(Top Banner Ad)
sloop
B2
danh từ B2 Hàng hải

sloop

UK: /sluːp/ • US: /sluːp/

Nghĩa tiếng Việt

thuyền buồm sloop thuyền một cột buồm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A single-masted sailing vessel with a fore-and-aft mainsail and a jib or foresail.

Vietnamese Meaning

Một loại thuyền buồm một cột buồm với một cánh buồm chính dọc và một cánh buồm mũi (jib hoặc foresail).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sloop sailed gracefully into the harbor."

    "Chiếc thuyền buồm sloop lướt nhẹ nhàng vào bến cảng."

  • "He bought a small sloop for weekend sailing trips."

    "Anh ấy đã mua một chiếc thuyền buồm sloop nhỏ cho những chuyến đi thuyền buồm vào cuối tuần."

  • "The sloop was equipped with the latest navigational equipment."

    "Chiếc thuyền buồm sloop được trang bị các thiết bị định vị mới nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sloop Thuyền buồm nhỏ, thường có một cột buồm và một buồm chính cùng một hoặc nhiều buồm trước.
Noun (historical) sloop of war Tàu chiến nhỏ thời xưa, thường có một cột buồm (hoặc buồm dọc) và mang 10-32 khẩu pháo.
Adjective sloop-rigged Có kiểu buồm của thuyền sloop (tức là có một cột buồm và một buồm chính cùng một buồm jib).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hàng hải

Etymology (Nguồn gốc)

Dutch
sloep
English
sloop

Nguồn gốc từ Hà Lan

Từ "sloop" xuất hiện lần đầu trong tiếng Anh vào khoảng những năm 1670, được mượn trực tiếp từ tiếng Hà Lan "sloep". Ban đầu, nó dùng để chỉ một loại tàu buồm nhỏ, thường được sử dụng cho mục đích quân sự hoặc vận chuyển ven biển.

Usage Note

Sloop là một loại thuyền buồm phổ biến được biết đến với tính linh hoạt và hiệu suất của nó. Nó khác với các loại thuyền buồm khác, chẳng hạn như schooner (có hai cột buồm trở lên) hoặc yawl (có cột buồm nhỏ phía sau cột buồm chính), ở cấu hình cột buồm và buồm của nó. Sloop có thể được sử dụng cho nhiều mục đích, từ đua thuyền đến du ngoạn và đánh bắt cá.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sloop
  • small a small sloop
    (một chiếc sloop nhỏ)
  • fast a fast sloop
    (một chiếc sloop nhanh)
  • sailing a sailing sloop
    (một chiếc sloop đang căng buồm/chạy buồm)
  • private a private sloop
    (một chiếc sloop cá nhân/riêng)
Verb + sloop
  • sail to sail a sloop
    (lái/đi thuyền sloop)
  • build to build a sloop
    (đóng một chiếc sloop)
  • own to own a sloop
    (sở hữu một chiếc sloop)
Preposition + sloop
  • on on a sloop
    (trên một chiếc sloop)
  • by by sloop
    (bằng thuyền sloop)

Idioms

  • sloop of war

    Tàu chiến nhỏ thời xưa (một loại tàu buồm hải quân có một cột buồm hoặc buồm dọc, mang vũ khí nhẹ)

    "The sloop of war was a common vessel in 18th-century navies for patrol duties."

    (Sloop of war là loại tàu phổ biến trong hải quân thế kỷ 18 để thực hiện nhiệm vụ tuần tra.)

  • to be aboard a sloop

    Ở trên một chiếc thuyền buồm sloop (thường dùng để diễn tả việc đi du ngoạn hoặc sinh hoạt trên thuyền)

    "They spent their summer vacation aboard a beautiful sloop, exploring the islands."

    (Họ đã trải qua kỳ nghỉ hè trên một chiếc sloop tuyệt đẹp, khám phá các hòn đảo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sloop

danh từ
Lật mặt

Một loại thuyền buồm một cột buồm với một cánh buồm chính dọc và một cánh buồm mũi (jib hoặc foresail).

"The sloop sailed gracefully into the harbor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sloop sailed swiftly across the bay.
Chiếc thuyền buồm lướt nhanh qua vịnh.
Phủ định
That isn't a sloop; it's a schooner.
Đó không phải là một chiếc thuyền buồm; đó là một chiếc thuyền hai cột buồm.
Nghi vấn
Is that sloop heading towards the harbor?
Chiếc thuyền buồm đó có đang hướng về phía bến cảng không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had checked the sloop's rigging carefully, we would have sailed to the island without any trouble.
Nếu chúng ta đã kiểm tra kỹ lưỡng dây chằng của thuyền buồm, chúng ta đã có thể đi thuyền đến hòn đảo mà không gặp bất kỳ rắc rối nào.
Phủ định
If the storm had not damaged the sloop so badly, we could not have had to return to the harbor.
Nếu cơn bão không làm hỏng thuyền buồm quá nặng, chúng ta đã không phải quay trở lại bến cảng.
Nghi vấn
Would the rescue team have found us if the sloop had sunk completely?
Liệu đội cứu hộ có tìm thấy chúng ta nếu thuyền buồm đã chìm hoàn toàn không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sailors will sail the sloop to the island tomorrow.
Các thủy thủ sẽ lái thuyền buồm một cột đến hòn đảo vào ngày mai.
Phủ định
They are not going to buy a new sloop next year.
Họ sẽ không mua một chiếc thuyền buồm một cột mới vào năm tới.
Nghi vấn
Will he captain the sloop across the Atlantic?
Anh ấy sẽ làm thuyền trưởng của chiếc thuyền buồm một cột vượt Đại Tây Dương chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sloop".

Biểu tượng của thú vui du ngoạn biển

Sloop là loại thuyền buồm rất phổ biến trong giới giải trí, du ngoạn biển và đua thuyền. Chúng thường được xem là biểu tượng của sự tự do, phiêu lưu và tình yêu với biển cả, nhờ thiết kế đơn giản, dễ vận hành và chi phí tương đối thấp.

Vai trò lịch sử trong hàng hải

Trong lịch sử, sloop từng đóng vai trò quan trọng trong hải quân (đặc biệt là dưới dạng 'sloop of war') và trong hoạt động thương mại ven biển. Chúng được sử dụng cho các nhiệm vụ tuần tra, thám hiểm, hoặc vận chuyển hàng hóa nhỏ nhờ khả năng cơ động và tốc độ.