Nicaragua
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một quốc gia ở Trung Mỹ, nằm giữa Honduras và Costa Rica.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Nicaragua is a beautiful country with a rich history."
"Nicaragua là một đất nước xinh đẹp với một lịch sử phong phú."
-
"Many tourists visit Nicaragua every year."
"Nhiều khách du lịch ghé thăm Nicaragua mỗi năm."
-
"Coffee is a major export of Nicaragua."
"Cà phê là một mặt hàng xuất khẩu chính của Nicaragua."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | Nicaraguan | Thuộc về Nicaragua; của Nicaragua; có nguồn gốc từ Nicaragua |
| Noun | Nicaraguan | Người Nicaragua (công dân của Nicaragua) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ quốc gia, con người hoặc văn hóa của quốc gia đó.
Prepositions
Ví dụ: 'in Nicaragua' - ở Nicaragua; 'to Nicaragua' - đến Nicaragua; 'from Nicaragua' - từ Nicaragua.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Central American Central American Nicaragua (Nicaragua thuộc Trung Mỹ)
-
independent independent Nicaragua (Nicaragua độc lập)
-
beautiful beautiful Nicaragua (Nicaragua xinh đẹp)
-
visit visit Nicaragua (thăm Nicaragua)
-
travel to travel to Nicaragua (đi du lịch đến Nicaragua)
-
govern govern Nicaragua (cai trị Nicaragua)
-
history Nicaragua's history (lịch sử của Nicaragua)
-
economy Nicaragua's economy (kinh tế của Nicaragua)
-
capital Nicaragua's capital (thủ đô của Nicaragua)
Idioms
-
Land of Lakes and Volcanoes
Miền đất của Hồ và Núi lửa
"Nicaragua is often called the 'Land of Lakes and Volcanoes' due to its stunning natural geography."
(Nicaragua thường được gọi là 'Miền đất của Hồ và Núi lửa' vì địa lý tự nhiên tuyệt đẹp của nó.)
-
The Sandinista Revolution in Nicaragua
Cuộc Cách mạng Sandinista ở Nicaragua
"The Sandinista Revolution in Nicaragua had a profound impact on the country's political landscape."
(Cuộc Cách mạng Sandinista ở Nicaragua đã có tác động sâu sắc đến bối cảnh chính trị của đất nước.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Nicaragua
Danh từMột quốc gia ở Trung Mỹ, nằm giữa Honduras và Costa Rica.
"Nicaragua is a beautiful country with a rich history."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She often visits Nicaragua to explore its beautiful landscapes. |
Cô ấy thường xuyên đến thăm Nicaragua để khám phá những cảnh quan tuyệt đẹp. |
| Phủ định | They do not frequently travel to Nicaragua because of safety concerns. |
Họ không thường xuyên du lịch đến Nicaragua vì lo ngại về an ninh. |
| Nghi vấn | Do you often think about moving to Nicaraguan? |
Bạn có thường nghĩ về việc chuyển đến Nicaragua không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Nicaragua is a country in Central America. |
Nicaragua là một quốc gia ở Trung Mỹ. |
| Phủ định | Nicaragua is not located in South America. |
Nicaragua không nằm ở Nam Mỹ. |
| Nghi vấn | Is Nicaragua known for its coffee? |
Nicaragua có nổi tiếng về cà phê không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Nicaragua is a beautiful country, isn't it? |
Nicaragua là một đất nước tươi đẹp, đúng không? |
| Phủ định | He isn't Nicaraguan, is he? |
Anh ấy không phải là người Nicaragua, phải không? |
| Nghi vấn | They went to Nicaragua last year, didn't they? |
Họ đã đến Nicaragua năm ngoái, phải không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the end of next year, the company will have been investing in Nicaraguan infrastructure for five years. |
Vào cuối năm tới, công ty sẽ đã đầu tư vào cơ sở hạ tầng Nicaragua được năm năm. |
| Phủ định | The government won't have been focusing on the needs of Nicaragua for long if they cut funding now. |
Chính phủ sẽ không tập trung vào nhu cầu của Nicaragua lâu nếu họ cắt giảm ngân sách ngay bây giờ. |
| Nghi vấn | Will they have been working on the Nicaragua Canal project for a decade by 2030? |
Liệu họ sẽ đã làm việc trên dự án Kênh đào Nicaragua được một thập kỷ vào năm 2030? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been studying Nicaraguan history for six months. |
Cô ấy đã học lịch sử Nicaragua được sáu tháng. |
| Phủ định | They haven't been investing in Nicaragua's economy recently. |
Gần đây họ đã không đầu tư vào nền kinh tế Nicaragua. |
| Nghi vấn | Has he been living in Nicaragua for very long? |
Anh ấy đã sống ở Nicaragua lâu chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Nicaragua".
