manger
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cái máng hoặc hộp mở trong chuồng ngựa hoặc chuồng gia súc để ngựa hoặc gia súc ăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The farmer filled the manger with hay for the horses."
"Người nông dân đổ đầy cỏ khô vào máng cho những con ngựa."
-
"The baby Jesus was laid in a manger."
"Chúa Giêsu hài đồng được đặt nằm trong máng cỏ."
-
"Cows were eating from the manger."
"Những con bò đang ăn từ máng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | manger | Máng ăn (cái máng dùng để đựng thức ăn cho gia súc, đặc biệt là cỏ khô hoặc hạt) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'manger' thường được sử dụng để chỉ máng ăn cho gia súc, đặc biệt là trong bối cảnh nông nghiệp hoặc chăn nuôi. Nó thường gợi nhớ đến hình ảnh nông thôn và cuộc sống nông nghiệp. Không nên nhầm lẫn với các từ như 'feeder', từ này có thể dùng rộng hơn cho nhiều loại thiết bị cho ăn, hoặc 'trough', từ này có thể chỉ máng dài cho uống nước hoặc ăn.
Prepositions
'In the manger' dùng để chỉ vị trí bên trong máng. 'At the manger' chỉ vị trí ở gần hoặc tại máng. 'Near the manger' chỉ vị trí gần máng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
wooden a wooden manger (một máng ăn bằng gỗ)
-
empty an empty manger (một máng ăn trống rỗng)
-
stone a stone manger (một máng ăn bằng đá)
-
lie lie in a manger (nằm trong máng ăn)
-
fill fill the manger with hay (đổ cỏ khô đầy máng ăn)
-
feed feed the animals in the manger (cho động vật ăn trong máng)
-
in in the manger (trong máng ăn)
-
from eat from the manger (ăn từ máng ăn)
Idioms
-
A dog in the manger
Kẻ ích kỷ, không muốn dùng nhưng cũng không muốn cho người khác dùng; chó già giữ xương.
"He's a real dog in the manger, refusing to lend his tools even though he's not using them."
(Anh ta đúng là đồ chó già giữ xương, từ chối cho mượn dụng cụ dù không dùng đến.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
manger
nounMột cái máng hoặc hộp mở trong chuồng ngựa hoặc chuồng gia súc để ngựa hoặc gia súc ăn.
"The farmer filled the manger with hay for the horses."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "manger".
