managua
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thủ đô của Nicaragua, nằm trên bờ phía tây nam của Hồ Managua.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Managua is the largest city in Nicaragua."
"Managua là thành phố lớn nhất ở Nicaragua."
-
"We flew into Managua International Airport."
"Chúng tôi đã bay đến Sân bay Quốc tế Managua."
-
"The political climate in Managua is often turbulent."
"Tình hình chính trị ở Managua thường xuyên biến động."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Usage Note
Từ 'Managua' chủ yếu được dùng để chỉ thành phố thủ đô của Nicaragua. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến địa lý, chính trị, kinh tế và văn hóa của Nicaragua. Không có nhiều sắc thái nghĩa khác biệt so với các từ đồng nghĩa, vì nó là một danh từ riêng chỉ một địa điểm cụ thể.
Prepositions
Sử dụng 'in Managua' để chỉ vị trí bên trong thành phố. Sử dụng 'of Managua' để chỉ sự thuộc về hoặc liên quan đến Managua.
Collocations (Từ đi kèm)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
managua
Danh từThủ đô của Nicaragua, nằm trên bờ phía tây nam của Hồ Managua.
"Managua is the largest city in Nicaragua."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "managua".
