyết và văn hóa dân gian trên khắp thế giới. Chúng thường được miêu tả là biểu tượng của cái ác, sự hỗn loạn, hoặc những điều chưa biết, giúp con người giải thích những hiện tượng đáng sợ trong tự nhiên hoặc đối mặt với nỗi sợ hãi nguyên thủy. Các câu chuyện về quái vật cũng thường có thông điệp đạo đức hoặc bài học về lòng dũng cảm.