(Top Banner Ad)
handle ineptly
C1
Verb + Adverb C1 General Usage

handle ineptly

UK: /ˈhændəl ɪˈnɛptli/ • US: /ˈhændəl ɪˈnɛptli/

Nghĩa tiếng Việt

xử lý một cách vụng về giải quyết thiếu chuyên nghiệp điều hành kém cỏi làm không khéo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To manage or deal with something in a clumsy, unskilled, or incompetent way.

Vietnamese Meaning

Xử lý hoặc giải quyết một việc gì đó một cách vụng về, thiếu kỹ năng hoặc không đủ năng lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government handled the crisis ineptly, leading to widespread public dissatisfaction."

    "Chính phủ đã xử lý cuộc khủng hoảng một cách vụng về, dẫn đến sự bất mãn rộng rãi trong công chúng."

  • "He handled the negotiations ineptly, resulting in a poor deal for the company."

    "Anh ta đã xử lý các cuộc đàm phán một cách vụng về, dẫn đến một thỏa thuận tồi tệ cho công ty."

  • "She handled the delicate situation ineptly, causing further conflict."

    "Cô ấy đã xử lý tình huống tế nhị một cách vụng về, gây ra thêm xung đột."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb handle xử lý, giải quyết, điều khiển
Noun handle tay cầm, quai
Noun handler người xử lý, người điều khiển, người huấn luyện
Noun handling sự xử lý, sự giải quyết, sự điều khiển
Adjective inept vụng về, không khéo léo, không phù hợp
Noun ineptitude sự vụng về, sự không khéo léo, sự thiếu năng lực

Synonyms

Antonyms

handle skillfully (xử lý khéo léo)manage competently (quản lý có năng lực)

Related Words

Subject Area

General Usage

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*k̑h₂-nt-leh₂-
Proto-Germanic
*handlōną
Old English
handlian
English
handle
Proto-Indo-European
*h₂ep-
Latin
apere
Latin
aptus
Latin
ineptus
English
inept
English
ineptly

Nguồn gốc của 'handle'

Từ 'handle' có gốc từ tiếng Anh cổ 'handlian', nghĩa là 'chạm vào, cảm nhận, đối phó, quản lý'. Từ này lại có nguồn gốc sâu xa hơn từ 'hand' (bàn tay). Điều này cho thấy sự liên kết chặt chẽ giữa hành động 'xử lý' và việc sử dụng đôi tay của chúng ta trong mọi việc.

Nguồn gốc của 'ineptly'

Từ 'ineptly' được hình thành từ tính từ 'inept' và hậu tố trạng từ '-ly'. 'Inept' lại đến từ tiếng Latin 'ineptus', có nghĩa là 'không phù hợp, vụng về, ngớ ngẩn'. Nó được tạo thành từ tiền tố 'in-' (không) và 'aptus' (phù hợp, thích hợp), cho thấy sự thiếu sót hoặc không có khả năng làm điều gì đó một cách khéo léo.

Usage Note

The phrase suggests a lack of expertise or a failure to use appropriate methods when dealing with a situation or task. The adverb 'ineptly' emphasizes the poor quality of the handling.

Collocations (Từ đi kèm)

Đối tượng thường bị xử lý vụng về
  • crisis handle a crisis ineptly
    (xử lý một cuộc khủng hoảng một cách vụng về)
  • situation handle a situation ineptly
    (xử lý một tình huống một cách vụng về)
  • problem handle a problem ineptly
    (giải quyết một vấn đề một cách vụng về)
  • project handle a project ineptly
    (quản lý một dự án một cách vụng về)
  • complaint handle a complaint ineptly
    (giải quyết một lời phàn nàn một cách vụng về)
Trạng từ miêu tả mức độ/tần suất xử lý vụng về
  • repeatedly repeatedly handle something ineptly
    (liên tục xử lý điều gì đó một cách vụng về)
  • always always handle things ineptly
    (luôn luôn xử lý mọi việc một cách vụng về)
  • totally totally handle the matter ineptly
    (hoàn toàn xử lý vấn đề một cách vụng về)
  • grossly grossly handle the negotiations ineptly
    (xử lý các cuộc đàm phán một cách cực kỳ vụng về)

Idioms

  • A masterclass in handling [a crisis] ineptly.

    Một bài học điển hình (theo cách mỉa mai) về cách xử lý [một cuộc khủng hoảng] vụng về.

    "The government's response was a masterclass in handling the crisis ineptly."

    (Cách phản ứng của chính phủ là một bài học điển hình về việc xử lý khủng hoảng một cách vụng về.)

  • He has a knack for handling [everything] ineptly.

    Anh ta có 'sở trường' (theo cách mỉa mai) xử lý [mọi thứ] một cách vụng về.

    "No matter the task, he has a knack for handling everything ineptly."

    (Dù là nhiệm vụ gì, anh ta cũng có 'sở trường' xử lý mọi thứ một cách vụng về.)

  • To be notoriously bad at handling [a situation] ineptly.

    Nổi tiếng là kém cỏi trong việc xử lý [một tình huống] một cách vụng về.

    "The new manager is notoriously bad at handling difficult employees ineptly."

    (Người quản lý mới nổi tiếng là kém cỏi trong việc xử lý các nhân viên khó tính một cách vụng về.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

handle ineptly

Verb + Adverb
Lật mặt

Xử lý hoặc giải quyết một việc gì đó một cách vụng về, thiếu kỹ năng hoặc không đủ năng lực.

"The government handled the crisis ineptly, leading to widespread public dissatisfaction."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although he knew the task was delicate, he handled it ineptly, causing the project to fail.
Mặc dù biết nhiệm vụ rất tế nhị, anh ấy đã xử lý nó một cách vụng về, khiến dự án thất bại.
Phủ định
Even though she had years of experience, she didn't handle the situation ineptly; instead, she managed it with grace and precision.
Mặc dù cô ấy có nhiều năm kinh nghiệm, cô ấy đã không xử lý tình huống một cách vụng về; thay vào đó, cô ấy đã giải quyết nó một cách duyên dáng và chính xác.
Nghi vấn
If he continues to handle projects ineptly, will he be able to keep his job?
Nếu anh ta tiếp tục xử lý các dự án một cách vụng về, liệu anh ta có thể giữ được công việc của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "handle ineptly".

Vụng về và 'Giữ thể diện' (Saving Face)

Trong nhiều nền văn hóa Á Đông, bao gồm cả Việt Nam, việc 'xử lý vụng về' (handle ineptly) một vấn đề có thể dẫn đến việc 'mất thể diện' (lose face) cho cá nhân hoặc tổ chức. 'Giữ thể diện' là một khái niệm văn hóa quan trọng, nơi việc duy trì danh dự và sự tôn trọng trong mắt người khác là rất cần thiết. Một sai lầm vụng về có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến uy tín và địa vị xã hội.

Nguyên lý Peter và sự vụng về trong công việc

Nguyên lý Peter là một khái niệm trong quản lý phương Tây, cho rằng trong một hệ thống phân cấp, các thành viên có xu hướng được thăng chức cho đến khi họ đạt đến 'mức độ bất tài' của mình (level of incompetence). Điều này có nghĩa là một người có thể giỏi ở vị trí hiện tại nhưng lại 'xử lý vụng về' (handle ineptly) các trách nhiệm mới ở cấp cao hơn, dẫn đến sự kém hiệu quả trong tổ chức.