(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ devil
B1

devil

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

ma quỷ quỷ sứ đồ quỷ tên quỷ
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Devil'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Ác quỷ, quỷ dữ, Satan; kẻ ác độc, người tàn bạo.

Definition (English Meaning)

The chief evil spirit; Satan.

Ví dụ Thực tế với 'Devil'

  • "He's a real devil when he's angry."

    "Anh ta thực sự là một con quỷ khi anh ta tức giận."

  • "The devil is in the details."

    "Vấn đề nằm ở những chi tiết nhỏ."

  • "Go to the devil!"

    "Cút đi cho khuất mắt!"

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Devil'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tôn giáo Văn hóa Đời sống hàng ngày

Ghi chú Cách dùng 'Devil'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'devil' thường dùng để chỉ một thế lực siêu nhiên đại diện cho cái ác, sự cám dỗ, và sự chống đối lại những điều tốt đẹp. Nó cũng có thể được dùng để chỉ một người có hành vi tàn ác hoặc xảo quyệt. So với 'demon', 'devil' thường ám chỉ một thế lực mạnh mẽ và có tổ chức hơn, thường là kẻ đứng đầu của các 'demon'. 'Evil spirit' là một thuật ngữ chung hơn, có thể bao gồm cả 'devil' và 'demon'.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

on of

'On' thường dùng trong các thành ngữ như 'play the devil on someone', có nghĩa là gây rắc rối cho ai đó. 'Of' có thể dùng trong các cụm như 'the devil of a job', chỉ một công việc khó khăn.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Devil'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)