devil
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Ác quỷ, quỷ dữ, Satan; kẻ ác độc, người tàn bạo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's a real devil when he's angry."
"Anh ta thực sự là một con quỷ khi anh ta tức giận."
-
"The devil is in the details."
"Vấn đề nằm ở những chi tiết nhỏ."
-
"Go to the devil!"
"Cút đi cho khuất mắt!"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'devil' thường dùng để chỉ một thế lực siêu nhiên đại diện cho cái ác, sự cám dỗ, và sự chống đối lại những điều tốt đẹp. Nó cũng có thể được dùng để chỉ một người có hành vi tàn ác hoặc xảo quyệt. So với 'demon', 'devil' thường ám chỉ một thế lực mạnh mẽ và có tổ chức hơn, thường là kẻ đứng đầu của các 'demon'. 'Evil spirit' là một thuật ngữ chung hơn, có thể bao gồm cả 'devil' và 'demon'.
Prepositions
'On' thường dùng trong các thành ngữ như 'play the devil on someone', có nghĩa là gây rắc rối cho ai đó. 'Of' có thể dùng trong các cụm như 'the devil of a job', chỉ một công việc khó khăn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
poor poor devil (người đáng thương, kẻ khốn khổ)
-
lucky lucky devil (người may mắn)
-
mischievous mischievous devil (kẻ tinh quái, đứa trẻ nghịch ngợm)
-
little little devil (đứa trẻ nghịch ngợm, tinh quái)
-
wrestle wrestle the devil (đối đầu, chiến đấu với cái ác hoặc khó khăn)
-
devil's devil's advocate (người cố tình đưa ra quan điểm trái ngược để kích thích tranh luận hoặc tìm ra điểm yếu (luật sư của quỷ))
Idioms
-
Speak of the devil!
Nói đến Tào Tháo, Tào Tháo đến! (Khi người mà bạn đang nói tới bất ngờ xuất hiện)
"Oh, speak of the devil! We were just talking about you."
(Ồ, nói đến Tào Tháo, Tào Tháo đến! Bọn mình vừa nhắc đến bạn đấy.)
-
Give the devil his due.
Công nhận công lao/điểm tốt của ai đó, ngay cả khi bạn không ưa họ hoặc họ là kẻ xấu.
"I don't like his methods, but you have to give the devil his due – his plan worked perfectly."
(Tôi không thích phương pháp của anh ta, nhưng phải công nhận công sức của anh ta – kế hoạch của anh ta đã thành công mỹ mãn.)
-
The devil is in the details.
Những chi tiết nhỏ nhặt, tưởng chừng không quan trọng, mới chính là nơi chứa đựng vấn đề hoặc sự phức tạp thực sự.
"The main idea of the project seems simple, but the devil is in the details when it comes to implementation."
(Ý tưởng chính của dự án có vẻ đơn giản, nhưng sự phức tạp nằm ở các chi tiết khi triển khai.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
devil
Danh từÁc quỷ, quỷ dữ, Satan; kẻ ác độc, người tàn bạo.
"He's a real devil when he's angry."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "devil".
