mandalay
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một thành phố ở miền trung Myanmar (Miến Điện), thủ đô cũ của Miến Điện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Mandalay is the second-largest city in Myanmar."
"Mandalay là thành phố lớn thứ hai ở Myanmar."
-
"He dreamed of traveling to Mandalay."
"Anh ấy mơ về việc đi du lịch đến Mandalay."
-
"The old palace in Mandalay is a major tourist attraction."
"Cung điện cổ ở Mandalay là một điểm thu hút khách du lịch lớn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Mandalay | Mandalay (tên một thành phố ở Myanmar) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để chỉ thành phố Mandalay, hoặc để gợi lên hình ảnh về một nơi xa xôi, kỳ lạ và đầy bí ẩn, đặc biệt là trong văn học và thơ ca. Có thể liên tưởng đến bài thơ nổi tiếng 'Mandalay' của Rudyard Kipling.
Prepositions
Dùng 'in' để chỉ vị trí địa lý 'in Mandalay' (ở Mandalay). Dùng 'to' để chỉ sự di chuyển đến thành phố, ví dụ 'a trip to Mandalay' (một chuyến đi đến Mandalay).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Ancient Ancient Mandalay (Mandalay cổ kính)
-
Royal Royal Mandalay (Mandalay hoàng gia)
-
Visit Visit Mandalay (Tham quan Mandalay)
-
Explore Explore Mandalay (Khám phá Mandalay)
Idioms
-
On the road to Mandalay
Trên đường đến Mandalay (ám chỉ một cuộc hành trình dài, xa xôi đến một nơi kỳ lạ và hấp dẫn, thường mang tính lãng mạn hoặc phiêu lưu)
"He dreamed of adventure and travelling on the road to Mandalay."
(Anh ấy mơ về những cuộc phiêu lưu và hành trình trên con đường đến Mandalay.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mandalay
NounMột thành phố ở miền trung Myanmar (Miến Điện), thủ đô cũ của Miến Điện.
"Mandalay is the second-largest city in Myanmar."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mandalay".
