(Top Banner Ad)
unmanageability
C1
noun C1 Quản lý, Kinh doanh, Khoa học xã hội

unmanageability

UK: /ˌʌnˈmænɪdʒəˈbɪləti/ • US: /ˌʌnˈmænɪdʒəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

tính không thể quản lý được sự không thể kiểm soát tính khó kiểm soát ngoài tầm kiểm soát
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of being difficult or impossible to manage, control, or deal with.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất khó hoặc không thể quản lý, kiểm soát hoặc giải quyết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The unmanageability of the project led to its eventual cancellation."

    "Sự không thể quản lý của dự án đã dẫn đến việc nó bị hủy bỏ cuối cùng."

  • "The unmanageability of the company's debt threatened its solvency."

    "Sự không thể quản lý được khoản nợ của công ty đã đe dọa khả năng thanh toán của nó."

  • "The sheer unmanageability of the data required a new approach to analysis."

    "Sự hoàn toàn không thể quản lý được của dữ liệu đòi hỏi một cách tiếp cận mới để phân tích."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb manage quản lý, điều hành, xoay sở
Noun manager người quản lý, giám đốc
Noun management sự quản lý, ban quản lý
Adjective manageable có thể quản lý được, dễ giải quyết
Adjective unmanageable không thể quản lý được, khó kiểm soát
Adverb manageably một cách có thể quản lý được
Adverb unmanageably một cách không thể quản lý được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý, Kinh doanh, Khoa học xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
manus
Italian
maneggiare
Old French
manège
English
manage
English
manageable
English
unmanageable
English
unmanageability

Nguồn gốc của 'Manage'

Từ 'unmanageability' xuất phát từ động từ 'manage'. Gốc rễ của 'manage' bắt nguồn từ tiếng Latin 'manus' có nghĩa là 'tay'. Sau đó, nó phát triển thành 'maneggiare' trong tiếng Ý, có nghĩa là 'xử lý' hoặc 'huấn luyện (ngựa)'. Tiếng Pháp cổ đã mượn từ này thành 'manège' (huấn luyện ngựa, xử lý). Khi du nhập vào tiếng Anh, 'manage' giữ lại ý nghĩa kiểm soát, điều khiển. Với tiền tố 'un-' (không), hậu tố '-able' (có thể), và '-ity' (trạng thái), từ 'unmanageability' ra đời để diễn tả trạng thái không thể kiểm soát hay quản lý được.

Usage Note

Từ này thường được dùng để mô tả những tình huống, vấn đề hoặc hệ thống vượt quá khả năng kiểm soát hoặc quản lý thông thường. Nó nhấn mạnh sự phức tạp và khó khăn trong việc giải quyết một vấn đề nào đó.

Prepositions

of

Khi sử dụng 'of', nó thường đi sau 'problem', 'situation', 'level' để chỉ rõ unmanageability thuộc về cái gì. Ví dụ: the unmanageability of the problem.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unmanageability
  • sheer the sheer unmanageability
    (sự khó quản lý tuyệt đối/hoàn toàn)
  • inherent inherent unmanageability
    (sự khó quản lý cố hữu/bản chất)
  • growing growing unmanageability
    (sự khó quản lý ngày càng tăng)
  • systemic systemic unmanageability
    (sự khó quản lý mang tính hệ thống)
Verb + unmanageability
  • address address unmanageability
    (giải quyết sự khó quản lý)
  • deal with deal with unmanageability
    (đối phó/xử lý sự khó quản lý)
  • reduce reduce unmanageability
    (giảm bớt sự khó quản lý)

Idioms

  • The sheer unmanageability of something

    Sự khó quản lý tuyệt đối/hoàn toàn của điều gì đó

    "The sheer unmanageability of the project's scope led to its eventual failure."

    (Sự khó quản lý tuyệt đối về phạm vi của dự án đã dẫn đến thất bại cuối cùng của nó.)

  • Grapple with the unmanageability of something

    Vật lộn/đấu tranh với sự khó quản lý của điều gì đó

    "Researchers are grappling with the unmanageability of big data sets."

    (Các nhà nghiên cứu đang vật lộn với sự khó quản lý của các bộ dữ liệu lớn.)

  • Descend into unmanageability

    Rơi vào tình trạng không thể quản lý được

    "Without clear leadership, the team's workflow can quickly descend into unmanageability."

    (Nếu không có sự lãnh đạo rõ ràng, quy trình làm việc của nhóm có thể nhanh chóng rơi vào tình trạng không thể quản lý được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unmanageability

noun
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất khó hoặc không thể quản lý, kiểm soát hoặc giải quyết.

"The unmanageability of the project led to its eventual cancellation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project failed due to its inherent unmanageability: the scope was too broad, the resources were too limited, and the deadlines were unrealistic.
Dự án thất bại do tính chất không thể quản lý vốn có của nó: phạm vi quá rộng, nguồn lực quá hạn chế và thời hạn không thực tế.
Phủ định
The manager did not anticipate the unmanageability of the situation: he underestimated the complexity of the task and the resistance from the team.
Người quản lý đã không lường trước được tính chất không thể quản lý của tình huống: ông đánh giá thấp sự phức tạp của nhiệm vụ và sự phản kháng từ nhóm.
Nghi vấn
Is the unmanageability of the workload the main reason for employee burnout: is it the sheer volume of tasks, the lack of clear priorities, or the insufficient support?
Có phải tính chất không thể quản lý của khối lượng công việc là nguyên nhân chính gây ra tình trạng kiệt sức của nhân viên: là do khối lượng công việc quá lớn, thiếu ưu tiên rõ ràng hay thiếu sự hỗ trợ đầy đủ?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The unmanageability of the project was a major concern for the team.
Sự không thể quản lý của dự án là một mối quan tâm lớn đối với nhóm.
Phủ định
The unmanageability of the situation isn't helping to resolve the conflict.
Việc không thể quản lý được tình hình không giúp giải quyết xung đột.
Nghi vấn
Is the unmanageability of the system due to a lack of resources?
Sự không thể quản lý của hệ thống có phải là do thiếu nguồn lực không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unmanageability".

Văn hóa quản lý và kiểm soát

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và tổ chức, có một sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào khả năng quản lý, kiểm soát và giải quyết vấn đề. 'Unmanageability' (sự khó quản lý) thường được coi là một thách thức lớn, thậm chí là một thất bại, đòi hỏi phải có giải pháp để đưa mọi thứ trở lại quỹ đạo. Điều này phản ánh niềm tin rằng hầu hết các vấn đề đều có thể được phân tích, hiểu rõ và cuối cùng là kiểm soát.

Thách thức trong thế giới hiện đại

Trong bối cảnh thế giới ngày càng phức tạp như hiện nay, từ 'unmanageability' thường được dùng để mô tả các vấn đề quy mô lớn như sự phức tạp của hệ thống công nghệ, gánh nặng của bộ máy quan liêu, hoặc sự quá tải thông tin. Nó phản ánh một nỗi lo chung về việc mất khả năng kiểm soát trong các hệ thống và tình huống mà chúng ta tạo ra hoặc phải đối mặt hàng ngày.