(Top Banner Ad)
manger
B1
noun B1 Chăn nuôi (nếu là máng cỏ) / Quản lý (nếu là người quản lý)

manger

UK: /ˈmeɪndʒər/ • US: /ˈmeɪndʒər/

Nghĩa tiếng Việt

máng cỏ máng ăn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A trough or open box in a stable or barn from which horses or cattle eat.

Vietnamese Meaning

Một cái máng hoặc hộp mở trong chuồng ngựa hoặc chuồng gia súc để ngựa hoặc gia súc ăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The farmer filled the manger with hay for the horses."

    "Người nông dân đổ đầy cỏ khô vào máng cho những con ngựa."

  • "The baby Jesus was laid in a manger."

    "Chúa Giêsu hài đồng được đặt nằm trong máng cỏ."

  • "Cows were eating from the manger."

    "Những con bò đang ăn từ máng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun manger Máng ăn (cái máng dùng để đựng thức ăn cho gia súc, đặc biệt là cỏ khô hoặc hạt)

Synonyms

feeding trough (máng ăn)

Related Words

Subject Area

Chăn nuôi (nếu là máng cỏ) / Quản lý (nếu là người quản lý)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mandere
Old French
mangier
Middle English
manger
English
manger

Nguồn Gốc Của 'Manger'

Từ 'manger' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'mandere', nghĩa là 'nhai' hoặc 'ăn'. Qua tiếng Pháp cổ 'mangier', từ này ban đầu chỉ hành động 'ăn' hoặc một 'nơi để ăn'. Khi du nhập vào tiếng Anh thời Trung cổ, ý nghĩa của nó dần chuyên biệt hóa để chỉ 'máng ăn' dành cho gia súc. Sự thay đổi này cho thấy cách từ ngữ có thể phát triển và thu hẹp nghĩa theo thời gian.

Usage Note

Từ 'manger' thường được sử dụng để chỉ máng ăn cho gia súc, đặc biệt là trong bối cảnh nông nghiệp hoặc chăn nuôi. Nó thường gợi nhớ đến hình ảnh nông thôn và cuộc sống nông nghiệp. Không nên nhầm lẫn với các từ như 'feeder', từ này có thể dùng rộng hơn cho nhiều loại thiết bị cho ăn, hoặc 'trough', từ này có thể chỉ máng dài cho uống nước hoặc ăn.

Prepositions

in at near

'In the manger' dùng để chỉ vị trí bên trong máng. 'At the manger' chỉ vị trí ở gần hoặc tại máng. 'Near the manger' chỉ vị trí gần máng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + manger
  • wooden a wooden manger
    (một máng ăn bằng gỗ)
  • empty an empty manger
    (một máng ăn trống rỗng)
  • stone a stone manger
    (một máng ăn bằng đá)
Verb + manger
  • lie lie in a manger
    (nằm trong máng ăn)
  • fill fill the manger with hay
    (đổ cỏ khô đầy máng ăn)
  • feed feed the animals in the manger
    (cho động vật ăn trong máng)
Prepositional phrases
  • in in the manger
    (trong máng ăn)
  • from eat from the manger
    (ăn từ máng ăn)

Idioms

  • A dog in the manger

    Kẻ ích kỷ, không muốn dùng nhưng cũng không muốn cho người khác dùng; chó già giữ xương.

    "He's a real dog in the manger, refusing to lend his tools even though he's not using them."

    (Anh ta đúng là đồ chó già giữ xương, từ chối cho mượn dụng cụ dù không dùng đến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

manger

noun
Lật mặt

Một cái máng hoặc hộp mở trong chuồng ngựa hoặc chuồng gia súc để ngựa hoặc gia súc ăn.

"The farmer filled the manger with hay for the horses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "manger".

Máng Cỏ Giáng Sinh

Máng ăn là một biểu tượng trung tâm trong câu chuyện Giáng sinh của Kitô giáo. Theo Kinh thánh, Chúa Jesus đã được sinh ra trong một chuồng bò và được đặt nằm trong một máng cỏ (manger) thay vì một chiếc nôi thông thường, điều này nhấn mạnh sự khiêm tốn của Ngài. Đây là lý do tại sao máng cỏ thường xuất hiện trong các hoạt cảnh Giáng sinh và các vật trang trí vào mùa lễ này.

Trang Trí Giáng Sinh

Vào mùa Giáng sinh, nhiều gia đình và nhà thờ phương Tây thường tái hiện cảnh Chúa Jesus ra đời bằng các mô hình hang đá (nativity scenes), trong đó máng cỏ là vật không thể thiếu. Nó không chỉ là một phần của câu chuyện mà còn tượng trưng cho sự khởi đầu khiêm tốn của một sự kiện vĩ đại mang ý nghĩa sâu sắc.