(Top Banner Ad)
mangifera indica
B2
Danh từ (Danh pháp khoa học) B2 Thực vật học, Nông nghiệp

mangifera indica

UK: /mæŋˈɡɪfərə ˈɪndɪkə/ • US: /mæŋˈɡɪfərə ˈɪndɪkə/

Nghĩa tiếng Việt

cây xoài (tên khoa học) xoài (tên khoa học)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The scientific name for the mango tree.

Vietnamese Meaning

Tên khoa học của cây xoài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The scientific name for the common mango is Mangifera indica."

    "Tên khoa học của cây xoài thông thường là Mangifera indica."

  • "Mangifera indica is cultivated in many tropical and subtropical regions."

    "Mangifera indica được trồng ở nhiều vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới."

  • "Studies on Mangifera indica help improve fruit quality and resistance to diseases."

    "Các nghiên cứu về Mangifera indica giúp cải thiện chất lượng trái và khả năng kháng bệnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mango quả xoài
Adjective mangiferous sinh ra xoài, có xoài

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin (scientific)
Mangifera indica

Nguồn gốc tên gọi

Tên khoa học 'Mangifera indica' có nguồn gốc từ tiếng Latinh. 'Mangifera' có lẽ xuất phát từ 'mango', từ tiếng Tamil 'māṅgāy', và 'indica' chỉ ra nguồn gốc từ Ấn Độ. Cây xoài đã được trồng ở Ấn Độ hàng ngàn năm trước.

Usage Note

Đây là danh pháp hai phần (binomial nomenclature) theo hệ thống phân loại của Linnaeus. 'Mangifera' là tên chi (genus), và 'indica' là tên loài (species). Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học để đảm bảo tính chính xác và nhất quán trong việc xác định và gọi tên các loài thực vật. Không có sắc thái nghĩa đặc biệt nào, chỉ là tên gọi chính thức.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mangifera indica
  • ripe ripe mangifera indica
    (xoài chín)
  • grafted grafted mangifera indica
    (cây xoài ghép)
Verb + mangifera indica
  • cultivate cultivate mangifera indica
    (trồng xoài)
  • harvest harvest mangifera indica
    (thu hoạch xoài)

Idioms

  • as different as chalk and mangifera indica

    khác nhau một trời một vực

    "Their opinions are as different as chalk and mangifera indica."

    (Ý kiến của họ khác nhau một trời một vực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mangifera indica

Danh từ (Danh pháp khoa học)
Lật mặt

Tên khoa học của cây xoài.

"The scientific name for the common mango is Mangifera indica."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mangifera indica".

Xoài trong văn hóa Ấn Độ

Xoài (mangifera indica) có một vị trí đặc biệt trong văn hóa Ấn Độ. Nó được coi là biểu tượng của tình yêu, sự thịnh vượng và khả năng sinh sản. Lá xoài thường được sử dụng trong các nghi lễ tôn giáo và trang trí trong đám cưới.