(Top Banner Ad)
mango tree
A2
Danh từ A2 Thực vật học, Nông nghiệp

mango tree

UK: /ˈmæŋɡəʊ triː/ • US: /ˈmæŋɡoʊ triː/

Nghĩa tiếng Việt

cây xoài
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tropical evergreen tree bearing mangoes.

Vietnamese Meaning

Cây xoài, một loại cây thường xanh nhiệt đới có quả xoài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We sat under the mango tree to escape the sun."

    "Chúng tôi ngồi dưới gốc cây xoài để tránh nắng."

  • "The mango tree in our backyard is very old."

    "Cây xoài ở sau vườn nhà chúng tôi rất lâu năm rồi."

  • "Many birds build nests in the mango tree."

    "Nhiều loài chim làm tổ trên cây xoài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mango Quả xoài (phần trái cây của cây xoài)
Noun tree Cây (tên gọi chung cho các loại thực vật thân gỗ lớn)

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Tamil
māṅkā
Portuguese
manga
English
mango

Nguồn gốc từ châu Á và sự du nhập

Từ 'mango' có nguồn gốc từ tiếng Tamil (một ngôn ngữ ở miền Nam Ấn Độ) là 'māṅkā', dùng để chỉ loại quả này. Khi người Bồ Đào Nha đến Ấn Độ, họ đã mang quả xoài về châu Âu và đổi tên thành 'manga'. Sau đó, từ này du nhập vào tiếng Anh thành 'mango'. Phần 'tree' (cây) là một từ tiếng Anh cổ có nguồn gốc từ tiếng German, đơn giản chỉ nghĩa là cây, chỉ định đây là loại cây cho quả xoài.

Usage Note

Cụm từ 'mango tree' được dùng để chỉ một cây xoài cụ thể, không chỉ quả xoài. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến nông nghiệp, thực vật học, hoặc khi miêu tả cảnh quan nơi cây xoài sinh sống. Không có sắc thái nghĩa đặc biệt nào khác ngoài nghĩa đen.

Prepositions

under near

'Under' thường được dùng để chỉ vị trí dưới bóng mát của cây xoài. 'Near' được dùng để chỉ vị trí gần cây xoài.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mango tree
  • tall tall mango tree
    (cây xoài cao)
  • young young mango tree
    (cây xoài non/cây xoài con)
  • fruit-bearing fruit-bearing mango tree
    (cây xoài đang ra quả/có quả)
Verb + mango tree
  • plant plant a mango tree
    (trồng cây xoài)
  • climb climb a mango tree
    (trèo cây xoài)
  • prune prune a mango tree
    (cắt tỉa cây xoài)
Prepositional phrase / Noun + mango tree
  • shade shade of a mango tree
    (bóng mát của cây xoài)
  • under under the mango tree
    (dưới gốc cây xoài)

Idioms

  • Sit under a mango tree

    Ngồi dưới gốc cây xoài (thường gợi hình ảnh thư thái, nghỉ ngơi, hoặc ẩn náu khỏi nắng nóng)

    "We spent the afternoon sitting under a mango tree, enjoying the cool breeze."

    (Chúng tôi dành buổi chiều ngồi dưới gốc cây xoài, tận hưởng làn gió mát.)

  • The mango tree bears fruit

    Cây xoài ra quả (diễn tả một giai đoạn trong chu kỳ sinh trưởng của cây, đặc biệt là khi cây cho thu hoạch)

    "Every summer, the mango tree bears fruit, providing a bountiful harvest."

    (Mỗi mùa hè, cây xoài đều ra quả, mang lại vụ thu hoạch bội thu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mango tree

Danh từ
Lật mặt

Cây xoài, một loại cây thường xanh nhiệt đới có quả xoài.

"We sat under the mango tree to escape the sun."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the mango tree provided shade, we had a picnic under it.
Bởi vì cây xoài cho bóng mát, chúng tôi đã có một buổi dã ngoại dưới gốc cây.
Phủ định
Unless the mango tree gets enough water, it will not produce fruit.
Trừ khi cây xoài nhận đủ nước, nó sẽ không cho quả.
Nghi vấn
If the mango tree blossoms early, will we have a good harvest?
Nếu cây xoài nở hoa sớm, chúng ta có thu hoạch tốt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mango tree".

Biểu tượng văn hóa và tín ngưỡng

Cây xoài có nguồn gốc từ Nam Á và mang ý nghĩa văn hóa sâu sắc ở nhiều quốc gia, đặc biệt là Ấn Độ. Nó được coi là biểu tượng của tình yêu, sự sinh sôi nảy nở và thịnh vượng, thường xuất hiện trong các nghi lễ tôn giáo và các câu chuyện dân gian truyền thống.

Tầm quan trọng kinh tế và ẩm thực toàn cầu

Là loại cây ăn quả nhiệt đới phổ biến, cây xoài đóng vai trò kinh tế quan trọng đối với nhiều cộng đồng và quốc gia. Quả xoài được yêu thích trên toàn thế giới vì hương vị thơm ngon và giá trị dinh dưỡng cao, được sử dụng rộng rãi trong các món ăn, đồ uống và tráng miệng.