(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ mannequin
B1

mannequin

noun

Nghĩa tiếng Việt

ma-nơ-canh người mẫu (khi chỉ người trình diễn quần áo)
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Mannequin'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Ma-nơ-canh, hình nộm dùng để trưng bày quần áo trong cửa hàng hoặc làm mẫu cho việc may vá.

Definition (English Meaning)

A dummy used to display clothes in a shop window or as a model for dressmaking.

Ví dụ Thực tế với 'Mannequin'

  • "The dress looked stunning on the mannequin in the shop window."

    "Chiếc váy trông rất lộng lẫy trên ma-nơ-canh trong cửa sổ cửa hàng."

  • "The store used mannequins to showcase their latest collection."

    "Cửa hàng đã sử dụng ma-nơ-canh để trưng bày bộ sưu tập mới nhất của họ."

  • "She posed as a living mannequin in the art installation."

    "Cô ấy tạo dáng như một ma-nơ-canh sống trong buổi triển lãm nghệ thuật."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Mannequin'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: mannequin
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thời trang Bán lẻ

Ghi chú Cách dùng 'Mannequin'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Ma-nơ-canh thường được sử dụng để trưng bày quần áo, trang sức, hoặc các phụ kiện khác trong cửa hàng. Nó cũng có thể được sử dụng trong các lớp học thiết kế thời trang hoặc bởi các nhà thiết kế để thử nghiệm và điều chỉnh trang phục.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Mannequin'

Rule: sentence-conditionals-first

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the store has a sale, they will dress the mannequin in the most popular outfit.
Nếu cửa hàng có đợt giảm giá, họ sẽ mặc cho ma-nơ-canh bộ trang phục phổ biến nhất.
Phủ định
If the lighting is poor, the mannequin won't effectively showcase the clothing.
Nếu ánh sáng kém, ma-nơ-canh sẽ không thể hiện quần áo một cách hiệu quả.
Nghi vấn
Will customers buy more clothes if the mannequin is positioned near the entrance?
Liệu khách hàng có mua nhiều quần áo hơn nếu ma-nơ-canh được đặt gần lối vào không?

Rule: sentence-conditionals-second

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I owned a clothing store, I would use a mannequin to display the latest fashion.
Nếu tôi sở hữu một cửa hàng quần áo, tôi sẽ sử dụng một ma-nơ-canh để trưng bày thời trang mới nhất.
Phủ định
If the store weren't so crowded, I wouldn't worry about someone bumping into the mannequin.
Nếu cửa hàng không quá đông đúc, tôi sẽ không lo lắng về việc ai đó va phải ma-nơ-canh.
Nghi vấn
Would you buy that dress if it were displayed on a mannequin?
Bạn có mua chiếc váy đó không nếu nó được trưng bày trên ma-nơ-canh?

Rule: tenses-future-perfect-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the store opens, the display team will have been positioning the mannequins for hours.
Vào thời điểm cửa hàng mở cửa, đội trưng bày sẽ đã sắp xếp ma-nơ-canh trong nhiều giờ.
Phủ định
They won't have been using that particular mannequin; it's damaged.
Họ sẽ không sử dụng ma-nơ-canh cụ thể đó; nó bị hỏng.
Nghi vấn
Will the art students have been sketching the mannequin for the entire afternoon?
Liệu các sinh viên mỹ thuật đã phác họa ma-nơ-canh cả buổi chiều chưa?

Rule: tenses-future-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The store will put a new mannequin in the window tomorrow.
Cửa hàng sẽ đặt một ma-nơ-canh mới vào cửa sổ vào ngày mai.
Phủ định
She is not going to buy that mannequin; it's too expensive.
Cô ấy sẽ không mua cái ma-nơ-canh đó; nó quá đắt.
Nghi vấn
Will they use a different mannequin for the fashion show?
Họ sẽ sử dụng một ma-nơ-canh khác cho buổi trình diễn thời trang chứ?

Rule: tenses-present-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The department store uses a mannequin to display the latest fashion.
Cửa hàng bách hóa sử dụng ma-nơ-canh để trưng bày thời trang mới nhất.
Phủ định
She does not buy the dress because the mannequin doesn't show it off well.
Cô ấy không mua chiếc váy vì ma-nơ-canh không trưng bày nó đẹp.
Nghi vấn
Does the store manager adjust the mannequin's pose every day?
Người quản lý cửa hàng có điều chỉnh dáng đứng của ma-nơ-canh mỗi ngày không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)