(Top Banner Ad)
hay
A2
Danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Nông nghiệp

hay

UK: /heɪ/ • US: /heɪ/

Nghĩa tiếng Việt

cỏ khô rơm khô (tùy ngữ cảnh)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Grass that has been mown and dried for use as fodder.

Vietnamese Meaning

Cỏ đã được cắt và phơi khô để làm thức ăn gia súc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The farmer stored the hay in the barn for the winter."

    "Người nông dân cất trữ cỏ khô trong chuồng cho mùa đông."

  • "The horses were happily munching on the hay."

    "Những con ngựa đang vui vẻ nhai cỏ khô."

  • "He stacked the hay bales neatly in the field."

    "Anh ấy xếp các kiện cỏ khô gọn gàng trên cánh đồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hay cỏ khô (dùng làm thức ăn gia súc)
Noun haystack đống cỏ khô
Noun hayloft gác xép/kho chứa cỏ khô
Noun haymaking việc làm cỏ khô, thu hoạch cỏ khô
Noun hayride chuyến đi chơi bằng xe kéo chở cỏ khô
Adjective/Adverb haywire bị trục trặc, bị rối loạn (thường ám chỉ máy móc hoặc hệ thống, lấy cảm hứng từ dây buộc cỏ khô bị hỏng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hawją
Old English
hēg / hīeg
Middle English
hay / hei
Modern English
hay

Nguồn gốc của 'Hay'

Từ 'hay' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *hawją, chỉ cỏ được cắt và phơi khô. Từ này sau đó phát triển thành hēg hoặc hīeg trong tiếng Anh cổ, rồi thành hay/hei trong tiếng Anh trung đại, và cuối cùng là 'hay' trong tiếng Anh hiện đại. Nó luôn gắn liền với việc thu hoạch và bảo quản thức ăn cho gia súc.

Usage Note

Hay là một loại thức ăn thô xanh quan trọng cho gia súc, đặc biệt là vào mùa đông khi không có cỏ tươi. Chất lượng hay phụ thuộc vào loại cỏ, thời điểm cắt và phương pháp bảo quản. So với straw (rơm), hay có giá trị dinh dưỡng cao hơn.

Prepositions

in with

"In hay" thường được dùng để chỉ việc lẫn tạp chất hoặc một cái gì đó được tìm thấy bên trong đống hay. Ví dụ: "needle in a haystack". "With hay" có thể dùng để mô tả việc cho ăn hay hoặc liên quan đến việc sử dụng hay. Ví dụ, "A field planted with hay."

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + hay
  • make to make hay
    (làm cỏ khô)
  • cut to cut hay
    (cắt cỏ khô)
  • bale to bale hay
    (đóng kiện cỏ khô)
  • feed to feed hay
    (cho (gia súc) ăn cỏ khô)
  • store to store hay
    (cất trữ cỏ khô)
Adjective + hay
  • dry dry hay
    (cỏ khô ráo)
  • fresh fresh hay
    (cỏ khô tươi (mới thu hoạch))
  • sweet sweet hay
    (cỏ khô thơm ngọt)
Noun + of + hay
  • bale a bale of hay
    (một kiện cỏ khô)
  • stack a stack of hay
    (một đống cỏ khô)

Idioms

  • make hay while the sun shines

    tận dụng cơ hội khi còn có thể; việc gì làm được thì làm ngay

    "The weather is perfect for gardening, so I'm going to make hay while the sun shines."

    (Thời tiết quá đẹp để làm vườn, nên tôi sẽ tranh thủ làm ngay.)

  • a needle in a haystack

    mò kim đáy bể; một vật/người rất khó tìm kiếm

    "Finding my old earring in this messy room is like looking for a needle in a haystack."

    (Tìm chiếc khuyên tai cũ của tôi trong căn phòng bừa bộn này thì chẳng khác nào mò kim đáy bể.)

  • hit the hay

    đi ngủ

    "It's getting late; I think I'll hit the hay."

    (Trời cũng muộn rồi; tôi nghĩ tôi sẽ đi ngủ đây.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hay

Danh từ
Lật mặt

Cỏ đã được cắt và phơi khô để làm thức ăn gia súc.

"The farmer stored the hay in the barn for the winter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hay".

Tầm quan trọng trong nông nghiệp

Trong lịch sử, cỏ khô (hay) là một nguồn thức ăn thiết yếu cho gia súc, đặc biệt là vào mùa đông khi cỏ tươi khan hiếm. Việc thu hoạch cỏ khô là một công việc quan trọng trong nông nghiệp và thường gắn liền với hình ảnh những cánh đồng rộng lớn và công sức của người nông dân ở các nước phương Tây.

Lễ hội và hoạt động giải trí

Các chuyến 'hayride' (đi chơi bằng xe kéo chở cỏ khô) là một hoạt động giải trí phổ biến ở nhiều vùng nông thôn phương Tây, đặc biệt vào mùa thu hoặc Halloween. Chúng mang lại cảm giác hoài cổ và là cách thú vị để khám phá phong cảnh nông thôn, thường đi kèm với các lễ hội hoặc trang trại bí ngô.

Bệnh sốt cỏ khô (Hay Fever)

Thuật ngữ 'hay fever' (sốt cỏ khô) được dùng để chỉ bệnh viêm mũi dị ứng theo mùa, thường do phấn hoa gây ra. Mặc dù tên gọi có 'hay' nhưng bệnh này hiếm khi do cỏ khô trực tiếp gây ra, mà chủ yếu là do các loại phấn hoa khác từ cây cối và cỏ dại.