mangifera indica
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The scientific name for the mango tree.
Vietnamese Meaning
Tên khoa học của cây xoài.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The scientific name for the common mango is Mangifera indica."
"Tên khoa học của cây xoài thông thường là Mangifera indica."
-
"Mangifera indica is cultivated in many tropical and subtropical regions."
"Mangifera indica được trồng ở nhiều vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới."
-
"Studies on Mangifera indica help improve fruit quality and resistance to diseases."
"Các nghiên cứu về Mangifera indica giúp cải thiện chất lượng trái và khả năng kháng bệnh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | mango | quả xoài |
| Adjective | mangiferous | sinh ra xoài, có xoài |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là danh pháp hai phần (binomial nomenclature) theo hệ thống phân loại của Linnaeus. 'Mangifera' là tên chi (genus), và 'indica' là tên loài (species). Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học để đảm bảo tính chính xác và nhất quán trong việc xác định và gọi tên các loài thực vật. Không có sắc thái nghĩa đặc biệt nào, chỉ là tên gọi chính thức.
Collocations (Từ đi kèm)
-
ripe ripe mangifera indica (xoài chín)
-
grafted grafted mangifera indica (cây xoài ghép)
-
cultivate cultivate mangifera indica (trồng xoài)
-
harvest harvest mangifera indica (thu hoạch xoài)
Idioms
-
as different as chalk and mangifera indica
khác nhau một trời một vực
"Their opinions are as different as chalk and mangifera indica."
(Ý kiến của họ khác nhau một trời một vực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mangifera indica
Danh từ (Danh pháp khoa học)Tên khoa học của cây xoài.
"The scientific name for the common mango is Mangifera indica."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mangifera indica".
