hay
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Cỏ đã được cắt và phơi khô để làm thức ăn gia súc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The farmer stored the hay in the barn for the winter."
"Người nông dân cất trữ cỏ khô trong chuồng cho mùa đông."
-
"The horses were happily munching on the hay."
"Những con ngựa đang vui vẻ nhai cỏ khô."
-
"He stacked the hay bales neatly in the field."
"Anh ấy xếp các kiện cỏ khô gọn gàng trên cánh đồng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | hay | cỏ khô (dùng làm thức ăn gia súc) |
| Noun | haystack | đống cỏ khô |
| Noun | hayloft | gác xép/kho chứa cỏ khô |
| Noun | haymaking | việc làm cỏ khô, thu hoạch cỏ khô |
| Noun | hayride | chuyến đi chơi bằng xe kéo chở cỏ khô |
| Adjective/Adverb | haywire | bị trục trặc, bị rối loạn (thường ám chỉ máy móc hoặc hệ thống, lấy cảm hứng từ dây buộc cỏ khô bị hỏng) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Hay là một loại thức ăn thô xanh quan trọng cho gia súc, đặc biệt là vào mùa đông khi không có cỏ tươi. Chất lượng hay phụ thuộc vào loại cỏ, thời điểm cắt và phương pháp bảo quản. So với straw (rơm), hay có giá trị dinh dưỡng cao hơn.
Prepositions
"In hay" thường được dùng để chỉ việc lẫn tạp chất hoặc một cái gì đó được tìm thấy bên trong đống hay. Ví dụ: "needle in a haystack". "With hay" có thể dùng để mô tả việc cho ăn hay hoặc liên quan đến việc sử dụng hay. Ví dụ, "A field planted with hay."
Collocations (Từ đi kèm)
-
make to make hay (làm cỏ khô)
-
cut to cut hay (cắt cỏ khô)
-
bale to bale hay (đóng kiện cỏ khô)
-
feed to feed hay (cho (gia súc) ăn cỏ khô)
-
store to store hay (cất trữ cỏ khô)
-
dry dry hay (cỏ khô ráo)
-
fresh fresh hay (cỏ khô tươi (mới thu hoạch))
-
sweet sweet hay (cỏ khô thơm ngọt)
-
bale a bale of hay (một kiện cỏ khô)
-
stack a stack of hay (một đống cỏ khô)
Idioms
-
make hay while the sun shines
tận dụng cơ hội khi còn có thể; việc gì làm được thì làm ngay
"The weather is perfect for gardening, so I'm going to make hay while the sun shines."
(Thời tiết quá đẹp để làm vườn, nên tôi sẽ tranh thủ làm ngay.)
-
a needle in a haystack
mò kim đáy bể; một vật/người rất khó tìm kiếm
"Finding my old earring in this messy room is like looking for a needle in a haystack."
(Tìm chiếc khuyên tai cũ của tôi trong căn phòng bừa bộn này thì chẳng khác nào mò kim đáy bể.)
-
hit the hay
đi ngủ
"It's getting late; I think I'll hit the hay."
(Trời cũng muộn rồi; tôi nghĩ tôi sẽ đi ngủ đây.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hay
Danh từCỏ đã được cắt và phơi khô để làm thức ăn gia súc.
"The farmer stored the hay in the barn for the winter."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hay".
