(Top Banner Ad)
ploy
C1
noun C1 Chiến thuật, Chính trị, Kinh doanh

ploy

UK: /plɔɪ/ • US: /plɔɪ/

Nghĩa tiếng Việt

mưu mẹo thủ đoạn mánh khóe chiêu bài kế sách
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cunning plan or action designed to turn a situation to one's own advantage.

Vietnamese Meaning

Một kế hoạch hoặc hành động xảo quyệt được thiết kế để xoay chuyển tình thế có lợi cho bản thân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The offer of a job was just a ploy to get information."

    "Lời đề nghị công việc chỉ là một mánh khóe để lấy thông tin."

  • "It was all a ploy to distract attention from his real aims."

    "Tất cả chỉ là một mưu mẹo để đánh lạc hướng sự chú ý khỏi mục tiêu thực sự của anh ta."

  • "He saw through her little ploy immediately."

    "Anh ta nhận ra mánh khóe nhỏ của cô ta ngay lập tức."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chiến thuật, Chính trị, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
emploi
Scots
ploy
English
ploy

Nguồn gốc của 'Ploy': Từ sự 'Sử dụng' đến 'Mánh khóe'

Từ 'ploy' trong tiếng Anh hiện đại, mang nghĩa 'mánh khóe, kế sách lừa bịp', có nguồn gốc từ từ 'ploy' trong tiếng Scots (một phương ngữ của tiếng Anh). Từ tiếng Scots này lại được cho là phát triển từ 'emploi' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'sự sử dụng' hoặc 'việc làm'. Theo thời gian, ý nghĩa của từ đã dịch chuyển từ việc 'sử dụng' một cách chung chung sang 'sử dụng' một cách khôn ngoan, đôi khi là lừa lọc, để đạt được mục đích cụ thể.

Usage Note

Từ 'ploy' thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ một mánh khóe hoặc thủ đoạn được sử dụng để đạt được mục đích, thường là bằng cách lừa dối hoặc đánh lừa người khác. Nó khác với 'strategy' (chiến lược) ở chỗ 'ploy' thường mang tính chất ngắn hạn và cụ thể hơn, trong khi 'strategy' là một kế hoạch tổng thể và dài hạn. So với 'trick' (mẹo), 'ploy' có vẻ được tính toán kỹ lưỡng và phức tạp hơn.

Prepositions

as in

‘as a ploy’ : được sử dụng như một mánh khóe. ‘in a ploy’ : tham gia vào một mánh khóe.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ploy
  • clever a clever ploy
    (một mánh khóe khôn ngoan)
  • marketing a marketing ploy
    (một chiêu trò tiếp thị)
  • desperate a desperate ploy
    (một kế sách tuyệt vọng)
  • diversionary a diversionary ploy
    (một chiêu đánh lạc hướng)
Verb + ploy
  • use to use a ploy
    (sử dụng một mánh khóe)
  • resort to to resort to a ploy
    (phải dùng đến một mánh khóe)
  • see through to see through a ploy
    (nhìn thấu một mánh khóe)
  • fall for to fall for a ploy
    (mắc bẫy một mánh khóe)
Ploy + to + infinitive
  • ploy to a ploy to gain sympathy
    (một mánh khóe để lấy lòng thương hại)

Idioms

  • See through someone's ploy

    Nhìn thấu mánh khóe/âm mưu của ai đó.

    "She immediately saw through his ploy to avoid doing the dishes."

    (Cô ấy ngay lập tức nhìn thấu chiêu trò của anh ta để trốn rửa bát.)

  • Fall for a ploy

    Mắc bẫy/dính vào một mánh khóe.

    "Many consumers fall for marketing ploys without realizing it."

    (Nhiều người tiêu dùng mắc bẫy các chiêu trò tiếp thị mà không hề hay biết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ploy

noun
Lật mặt

Một kế hoạch hoặc hành động xảo quyệt được thiết kế để xoay chuyển tình thế có lợi cho bản thân.

"The offer of a job was just a ploy to get information."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He might ploy his way into a promotion.
Anh ta có thể dùng mưu mẹo để được thăng chức.
Phủ định
She couldn't ploy her way out of the situation.
Cô ấy không thể dùng mưu mẹo để thoát khỏi tình huống này.
Nghi vấn
Could they ploy to get the contract?
Liệu họ có thể dùng mưu mẹo để giành được hợp đồng không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company used a clever ploy to attract new customers.
Công ty đã sử dụng một mưu mẹo thông minh để thu hút khách hàng mới.
Phủ định
She did not ploy to get ahead; she earned her promotion through hard work.
Cô ấy không dùng mưu mẹo để tiến lên; cô ấy đạt được sự thăng chức nhờ làm việc chăm chỉ.
Nghi vấn
Did he use a ploy to win the competition?
Anh ấy có sử dụng mưu mẹo để chiến thắng cuộc thi không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company employed a clever ploy to attract new customers.
Công ty đã sử dụng một mưu kế thông minh để thu hút khách hàng mới.
Phủ định
They didn't ploy against their rivals; they won fair and square.
Họ đã không dùng mưu kế chống lại đối thủ; họ đã thắng một cách công bằng.
Nghi vấn
What ploy did they use to win the election?
Họ đã sử dụng mưu kế gì để thắng cuộc bầu cử?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will employ a clever ploy to increase sales.
Công ty sẽ sử dụng một mưu mẹo thông minh để tăng doanh số.
Phủ định
Did they not ploy to deceive their competitors?
Có phải họ đã không dùng mưu mẹo để lừa dối đối thủ cạnh tranh của mình?
Nghi vấn
Is her latest strategy a ploy to distract from the real issues?
Chiến lược mới nhất của cô ấy có phải là một mưu mẹo để đánh lạc hướng khỏi các vấn đề thực sự không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has beenploying aggressive marketing tactics to gain market share.
Công ty đã và đang sử dụng các chiến thuật marketing hung hăng để giành thị phần.
Phủ định
She hasn't beenploying any new ploys to win the argument; she's just repeating herself.
Cô ấy đã không sử dụng bất kỳ mưu mẹo mới nào để thắng cuộc tranh cãi; cô ấy chỉ đang lặp lại chính mình.
Nghi vấn
Has he beenploying that same old ploy of feigning illness to avoid work?
Có phải anh ta đã và đang sử dụng chiêu trò cũ rích là giả vờ ốm để trốn việc không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He ploys to get what he wants.
Anh ta dùng mưu mẹo để đạt được điều mình muốn.
Phủ định
She does not use that ploy anymore.
Cô ấy không sử dụng mưu kế đó nữa.
Nghi vấn
Do they often use this ploy?
Họ có thường xuyên sử dụng mưu kế này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ploy".

Mánh khóe Tiếp thị (Marketing Ploys)

Trong văn hóa tiêu dùng phương Tây, các công ty thường sử dụng 'marketing ploys' – những chiêu trò hoặc chiến lược khôn khéo để thu hút sự chú ý của khách hàng, tăng doanh số bán hàng hoặc tạo dựng hình ảnh thương hiệu. Ví dụ, việc giảm giá lớn vào Black Friday, các chương trình khuyến mãi 'mua một tặng một' hay quảng cáo có ảnh hưởng từ người nổi tiếng đều có thể được xem là các 'ploy' trong tiếp thị.

Mánh khóe trong Chính trị và Ngoại giao

Trong lĩnh vực chính trị và ngoại giao, 'ploy' ám chỉ các chiến thuật hoặc động thái chiến lược mà các chính trị gia hoặc quốc gia sử dụng để đạt được lợi thế, gây áp lực lên đối thủ hoặc kiểm soát dư luận. Ví dụ, một chính trị gia có thể đưa ra một tuyên bố gây tranh cãi như một 'ploy' để đánh lạc hướng sự chú ý khỏi một vấn đề khác hoặc để thăm dò phản ứng của công chúng.