(Top Banner Ad)
controllability
C1
noun C1 Kỹ thuật, Quản lý, Khoa học Máy tính

controllability

UK: /kənˌtrəʊləˈbɪləti/ • US: /kənˌtroʊləˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

khả năng kiểm soát tính điều khiển được
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being controllable; the degree to which something can be controlled.

Vietnamese Meaning

Khả năng kiểm soát; mức độ mà một cái gì đó có thể được kiểm soát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The controllability of the manufacturing process is essential for maintaining product quality."

    "Khả năng kiểm soát quy trình sản xuất là rất cần thiết để duy trì chất lượng sản phẩm."

  • "The research focuses on improving the controllability of autonomous vehicles."

    "Nghiên cứu tập trung vào việc cải thiện khả năng kiểm soát của xe tự hành."

  • "The lack of controllability over the project led to significant delays."

    "Việc thiếu khả năng kiểm soát dự án đã dẫn đến sự chậm trễ đáng kể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb control Kiểm soát, điều khiển
Noun control Sự kiểm soát, quyền kiểm soát
Adjective controllable Có thể kiểm soát được
Adjective uncontrollable Không thể kiểm soát được, mất kiểm soát
Noun controller Người kiểm soát, bộ điều khiển (thiết bị)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Quản lý, Khoa học Máy tính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin (Late)
contra-rotulum
French (Old)
contreroller
English (15th C)
controll
Modern English
controllability

Nguồn gốc của việc 'Kiểm soát sổ sách'

Từ gốc của 'controllability' là động từ 'control', có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'contreroller'. Nó không chỉ đơn thuần là điều khiển, mà ban đầu có nghĩa là 'kiểm tra một bản ghi bằng cách đối chiếu với một bản ghi khác' (counter-roll). Vì vậy, 'controllability' mang ý nghĩa sâu sắc về khả năng duy trì sự xác thực, trật tự và khả năng quản lý theo các tiêu chuẩn đã đặt ra.

Usage Note

Controllability thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, quản lý và khoa học máy tính để chỉ khả năng của một hệ thống, quy trình hoặc biến số có thể bị điều khiển hoặc chi phối. Nó khác với 'control' (sự kiểm soát) ở chỗ nó là một tính chất hoặc khả năng tiềm ẩn, không phải hành động thực tế.

Prepositions

of

Controllability 'of' something: đề cập đến khả năng kiểm soát một đối tượng hoặc hệ thống cụ thể. Ví dụ: 'The controllability of the robot's movements is crucial for its success.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + controllability
  • high high controllability
    (khả năng kiểm soát cao)
  • poor poor controllability
    (khả năng kiểm soát kém)
  • system system controllability
    (khả năng kiểm soát của hệ thống)
Verb + controllability
  • improve improve controllability
    (cải thiện khả năng kiểm soát)
  • assess assess the controllability
    (đánh giá khả năng kiểm soát)
  • ensure ensure full controllability
    (đảm bảo khả năng kiểm soát toàn diện)

Idioms

  • Lack of controllability

    Thiếu khả năng kiểm soát (một cách cơ bản)

    "The team cited a lack of controllability over raw material prices as the reason for the delay."

    (Đội ngũ đã viện dẫn việc thiếu khả năng kiểm soát giá nguyên vật liệu thô là lý do cho sự chậm trễ.)

  • Degree of controllability

    Mức độ/phạm vi kiểm soát

    "We need to determine the required degree of controllability for the new security system."

    (Chúng ta cần xác định mức độ kiểm soát cần thiết cho hệ thống an ninh mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

controllability

noun
Lật mặt

Khả năng kiểm soát; mức độ mà một cái gì đó có thể được kiểm soát.

"The controllability of the manufacturing process is essential for maintaining product quality."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project, whose controllability was meticulously planned, succeeded beyond expectations.
Dự án, mà khả năng kiểm soát của nó đã được lên kế hoạch tỉ mỉ, đã thành công vượt xa mong đợi.
Phủ định
The system, which we believed was controllably managed, actually faced several unforeseen challenges.
Hệ thống, mà chúng tôi tin rằng đã được quản lý một cách có thể kiểm soát được, thực tế đã phải đối mặt với một số thách thức không lường trước được.
Nghi vấn
Is this the mechanism which you think you can control completely?
Đây có phải là cơ chế mà bạn nghĩ rằng bạn có thể kiểm soát hoàn toàn không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's controllability over its supply chain has significantly improved.
Khả năng kiểm soát chuỗi cung ứng của công ty đã được cải thiện đáng kể.
Phủ định
The CEO does not control every aspect of the project; some elements are uncontrollably chaotic.
Giám đốc điều hành không kiểm soát mọi khía cạnh của dự án; một số yếu tố hỗn loạn không kiểm soát được.
Nghi vấn
Is the system fully controllable, or are there inherent limitations?
Hệ thống có hoàn toàn có thể kiểm soát được không, hay có những hạn chế vốn có?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engineers will be controlling the robot's movements precisely.
Các kỹ sư sẽ đang kiểm soát các chuyển động của robot một cách chính xác.
Phủ định
The system won't be controllably adapting to the changes in the environment; it requires manual adjustment.
Hệ thống sẽ không thể thích ứng một cách có kiểm soát với những thay đổi trong môi trường; nó đòi hỏi sự điều chỉnh thủ công.
Nghi vấn
Will the pilot be controlling the aircraft during the landing?
Liệu phi công có đang điều khiển máy bay trong quá trình hạ cánh không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new software is released, engineers will have been controlling its functions for six months.
Vào thời điểm phần mềm mới được phát hành, các kỹ sư sẽ đã và đang kiểm soát các chức năng của nó trong sáu tháng.
Phủ định
By next year, the government won't have been controlling the market prices for long enough to see significant changes in controllability of inflation.
Đến năm sau, chính phủ sẽ không kiểm soát giá thị trường đủ lâu để thấy được những thay đổi đáng kể trong khả năng kiểm soát lạm phát.
Nghi vấn
Will the company have been controllably implementing the new safety regulations before the inspection?
Liệu công ty đã và đang thực hiện một cách có kiểm soát các quy định an toàn mới trước cuộc thanh tra?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "controllability".

Tâm điểm Kiểm soát (Locus of Control)

Trong tâm lý học phương Tây, khái niệm 'Tâm điểm Kiểm soát' (Locus of Control) là quan niệm về việc một người tin rằng mình có thể kiểm soát được các sự kiện trong cuộc sống (tâm điểm bên trong), hay là các yếu tố bên ngoài quyết định (tâm điểm bên ngoài). Người có tâm điểm bên trong cao thể hiện niềm tin cao vào 'controllability' của bản thân đối với thành công và thất bại.

Tiêu chuẩn An toàn trong Kỹ thuật

Trong các ngành kỹ thuật quan trọng như hàng không, năng lượng hạt nhân và công nghệ xe tự hành, 'controllability' không chỉ là một tính năng mà là một yêu cầu an toàn bắt buộc. Các thiết kế phải luôn đảm bảo rằng, ngay cả khi xảy ra sự cố lớn (fault), người vận hành hoặc hệ thống dự phòng vẫn phải duy trì khả năng kiểm soát để ngăn chặn thảm họa.