sloop
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A single-masted sailing vessel with a fore-and-aft mainsail and a jib or foresail.
Vietnamese Meaning
Một loại thuyền buồm một cột buồm với một cánh buồm chính dọc và một cánh buồm mũi (jib hoặc foresail).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The sloop sailed gracefully into the harbor."
"Chiếc thuyền buồm sloop lướt nhẹ nhàng vào bến cảng."
-
"He bought a small sloop for weekend sailing trips."
"Anh ấy đã mua một chiếc thuyền buồm sloop nhỏ cho những chuyến đi thuyền buồm vào cuối tuần."
-
"The sloop was equipped with the latest navigational equipment."
"Chiếc thuyền buồm sloop được trang bị các thiết bị định vị mới nhất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sloop | Thuyền buồm nhỏ, thường có một cột buồm và một buồm chính cùng một hoặc nhiều buồm trước. |
| Noun (historical) | sloop of war | Tàu chiến nhỏ thời xưa, thường có một cột buồm (hoặc buồm dọc) và mang 10-32 khẩu pháo. |
| Adjective | sloop-rigged | Có kiểu buồm của thuyền sloop (tức là có một cột buồm và một buồm chính cùng một buồm jib). |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sloop là một loại thuyền buồm phổ biến được biết đến với tính linh hoạt và hiệu suất của nó. Nó khác với các loại thuyền buồm khác, chẳng hạn như schooner (có hai cột buồm trở lên) hoặc yawl (có cột buồm nhỏ phía sau cột buồm chính), ở cấu hình cột buồm và buồm của nó. Sloop có thể được sử dụng cho nhiều mục đích, từ đua thuyền đến du ngoạn và đánh bắt cá.
Collocations (Từ đi kèm)
-
small a small sloop (một chiếc sloop nhỏ)
-
fast a fast sloop (một chiếc sloop nhanh)
-
sailing a sailing sloop (một chiếc sloop đang căng buồm/chạy buồm)
-
private a private sloop (một chiếc sloop cá nhân/riêng)
-
sail to sail a sloop (lái/đi thuyền sloop)
-
build to build a sloop (đóng một chiếc sloop)
-
own to own a sloop (sở hữu một chiếc sloop)
-
on on a sloop (trên một chiếc sloop)
-
by by sloop (bằng thuyền sloop)
Idioms
-
sloop of war
Tàu chiến nhỏ thời xưa (một loại tàu buồm hải quân có một cột buồm hoặc buồm dọc, mang vũ khí nhẹ)
"The sloop of war was a common vessel in 18th-century navies for patrol duties."
(Sloop of war là loại tàu phổ biến trong hải quân thế kỷ 18 để thực hiện nhiệm vụ tuần tra.)
-
to be aboard a sloop
Ở trên một chiếc thuyền buồm sloop (thường dùng để diễn tả việc đi du ngoạn hoặc sinh hoạt trên thuyền)
"They spent their summer vacation aboard a beautiful sloop, exploring the islands."
(Họ đã trải qua kỳ nghỉ hè trên một chiếc sloop tuyệt đẹp, khám phá các hòn đảo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sloop
danh từMột loại thuyền buồm một cột buồm với một cánh buồm chính dọc và một cánh buồm mũi (jib hoặc foresail).
"The sloop sailed gracefully into the harbor."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The sloop sailed swiftly across the bay. |
Chiếc thuyền buồm lướt nhanh qua vịnh. |
| Phủ định | That isn't a sloop; it's a schooner. |
Đó không phải là một chiếc thuyền buồm; đó là một chiếc thuyền hai cột buồm. |
| Nghi vấn | Is that sloop heading towards the harbor? |
Chiếc thuyền buồm đó có đang hướng về phía bến cảng không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If we had checked the sloop's rigging carefully, we would have sailed to the island without any trouble. |
Nếu chúng ta đã kiểm tra kỹ lưỡng dây chằng của thuyền buồm, chúng ta đã có thể đi thuyền đến hòn đảo mà không gặp bất kỳ rắc rối nào. |
| Phủ định | If the storm had not damaged the sloop so badly, we could not have had to return to the harbor. |
Nếu cơn bão không làm hỏng thuyền buồm quá nặng, chúng ta đã không phải quay trở lại bến cảng. |
| Nghi vấn | Would the rescue team have found us if the sloop had sunk completely? |
Liệu đội cứu hộ có tìm thấy chúng ta nếu thuyền buồm đã chìm hoàn toàn không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The sailors will sail the sloop to the island tomorrow. |
Các thủy thủ sẽ lái thuyền buồm một cột đến hòn đảo vào ngày mai. |
| Phủ định | They are not going to buy a new sloop next year. |
Họ sẽ không mua một chiếc thuyền buồm một cột mới vào năm tới. |
| Nghi vấn | Will he captain the sloop across the Atlantic? |
Anh ấy sẽ làm thuyền trưởng của chiếc thuyền buồm một cột vượt Đại Tây Dương chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sloop".
