unmanageability
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state or quality of being difficult or impossible to manage, control, or deal with.
Vietnamese Meaning
Trạng thái hoặc phẩm chất khó hoặc không thể quản lý, kiểm soát hoặc giải quyết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The unmanageability of the project led to its eventual cancellation."
"Sự không thể quản lý của dự án đã dẫn đến việc nó bị hủy bỏ cuối cùng."
-
"The unmanageability of the company's debt threatened its solvency."
"Sự không thể quản lý được khoản nợ của công ty đã đe dọa khả năng thanh toán của nó."
-
"The sheer unmanageability of the data required a new approach to analysis."
"Sự hoàn toàn không thể quản lý được của dữ liệu đòi hỏi một cách tiếp cận mới để phân tích."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | manage | quản lý, điều hành, xoay sở |
| Noun | manager | người quản lý, giám đốc |
| Noun | management | sự quản lý, ban quản lý |
| Adjective | manageable | có thể quản lý được, dễ giải quyết |
| Adjective | unmanageable | không thể quản lý được, khó kiểm soát |
| Adverb | manageably | một cách có thể quản lý được |
| Adverb | unmanageably | một cách không thể quản lý được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được dùng để mô tả những tình huống, vấn đề hoặc hệ thống vượt quá khả năng kiểm soát hoặc quản lý thông thường. Nó nhấn mạnh sự phức tạp và khó khăn trong việc giải quyết một vấn đề nào đó.
Prepositions
Khi sử dụng 'of', nó thường đi sau 'problem', 'situation', 'level' để chỉ rõ unmanageability thuộc về cái gì. Ví dụ: the unmanageability of the problem.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sheer the sheer unmanageability (sự khó quản lý tuyệt đối/hoàn toàn)
-
inherent inherent unmanageability (sự khó quản lý cố hữu/bản chất)
-
growing growing unmanageability (sự khó quản lý ngày càng tăng)
-
systemic systemic unmanageability (sự khó quản lý mang tính hệ thống)
-
address address unmanageability (giải quyết sự khó quản lý)
-
deal with deal with unmanageability (đối phó/xử lý sự khó quản lý)
-
reduce reduce unmanageability (giảm bớt sự khó quản lý)
Idioms
-
The sheer unmanageability of something
Sự khó quản lý tuyệt đối/hoàn toàn của điều gì đó
"The sheer unmanageability of the project's scope led to its eventual failure."
(Sự khó quản lý tuyệt đối về phạm vi của dự án đã dẫn đến thất bại cuối cùng của nó.)
-
Grapple with the unmanageability of something
Vật lộn/đấu tranh với sự khó quản lý của điều gì đó
"Researchers are grappling with the unmanageability of big data sets."
(Các nhà nghiên cứu đang vật lộn với sự khó quản lý của các bộ dữ liệu lớn.)
-
Descend into unmanageability
Rơi vào tình trạng không thể quản lý được
"Without clear leadership, the team's workflow can quickly descend into unmanageability."
(Nếu không có sự lãnh đạo rõ ràng, quy trình làm việc của nhóm có thể nhanh chóng rơi vào tình trạng không thể quản lý được.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unmanageability
nounTrạng thái hoặc phẩm chất khó hoặc không thể quản lý, kiểm soát hoặc giải quyết.
"The unmanageability of the project led to its eventual cancellation."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The project failed due to its inherent unmanageability: the scope was too broad, the resources were too limited, and the deadlines were unrealistic. |
Dự án thất bại do tính chất không thể quản lý vốn có của nó: phạm vi quá rộng, nguồn lực quá hạn chế và thời hạn không thực tế. |
| Phủ định | The manager did not anticipate the unmanageability of the situation: he underestimated the complexity of the task and the resistance from the team. |
Người quản lý đã không lường trước được tính chất không thể quản lý của tình huống: ông đánh giá thấp sự phức tạp của nhiệm vụ và sự phản kháng từ nhóm. |
| Nghi vấn | Is the unmanageability of the workload the main reason for employee burnout: is it the sheer volume of tasks, the lack of clear priorities, or the insufficient support? |
Có phải tính chất không thể quản lý của khối lượng công việc là nguyên nhân chính gây ra tình trạng kiệt sức của nhân viên: là do khối lượng công việc quá lớn, thiếu ưu tiên rõ ràng hay thiếu sự hỗ trợ đầy đủ? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The unmanageability of the project was a major concern for the team. |
Sự không thể quản lý của dự án là một mối quan tâm lớn đối với nhóm. |
| Phủ định | The unmanageability of the situation isn't helping to resolve the conflict. |
Việc không thể quản lý được tình hình không giúp giải quyết xung đột. |
| Nghi vấn | Is the unmanageability of the system due to a lack of resources? |
Sự không thể quản lý của hệ thống có phải là do thiếu nguồn lực không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unmanageability".
