mango tree
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Cây xoài, một loại cây thường xanh nhiệt đới có quả xoài.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We sat under the mango tree to escape the sun."
"Chúng tôi ngồi dưới gốc cây xoài để tránh nắng."
-
"The mango tree in our backyard is very old."
"Cây xoài ở sau vườn nhà chúng tôi rất lâu năm rồi."
-
"Many birds build nests in the mango tree."
"Nhiều loài chim làm tổ trên cây xoài."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'mango tree' được dùng để chỉ một cây xoài cụ thể, không chỉ quả xoài. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến nông nghiệp, thực vật học, hoặc khi miêu tả cảnh quan nơi cây xoài sinh sống. Không có sắc thái nghĩa đặc biệt nào khác ngoài nghĩa đen.
Prepositions
'Under' thường được dùng để chỉ vị trí dưới bóng mát của cây xoài. 'Near' được dùng để chỉ vị trí gần cây xoài.
Collocations (Từ đi kèm)
-
tall tall mango tree (cây xoài cao)
-
young young mango tree (cây xoài non/cây xoài con)
-
fruit-bearing fruit-bearing mango tree (cây xoài đang ra quả/có quả)
-
plant plant a mango tree (trồng cây xoài)
-
climb climb a mango tree (trèo cây xoài)
-
prune prune a mango tree (cắt tỉa cây xoài)
-
shade shade of a mango tree (bóng mát của cây xoài)
-
under under the mango tree (dưới gốc cây xoài)
Idioms
-
Sit under a mango tree
Ngồi dưới gốc cây xoài (thường gợi hình ảnh thư thái, nghỉ ngơi, hoặc ẩn náu khỏi nắng nóng)
"We spent the afternoon sitting under a mango tree, enjoying the cool breeze."
(Chúng tôi dành buổi chiều ngồi dưới gốc cây xoài, tận hưởng làn gió mát.)
-
The mango tree bears fruit
Cây xoài ra quả (diễn tả một giai đoạn trong chu kỳ sinh trưởng của cây, đặc biệt là khi cây cho thu hoạch)
"Every summer, the mango tree bears fruit, providing a bountiful harvest."
(Mỗi mùa hè, cây xoài đều ra quả, mang lại vụ thu hoạch bội thu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mango tree
Danh từCây xoài, một loại cây thường xanh nhiệt đới có quả xoài.
"We sat under the mango tree to escape the sun."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the mango tree provided shade, we had a picnic under it. |
Bởi vì cây xoài cho bóng mát, chúng tôi đã có một buổi dã ngoại dưới gốc cây. |
| Phủ định | Unless the mango tree gets enough water, it will not produce fruit. |
Trừ khi cây xoài nhận đủ nước, nó sẽ không cho quả. |
| Nghi vấn | If the mango tree blossoms early, will we have a good harvest? |
Nếu cây xoài nở hoa sớm, chúng ta có thu hoạch tốt không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mango tree".
