(Top Banner Ad)
manacle
C1
noun C1 Pháp luật, Lịch sử

manacle

UK: /ˈmænəkəl/ • US: /ˈmænəkəl/

Nghĩa tiếng Việt

còng tay xiềng xích
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A metal band, chain, or shackle for fastening someone's hands or ankles.

Vietnamese Meaning

Còng tay, xiềng xích (dùng để trói tay hoặc chân ai đó).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The prisoner was led away in manacles."

    "Tù nhân bị dẫn đi trong còng tay."

  • "The dictator used manacles to suppress dissent."

    "Nhà độc tài đã sử dụng còng tay để đàn áp sự bất đồng chính kiến."

  • "His wrists were raw from the manacles."

    "Cổ tay anh ta bị xước xát vì còng tay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun manacles Còng tay, xiềng xích (số nhiều)
Verb manacle Xiềng xích, còng tay ai đó

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
manus (hand)
Latin
manica (sleeve, handcuff)
Old French
manicle
English
manacle

Nguồn gốc của 'manacle'

Từ 'manacle' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'manus', nghĩa là 'bàn tay'. Sau đó, nó phát triển thành 'manica', có nghĩa là 'tay áo' hoặc 'còng tay'. Từ này du nhập vào tiếng Pháp cổ là 'manicle' và cuối cùng trở thành 'manacle' trong tiếng Anh. Ban đầu, nó ám chỉ một loại xiềng xích hoặc còng tay được dùng để trói tay.

Usage Note

Thường được dùng trong ngữ cảnh pháp luật, lịch sử, hoặc văn học để chỉ sự giam cầm, tước đoạt tự do. 'Manacle' nhấn mạnh vào công cụ vật lý dùng để trói buộc, và thường mang sắc thái tiêu cực, liên quan đến sự đàn áp.

Prepositions

in with

in manacles: bị còng tay; with manacles: với còng tay.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + manacle
  • iron manacles
    (còng tay bằng sắt)
  • heavy manacles
    (còng tay nặng trịch)
Verb + manacle
  • put manacles on someone
    (đeo còng tay cho ai đó)
  • remove manacles from someone
    (tháo còng tay cho ai đó)

Idioms

  • free from the manacles of something

    thoát khỏi xiềng xích của điều gì đó (nghĩa bóng)

    "He wanted to be free from the manacles of tradition."

    (Anh ấy muốn được tự do khỏi những xiềng xích của truyền thống.)

  • shake off the manacles

    rũ bỏ xiềng xích (nghĩa bóng)

    "The country needed to shake off the manacles of colonialism."

    (Đất nước cần phải rũ bỏ xiềng xích của chủ nghĩa thực dân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

manacle

noun
Lật mặt

Còng tay, xiềng xích (dùng để trói tay hoặc chân ai đó).

"The prisoner was led away in manacles."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the police hadn't manacled the suspect so tightly, he would be able to feel his fingers now.
Nếu cảnh sát không còng tay nghi phạm quá chặt, giờ anh ta đã có thể cảm nhận được các ngón tay của mình rồi.
Phủ định
If they hadn't found the manacles, the prisoner wouldn't escape successfully now.
Nếu họ không tìm thấy còng tay, tù nhân sẽ không thể trốn thoát thành công bây giờ.
Nghi vấn
If she hadn't reported that the manacles were missing, would the guards be so careless now?
Nếu cô ấy không báo cáo rằng chiếc còng tay bị mất, liệu các lính canh có bất cẩn như bây giờ không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the police suspected him of escape, they would manacle him securely.
Nếu cảnh sát nghi ngờ anh ta có ý định trốn thoát, họ sẽ còng tay anh ta một cách chắc chắn.
Phủ định
If he hadn't been so compliant, they wouldn't manacle him so tightly.
Nếu anh ta không ngoan ngoãn như vậy, họ đã không còng tay anh ta quá chặt.
Nghi vấn
Would they manacle him if he tried to run?
Liệu họ có còng tay anh ta nếu anh ta cố gắng bỏ chạy không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If prisoners try to escape, guards manacle them.
Nếu tù nhân cố gắng trốn thoát, lính canh sẽ còng tay họ.
Phủ định
When the police don't have enough evidence, they don't manacle the suspect.
Khi cảnh sát không có đủ bằng chứng, họ không còng tay nghi phạm.
Nghi vấn
If someone is considered a flight risk, do the authorities manacle them?
Nếu ai đó bị coi là có nguy cơ bỏ trốn, chính quyền có còng tay họ không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The guards manacled the prisoner to the wall.
Lính canh còng tay tù nhân vào tường.
Phủ định
Never had the prisoner been so brutally manacled as he was that night.
Chưa bao giờ tù nhân bị còng tay tàn bạo như đêm đó.
Nghi vấn
Had they manacled him before he could reach the weapon?
Họ đã còng tay anh ta trước khi anh ta có thể với tới vũ khí sao?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The prisoners were manacled to the wall last night.
Các tù nhân đã bị còng vào tường đêm qua.
Phủ định
The suspect was not manacled during the interrogation.
Nghi phạm đã không bị còng tay trong quá trình thẩm vấn.
Nghi vấn
Will the suspect be manacled before being transported?
Liệu nghi phạm có bị còng tay trước khi được vận chuyển không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the police arrive, the thief will have been manacled by the vigilant neighbors.
Vào thời điểm cảnh sát đến, tên trộm sẽ bị còng tay bởi những người hàng xóm cảnh giác.
Phủ định
By the end of the investigation, they will not have manacled the suspect without sufficient evidence.
Đến cuối cuộc điều tra, họ sẽ không còng tay nghi phạm nếu không có đủ bằng chứng.
Nghi vấn
Will the guards have manacled the prisoner before the transfer is complete?
Liệu các lính canh sẽ còng tay tù nhân trước khi việc chuyển giao hoàn tất?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The guards had manacled the prisoner before the judge arrived.
Lính canh đã còng tay tù nhân trước khi thẩm phán đến.
Phủ định
She had not manacled her anger, and it led to regrettable actions.
Cô ấy đã không kiềm chế được cơn giận của mình, và điều đó dẫn đến những hành động đáng tiếc.
Nghi vấn
Had the authorities manacled all the suspects before the investigation began?
Có phải chính quyền đã còng tay tất cả các nghi phạm trước khi cuộc điều tra bắt đầu không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The police manacled the suspect after a long chase.
Cảnh sát đã còng tay nghi phạm sau một cuộc truy đuổi dài.
Phủ định
They didn't manacle the prisoner because he cooperated fully.
Họ đã không còng tay tù nhân vì anh ta hợp tác đầy đủ.
Nghi vấn
Did the guards manacle all the prisoners before the riot started?
Có phải lính canh đã còng tay tất cả tù nhân trước khi cuộc bạo loạn bắt đầu không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The police manacle the suspect to the chair.
Cảnh sát còng tay nghi phạm vào ghế.
Phủ định
They do not manacle prisoners without a good reason.
Họ không còng tay tù nhân mà không có lý do chính đáng.
Nghi vấn
Does the guard manacle him every night?
Người bảo vệ có còng tay anh ta mỗi đêm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "manacle".

Biểu tượng của sự áp bức

Trong lịch sử, còng tay và xiềng xích thường được sử dụng để trói buộc tù nhân, nô lệ và những người bị áp bức. Vì vậy, 'manacle' có thể mang ý nghĩa tượng trưng cho sự mất tự do và sự kiểm soát.