(Top Banner Ad)
manage expertly
C1
Động từ + Trạng từ C1 Kinh doanh, Quản lý

manage expertly

UK: /ˈmænɪdʒ ˈɛkspɜːtli/ • US: /ˈmænɪdʒ ˈɛkspɜrtli/

Nghĩa tiếng Việt

quản lý một cách chuyên nghiệp xử lý một cách thành thạo điều hành một cách chuyên nghiệp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To handle or control something with a high degree of skill and competence.

Vietnamese Meaning

Xử lý hoặc kiểm soát một việc gì đó với trình độ kỹ năng và năng lực cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She managed the crisis expertly, preventing any further damage to the company's reputation."

    "Cô ấy đã xử lý cuộc khủng hoảng một cách chuyên nghiệp, ngăn chặn mọi thiệt hại hơn nữa cho danh tiếng của công ty."

  • "He managed the project expertly, bringing it in on time and under budget."

    "Anh ấy đã quản lý dự án một cách chuyên nghiệp, hoàn thành đúng thời hạn và dưới ngân sách."

  • "The surgeon managed the complex operation expertly, saving the patient's life."

    "Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện ca phẫu thuật phức tạp một cách chuyên nghiệp, cứu sống bệnh nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb manage quản lý, điều hành
Noun manager người quản lý
Noun management sự quản lý, ban quản lý
Adjective manageable có thể quản lý được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

French
ménager
Italian
maneggiare
Latin
manus

Nguồn Gốc Quản Lý

Từ 'manage' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'ménager', có nghĩa là 'điều khiển' hoặc 'xử lý'. Nó liên quan đến từ tiếng Latin 'manus', có nghĩa là 'bàn tay', ám chỉ việc điều khiển mọi thứ bằng tay. Ý tưởng về việc 'quản lý một cách chuyên nghiệp' sau đó phát triển, nhấn mạnh kỹ năng và sự khéo léo trong việc điều hành.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh khả năng quản lý một cách chuyên nghiệp, có kỹ năng và hiệu quả cao. Nó vượt xa việc chỉ đơn thuần 'manage' (quản lý) mà còn bao hàm cả sự thành thạo và kinh nghiệm dày dặn. Nó không ngụ ý sự may mắn, mà là kết quả của kiến thức và kinh nghiệm. So sánh với 'manage well' (quản lý tốt), 'manage expertly' mang sắc thái chuyên nghiệp và có kỹ năng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + manage expertly
  • effectively effectively manage expertly
    (quản lý một cách chuyên nghiệp và hiệu quả)
  • successfully successfully manage expertly
    (quản lý một cách chuyên nghiệp và thành công)
Verb + manage expertly
  • learn to learn to manage expertly
    (học cách quản lý một cách chuyên nghiệp)
  • need to need to manage expertly
    (cần phải quản lý một cách chuyên nghiệp)

Idioms

  • manage expertly to pull something off

    quản lý một cách chuyên nghiệp để thành công trong việc gì đó (thường là khó khăn)

    "She managed expertly to pull off the project despite all the obstacles."

    (Cô ấy đã quản lý một cách chuyên nghiệp để hoàn thành dự án mặc dù có rất nhiều trở ngại.)

  • manage expertly the situation

    quản lý tình huống một cách chuyên nghiệp

    "He managed expertly the situation when the power went out during the presentation."

    (Anh ấy đã quản lý tình huống một cách chuyên nghiệp khi mất điện trong buổi thuyết trình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

manage expertly

Động từ + Trạng từ
Lật mặt

Xử lý hoặc kiểm soát một việc gì đó với trình độ kỹ năng và năng lực cao.

"She managed the crisis expertly, preventing any further damage to the company's reputation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she needs a difficult task done, she seeks out someone who can manage expertly.
Nếu cô ấy cần một nhiệm vụ khó khăn được hoàn thành, cô ấy tìm kiếm một người có thể quản lý một cách chuyên nghiệp.
Phủ định
When a project is poorly planned, the team doesn't manage expertly.
Khi một dự án được lên kế hoạch kém, nhóm không quản lý một cách chuyên nghiệp.
Nghi vấn
If the team has clear goals, do they manage expertly?
Nếu nhóm có mục tiêu rõ ràng, họ có quản lý một cách chuyên nghiệp không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She manages the project expertly.
Cô ấy quản lý dự án một cách chuyên nghiệp.
Phủ định
He does not manage the situation expertly.
Anh ấy không quản lý tình huống một cách chuyên nghiệp.
Nghi vấn
Does she manage her team expertly?
Cô ấy có quản lý đội của mình một cách chuyên nghiệp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "manage expertly".

Văn Hóa Quản Lý

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, kỹ năng quản lý được coi trọng cao và thường được xem là yếu tố then chốt để thành công trong kinh doanh và các tổ chức. Các nhà quản lý được kỳ vọng sẽ có khả năng lập kế hoạch, tổ chức, lãnh đạo và kiểm soát các nguồn lực một cách hiệu quả.