(Top Banner Ad)
devil
B1
Danh từ B1 Tôn giáo, Văn hóa, Đời sống hàng ngày

devil

UK: /ˈdev.əl/ • US: /ˈdev.əl/

Nghĩa tiếng Việt

ma quỷ quỷ sứ đồ quỷ tên quỷ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The chief evil spirit; Satan.

Vietnamese Meaning

Ác quỷ, quỷ dữ, Satan; kẻ ác độc, người tàn bạo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's a real devil when he's angry."

    "Anh ta thực sự là một con quỷ khi anh ta tức giận."

  • "The devil is in the details."

    "Vấn đề nằm ở những chi tiết nhỏ."

  • "Go to the devil!"

    "Cút đi cho khuất mắt!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun devil Ác quỷ, ma quỷ; người tinh quái, nghịch ngợm; người đáng thương
Adjective devilish Tinh quái, ranh mãnh; độc ác, tàn nhẫn (như quỷ)
Adjective deviled Được chế biến với gia vị cay nóng (thường dùng cho món ăn như 'deviled eggs' - trứng trộn cay)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Văn hóa, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
διάβολος (diábolos)
Latin
diabolus
Old English
dēofol
Middle English
devel
Modern English
devil

Nguồn Gốc Cổ Xưa

Từ 'devil' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'diábolos', có nghĩa là 'kẻ vu khống' hoặc 'kẻ buộc tội'. Từ này được hình thành từ 'diabállein' (ném qua, phỉ báng), ám chỉ hành động ném lời buộc tội chống lại ai đó. Khi được dịch sang tiếng Latin là 'diabolus' và sau đó vào tiếng Anh cổ là 'dēofol', nghĩa của nó dần chuyển sang chỉ một linh hồn tà ác, đặc biệt là Satan trong Kitô giáo.

Usage Note

Từ 'devil' thường dùng để chỉ một thế lực siêu nhiên đại diện cho cái ác, sự cám dỗ, và sự chống đối lại những điều tốt đẹp. Nó cũng có thể được dùng để chỉ một người có hành vi tàn ác hoặc xảo quyệt. So với 'demon', 'devil' thường ám chỉ một thế lực mạnh mẽ và có tổ chức hơn, thường là kẻ đứng đầu của các 'demon'. 'Evil spirit' là một thuật ngữ chung hơn, có thể bao gồm cả 'devil' và 'demon'.

Prepositions

on of

'On' thường dùng trong các thành ngữ như 'play the devil on someone', có nghĩa là gây rắc rối cho ai đó. 'Of' có thể dùng trong các cụm như 'the devil of a job', chỉ một công việc khó khăn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + devil
  • poor poor devil
    (người đáng thương, kẻ khốn khổ)
  • lucky lucky devil
    (người may mắn)
  • mischievous mischievous devil
    (kẻ tinh quái, đứa trẻ nghịch ngợm)
  • little little devil
    (đứa trẻ nghịch ngợm, tinh quái)
Verb + the devil
  • wrestle wrestle the devil
    (đối đầu, chiến đấu với cái ác hoặc khó khăn)
Fixed phrase
  • devil's devil's advocate
    (người cố tình đưa ra quan điểm trái ngược để kích thích tranh luận hoặc tìm ra điểm yếu (luật sư của quỷ))

Idioms

  • Speak of the devil!

    Nói đến Tào Tháo, Tào Tháo đến! (Khi người mà bạn đang nói tới bất ngờ xuất hiện)

    "Oh, speak of the devil! We were just talking about you."

    (Ồ, nói đến Tào Tháo, Tào Tháo đến! Bọn mình vừa nhắc đến bạn đấy.)

  • Give the devil his due.

    Công nhận công lao/điểm tốt của ai đó, ngay cả khi bạn không ưa họ hoặc họ là kẻ xấu.

    "I don't like his methods, but you have to give the devil his due – his plan worked perfectly."

    (Tôi không thích phương pháp của anh ta, nhưng phải công nhận công sức của anh ta – kế hoạch của anh ta đã thành công mỹ mãn.)

  • The devil is in the details.

    Những chi tiết nhỏ nhặt, tưởng chừng không quan trọng, mới chính là nơi chứa đựng vấn đề hoặc sự phức tạp thực sự.

    "The main idea of the project seems simple, but the devil is in the details when it comes to implementation."

    (Ý tưởng chính của dự án có vẻ đơn giản, nhưng sự phức tạp nằm ở các chi tiết khi triển khai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

devil

Danh từ
Lật mặt

Ác quỷ, quỷ dữ, Satan; kẻ ác độc, người tàn bạo.

"He's a real devil when he's angry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "devil".

Quỷ Sa-tan trong Văn hóa Phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong Kitô giáo, 'The Devil' (ác quỷ) thường được đồng nghĩa với Sa-tan, một linh hồn tà ác tối cao, kẻ đối nghịch với Chúa. Hắn đại diện cho tội lỗi, sự cám dỗ và cái ác, thường được miêu tả với hình ảnh sừng, đuôi, và đinh ba.

Nghĩa bóng của 'devil'

Ngoài nghĩa đen về ác quỷ, từ 'devil' còn được dùng để chỉ một người tinh quái, nghịch ngợm (ví dụ: 'little devil'), hoặc một người đáng thương, khốn khổ ('poor devil'). Nó cũng có thể ám chỉ một công việc hay một tình huống cực kỳ khó khăn, phiền toái (ví dụ: 'What the devil is going on?').