(Top Banner Ad)
Nicaragua
B1
Danh từ B1 Địa lý, Chính trị

Nicaragua

UK: /ˌnɪkəˈræɡwə/ • US: /ˌnɪkəˈrɑːɡwə/

Nghĩa tiếng Việt

Cộng hòa Nicaragua Nicaragoa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A country in Central America, located between Honduras and Costa Rica.

Vietnamese Meaning

Một quốc gia ở Trung Mỹ, nằm giữa Honduras và Costa Rica.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Nicaragua is a beautiful country with a rich history."

    "Nicaragua là một đất nước xinh đẹp với một lịch sử phong phú."

  • "Many tourists visit Nicaragua every year."

    "Nhiều khách du lịch ghé thăm Nicaragua mỗi năm."

  • "Coffee is a major export of Nicaragua."

    "Cà phê là một mặt hàng xuất khẩu chính của Nicaragua."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Nicaraguan Thuộc về Nicaragua; của Nicaragua; có nguồn gốc từ Nicaragua
Noun Nicaraguan Người Nicaragua (công dân của Nicaragua)

Related Words

Subject Area

Địa lý, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Chorotega/Nahuatl
Nicarao
Spanish
Nicarao + agua
English
Nicaragua

Nguồn gốc tên gọi Nicaragua

Tên 'Nicaragua' được cho là xuất phát từ Nicarao, tên của một tù trưởng thổ dân bản địa thuộc bộ tộc Nicarao (nói tiếng Chorotega hoặc Nahuatl) mà nhà thám hiểm người Tây Ban Nha Gil González Dávila đã gặp vào năm 1522. Phần 'agua' trong tiếng Tây Ban Nha có nghĩa là 'nước', có thể ám chỉ hai hồ nước ngọt lớn của quốc gia này là Hồ Nicaragua và Hồ Managua.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ quốc gia, con người hoặc văn hóa của quốc gia đó.

Prepositions

in to from

Ví dụ: 'in Nicaragua' - ở Nicaragua; 'to Nicaragua' - đến Nicaragua; 'from Nicaragua' - từ Nicaragua.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Nicaragua
  • Central American Central American Nicaragua
    (Nicaragua thuộc Trung Mỹ)
  • independent independent Nicaragua
    (Nicaragua độc lập)
  • beautiful beautiful Nicaragua
    (Nicaragua xinh đẹp)
Verb + Nicaragua
  • visit visit Nicaragua
    (thăm Nicaragua)
  • travel to travel to Nicaragua
    (đi du lịch đến Nicaragua)
  • govern govern Nicaragua
    (cai trị Nicaragua)
Nicaragua + Noun
  • history Nicaragua's history
    (lịch sử của Nicaragua)
  • economy Nicaragua's economy
    (kinh tế của Nicaragua)
  • capital Nicaragua's capital
    (thủ đô của Nicaragua)

Idioms

  • Land of Lakes and Volcanoes

    Miền đất của Hồ và Núi lửa

    "Nicaragua is often called the 'Land of Lakes and Volcanoes' due to its stunning natural geography."

    (Nicaragua thường được gọi là 'Miền đất của Hồ và Núi lửa' vì địa lý tự nhiên tuyệt đẹp của nó.)

  • The Sandinista Revolution in Nicaragua

    Cuộc Cách mạng Sandinista ở Nicaragua

    "The Sandinista Revolution in Nicaragua had a profound impact on the country's political landscape."

    (Cuộc Cách mạng Sandinista ở Nicaragua đã có tác động sâu sắc đến bối cảnh chính trị của đất nước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Nicaragua

Danh từ
Lật mặt

Một quốc gia ở Trung Mỹ, nằm giữa Honduras và Costa Rica.

"Nicaragua is a beautiful country with a rich history."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She often visits Nicaragua to explore its beautiful landscapes.
Cô ấy thường xuyên đến thăm Nicaragua để khám phá những cảnh quan tuyệt đẹp.
Phủ định
They do not frequently travel to Nicaragua because of safety concerns.
Họ không thường xuyên du lịch đến Nicaragua vì lo ngại về an ninh.
Nghi vấn
Do you often think about moving to Nicaraguan?
Bạn có thường nghĩ về việc chuyển đến Nicaragua không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Nicaragua is a country in Central America.
Nicaragua là một quốc gia ở Trung Mỹ.
Phủ định
Nicaragua is not located in South America.
Nicaragua không nằm ở Nam Mỹ.
Nghi vấn
Is Nicaragua known for its coffee?
Nicaragua có nổi tiếng về cà phê không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Nicaragua is a beautiful country, isn't it?
Nicaragua là một đất nước tươi đẹp, đúng không?
Phủ định
He isn't Nicaraguan, is he?
Anh ấy không phải là người Nicaragua, phải không?
Nghi vấn
They went to Nicaragua last year, didn't they?
Họ đã đến Nicaragua năm ngoái, phải không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of next year, the company will have been investing in Nicaraguan infrastructure for five years.
Vào cuối năm tới, công ty sẽ đã đầu tư vào cơ sở hạ tầng Nicaragua được năm năm.
Phủ định
The government won't have been focusing on the needs of Nicaragua for long if they cut funding now.
Chính phủ sẽ không tập trung vào nhu cầu của Nicaragua lâu nếu họ cắt giảm ngân sách ngay bây giờ.
Nghi vấn
Will they have been working on the Nicaragua Canal project for a decade by 2030?
Liệu họ sẽ đã làm việc trên dự án Kênh đào Nicaragua được một thập kỷ vào năm 2030?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been studying Nicaraguan history for six months.
Cô ấy đã học lịch sử Nicaragua được sáu tháng.
Phủ định
They haven't been investing in Nicaragua's economy recently.
Gần đây họ đã không đầu tư vào nền kinh tế Nicaragua.
Nghi vấn
Has he been living in Nicaragua for very long?
Anh ấy đã sống ở Nicaragua lâu chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Nicaragua".

Biệt danh "Miền đất của Hồ và Núi lửa"

Nicaragua nổi tiếng với biệt danh 'Miền đất của Hồ và Núi lửa' (Land of Lakes and Volcanoes) do có rất nhiều hồ nước ngọt lớn và chuỗi núi lửa đang hoạt động. Nơi đây sở hữu Hồ Nicaragua, hồ nước ngọt lớn nhất Trung Mỹ, và nhiều núi lửa ấn tượng như Concepción và Maderas.

Lịch sử chính trị phức tạp

Nicaragua có một lịch sử chính trị đầy biến động, đáng chú ý nhất là cuộc Cách mạng Sandinista vào những năm 1970 và 1980. Cuộc cách mạng này đã lật đổ chế độ độc tài Somoza và dẫn đến nhiều thay đổi sâu sắc trong xã hội, kinh tế và chính trị của đất nước.