(Top Banner Ad)
malignant tumor
C1
Danh từ C1 Y học

malignant tumor

UK: /məˈlɪɡnənt ˈtjuːmə/ • US: /məˈlɪɡnənt ˈtuːmər/

Nghĩa tiếng Việt

khối u ác tính bướu ác tính
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cancerous growth that can invade and destroy nearby tissues and spread to other parts of the body.

Vietnamese Meaning

Một khối u ác tính có thể xâm lấn và phá hủy các mô lân cận và lan sang các bộ phận khác của cơ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The biopsy revealed a malignant tumor in her breast."

    "Kết quả sinh thiết cho thấy một khối u ác tính trong ngực của cô ấy."

  • "Early detection of malignant tumors is crucial for successful treatment."

    "Việc phát hiện sớm các khối u ác tính là rất quan trọng để điều trị thành công."

  • "The patient underwent surgery to remove the malignant tumor."

    "Bệnh nhân đã trải qua phẫu thuật để loại bỏ khối u ác tính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective malignant Ác tính, có hại (trong y học)
Noun malignancy Sự ác tính, bệnh ác tính
Noun tumor Khối u

Synonyms

cancerous tumor (khối u ung thư)neoplasm (tân sinh vật)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
malignans
Latin
tumor
English
malignant tumor

Nguồn gốc của 'Malignant'

Từ 'malignant' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'malignans', có nghĩa là 'ác tính' hoặc 'có hại'. Nó mô tả bản chất nguy hiểm và khả năng lan rộng của khối u.

Nguồn gốc của 'Tumor'

Từ 'tumor' cũng có nguồn gốc từ tiếng Latinh, có nghĩa đơn giản là 'sưng'. Tuy nhiên, trong y học, nó dùng để chỉ một khối u bất thường.

Usage Note

"Malignant tumor" là một thuật ngữ y học cụ thể mô tả một khối u có khả năng gây ung thư. Nó khác với "benign tumor" (khối u lành tính), không có khả năng lan rộng hoặc xâm lấn các mô khác. Việc sử dụng thuật ngữ này thường liên quan đến chẩn đoán và điều trị ung thư.

Prepositions

in of

"in" thường được sử dụng để chỉ vị trí của khối u (ví dụ: malignant tumor in the lung). "of" thường được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc loại của khối u (ví dụ: a tumor of malignant cells).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + malignant tumor
  • aggressive malignant tumor
    (khối u ác tính xâm lấn)
  • primary malignant tumor
    (khối u ác tính nguyên phát)
  • secondary malignant tumor
    (khối u ác tính thứ phát)
Verb + malignant tumor
  • detect a malignant tumor
    (phát hiện một khối u ác tính)
  • remove a malignant tumor
    (loại bỏ một khối u ác tính)
  • treat a malignant tumor
    (điều trị một khối u ác tính)

Idioms

  • nip something in the bud

    ngăn chặn điều gì đó ngay từ đầu (tương tự như ngăn chặn sự phát triển của một khối u ác tính từ sớm)

    "We need to nip this problem in the bud before it becomes a malignant tumor."

    (Chúng ta cần ngăn chặn vấn đề này ngay từ đầu trước khi nó trở thành một khối u ác tính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

malignant tumor

Danh từ
Lật mặt

Một khối u ác tính có thể xâm lấn và phá hủy các mô lân cận và lan sang các bộ phận khác của cơ thể.

"The biopsy revealed a malignant tumor in her breast."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "malignant tumor".

Nhận thức về ung thư

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, có sự chú trọng lớn vào việc nâng cao nhận thức về ung thư và tầm quan trọng của việc tầm soát sớm. Các chiến dịch thường sử dụng hình ảnh và ngôn ngữ mạnh mẽ để nhấn mạnh tính nghiêm trọng của bệnh.