(Top Banner Ad)
mandalay
B2
Noun B2 Địa lý, Lịch sử, Văn hóa

mandalay

UK: /ˌmændəˈleɪ/ • US: /ˌmændəˈleɪ/

Nghĩa tiếng Việt

thành phố Mandalay Măng-đơ-lê
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A city in central Myanmar (Burma), the former capital of Burma.

Vietnamese Meaning

Một thành phố ở miền trung Myanmar (Miến Điện), thủ đô cũ của Miến Điện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Mandalay is the second-largest city in Myanmar."

    "Mandalay là thành phố lớn thứ hai ở Myanmar."

  • "He dreamed of traveling to Mandalay."

    "Anh ấy mơ về việc đi du lịch đến Mandalay."

  • "The old palace in Mandalay is a major tourist attraction."

    "Cung điện cổ ở Mandalay là một điểm thu hút khách du lịch lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Mandalay Mandalay (tên một thành phố ở Myanmar)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Lịch sử, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Burmese
မန္တလေး (mandale)
English
Mandalay

Nguồn gốc tên gọi Mandalay

Tên 'Mandalay' xuất phát từ ngọn đồi Mandalay ở Miến Điện (Myanmar). Ngọn đồi này đóng vai trò quan trọng trong lịch sử và văn hóa của khu vực, và thành phố Mandalay được đặt tên theo ngọn đồi linh thiêng này. Câu chuyện kể rằng vua Mindon Min đã xây dựng thành phố dưới chân đồi và lấy tên đồi để đặt cho thành phố, với mong muốn nó sẽ trường tồn và thịnh vượng.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ thành phố Mandalay, hoặc để gợi lên hình ảnh về một nơi xa xôi, kỳ lạ và đầy bí ẩn, đặc biệt là trong văn học và thơ ca. Có thể liên tưởng đến bài thơ nổi tiếng 'Mandalay' của Rudyard Kipling.

Prepositions

in to

Dùng 'in' để chỉ vị trí địa lý 'in Mandalay' (ở Mandalay). Dùng 'to' để chỉ sự di chuyển đến thành phố, ví dụ 'a trip to Mandalay' (một chuyến đi đến Mandalay).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Mandalay
  • Ancient Ancient Mandalay
    (Mandalay cổ kính)
  • Royal Royal Mandalay
    (Mandalay hoàng gia)
Verb + Mandalay
  • Visit Visit Mandalay
    (Tham quan Mandalay)
  • Explore Explore Mandalay
    (Khám phá Mandalay)

Idioms

  • On the road to Mandalay

    Trên đường đến Mandalay (ám chỉ một cuộc hành trình dài, xa xôi đến một nơi kỳ lạ và hấp dẫn, thường mang tính lãng mạn hoặc phiêu lưu)

    "He dreamed of adventure and travelling on the road to Mandalay."

    (Anh ấy mơ về những cuộc phiêu lưu và hành trình trên con đường đến Mandalay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mandalay

Noun
Lật mặt

Một thành phố ở miền trung Myanmar (Miến Điện), thủ đô cũ của Miến Điện.

"Mandalay is the second-largest city in Myanmar."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mandalay".

Bài thơ 'Mandalay' của Rudyard Kipling

Bài thơ 'Mandalay' của Rudyard Kipling (1890) đã góp phần phổ biến tên gọi Mandalay trong văn hóa phương Tây. Bài thơ miêu tả một người lính Anh nhớ về thời gian ở Miến Điện và một cô gái Miến Điện mà anh yêu. Nó thể hiện một cái nhìn lãng mạn và đôi khi lý tưởng hóa về vùng đất này.