(Top Banner Ad)
man-of-war (historical)
B2
danh từ B2 Hàng hải, Lịch sử

man-of-war (historical)

Nghĩa tiếng Việt

tàu chiến tàu chiến thời xưa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A warship, typically a sailing ship of the line, from the 16th to the 19th centuries.

Vietnamese Meaning

Một tàu chiến, thường là một thuyền buồm chiến tuyến, từ thế kỷ 16 đến thế kỷ 19.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The man-of-war sailed into the harbor, its cannons gleaming in the sun."

    "Chiếc tàu chiến tiến vào cảng, những khẩu đại bác của nó lấp lánh dưới ánh mặt trời."

  • "During the Napoleonic Wars, men-of-war played a crucial role in naval battles."

    "Trong Chiến tranh Napoleon, những chiếc tàu chiến đóng một vai trò quan trọng trong các trận hải chiến."

  • "The historical society has a model of a man-of-war in its museum."

    "Hội lịch sử có một mô hình tàu chiến trong bảo tàng của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun warship Tàu chiến
Noun battleship Thiết giáp hạm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hàng hải, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

English
man-of-war

Nguồn gốc của 'Man-of-War'

Cụm từ 'man-of-war' xuất hiện vào khoảng thế kỷ 16 để chỉ những tàu chiến lớn, mạnh mẽ, được trang bị đầy đủ và do chính phủ sở hữu. Những con tàu này là biểu tượng của sức mạnh hải quân và thường tham gia vào các trận chiến quan trọng trên biển. Chúng được gọi là 'man-of-war' vì chúng được trang bị cho chiến tranh ('war') và được điều khiển bởi thủy thủ đoàn ('man').

Usage Note

Thuật ngữ này dùng để chỉ những tàu chiến lớn, được trang bị nhiều súng và tham gia vào các trận hải chiến quan trọng. Nó nhấn mạnh vai trò của con tàu như một công cụ chiến tranh trên biển. Khác với 'warship' (tàu chiến) là một thuật ngữ chung hơn, 'man-of-war' mang tính lịch sử và cụ thể hơn về loại tàu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + man-of-war (historical)
  • powerful powerful man-of-war (historical)
    (tàu chiến mạnh mẽ)
  • large large man-of-war (historical)
    (tàu chiến lớn)
  • British British man-of-war (historical)
    (tàu chiến của Anh)
Verb + man-of-war (historical)
  • sail sail a man-of-war (historical)
    (lái một tàu chiến)
  • command command a man-of-war (historical)
    (chỉ huy một tàu chiến)
  • board board a man-of-war (historical)
    (lên một tàu chiến)

Idioms

  • run a tight ship

    quản lý chặt chẽ, kỷ luật

    "The captain ran a tight ship on the man-of-war (historical)."

    (Thuyền trưởng quản lý con tàu chiến (trong lịch sử) một cách rất kỷ luật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

man-of-war (historical)

danh từ
Lật mặt

Một tàu chiến, thường là một thuyền buồm chiến tuyến, từ thế kỷ 16 đến thế kỷ 19.

"The man-of-war sailed into the harbor, its cannons gleaming in the sun."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "man-of-war (historical)".

Sức mạnh Hải quân

Trong lịch sử, 'man-of-war' đại diện cho sức mạnh hải quân của một quốc gia. Việc sở hữu một hạm đội lớn và hiện đại là dấu hiệu của sự giàu có, quyền lực và khả năng bảo vệ lãnh thổ, thương mại trên biển.