mannequin
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Ma-nơ-canh, hình nộm dùng để trưng bày quần áo trong cửa hàng hoặc làm mẫu cho việc may vá.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The dress looked stunning on the mannequin in the shop window."
"Chiếc váy trông rất lộng lẫy trên ma-nơ-canh trong cửa sổ cửa hàng."
-
"The store used mannequins to showcase their latest collection."
"Cửa hàng đã sử dụng ma-nơ-canh để trưng bày bộ sưu tập mới nhất của họ."
-
"She posed as a living mannequin in the art installation."
"Cô ấy tạo dáng như một ma-nơ-canh sống trong buổi triển lãm nghệ thuật."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | mannequin | ma-nơ-can, hình nộm (dùng để trưng bày quần áo, phụ kiện) |
| Adjective | mannequin-like | giống ma-nơ-can; cứng nhắc, vô hồn hoặc không biểu cảm |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Ma-nơ-canh thường được sử dụng để trưng bày quần áo, trang sức, hoặc các phụ kiện khác trong cửa hàng. Nó cũng có thể được sử dụng trong các lớp học thiết kế thời trang hoặc bởi các nhà thiết kế để thử nghiệm và điều chỉnh trang phục.
Collocations (Từ đi kèm)
-
plastic plastic mannequin (ma-nơ-can nhựa)
-
lifeless lifeless mannequin (ma-nơ-can vô hồn)
-
shop shop mannequin (ma-nơ-can của cửa hàng)
-
fashion fashion mannequin (ma-nơ-can thời trang)
-
display display mannequin (ma-nơ-can trưng bày)
-
dress dress a mannequin (mặc quần áo cho ma-nơ-can)
-
pose pose a mannequin (tạo dáng cho ma-nơ-can)
-
undress undress a mannequin (cởi quần áo cho ma-nơ-can)
-
mannequin mannequin head (đầu ma-nơ-can)
Idioms
-
Stiff as a mannequin
Cứng đơ, không linh hoạt, vô cảm (như ma-nơ-can)
"After the long flight, my neck felt as stiff as a mannequin."
(Sau chuyến bay dài, cổ tôi cứng đơ như một ma-nơ-can.)
-
To act like a mannequin
Hành động cứng nhắc, đứng yên, không biểu cảm hoặc phản ứng
"During the boring lecture, he just stood there, acting like a mannequin."
(Trong buổi giảng bài nhàm chán, anh ấy chỉ đứng yên ở đó, cứ như một ma-nơ-can.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mannequin
nounMa-nơ-canh, hình nộm dùng để trưng bày quần áo trong cửa hàng hoặc làm mẫu cho việc may vá.
"The dress looked stunning on the mannequin in the shop window."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the store has a sale, they will dress the mannequin in the most popular outfit. |
Nếu cửa hàng có đợt giảm giá, họ sẽ mặc cho ma-nơ-canh bộ trang phục phổ biến nhất. |
| Phủ định | If the lighting is poor, the mannequin won't effectively showcase the clothing. |
Nếu ánh sáng kém, ma-nơ-canh sẽ không thể hiện quần áo một cách hiệu quả. |
| Nghi vấn | Will customers buy more clothes if the mannequin is positioned near the entrance? |
Liệu khách hàng có mua nhiều quần áo hơn nếu ma-nơ-canh được đặt gần lối vào không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I owned a clothing store, I would use a mannequin to display the latest fashion. |
Nếu tôi sở hữu một cửa hàng quần áo, tôi sẽ sử dụng một ma-nơ-canh để trưng bày thời trang mới nhất. |
| Phủ định | If the store weren't so crowded, I wouldn't worry about someone bumping into the mannequin. |
Nếu cửa hàng không quá đông đúc, tôi sẽ không lo lắng về việc ai đó va phải ma-nơ-canh. |
| Nghi vấn | Would you buy that dress if it were displayed on a mannequin? |
Bạn có mua chiếc váy đó không nếu nó được trưng bày trên ma-nơ-canh? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the store opens, the display team will have been positioning the mannequins for hours. |
Vào thời điểm cửa hàng mở cửa, đội trưng bày sẽ đã sắp xếp ma-nơ-canh trong nhiều giờ. |
| Phủ định | They won't have been using that particular mannequin; it's damaged. |
Họ sẽ không sử dụng ma-nơ-canh cụ thể đó; nó bị hỏng. |
| Nghi vấn | Will the art students have been sketching the mannequin for the entire afternoon? |
Liệu các sinh viên mỹ thuật đã phác họa ma-nơ-canh cả buổi chiều chưa? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The store will put a new mannequin in the window tomorrow. |
Cửa hàng sẽ đặt một ma-nơ-canh mới vào cửa sổ vào ngày mai. |
| Phủ định | She is not going to buy that mannequin; it's too expensive. |
Cô ấy sẽ không mua cái ma-nơ-canh đó; nó quá đắt. |
| Nghi vấn | Will they use a different mannequin for the fashion show? |
Họ sẽ sử dụng một ma-nơ-canh khác cho buổi trình diễn thời trang chứ? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The department store uses a mannequin to display the latest fashion. |
Cửa hàng bách hóa sử dụng ma-nơ-canh để trưng bày thời trang mới nhất. |
| Phủ định | She does not buy the dress because the mannequin doesn't show it off well. |
Cô ấy không mua chiếc váy vì ma-nơ-canh không trưng bày nó đẹp. |
| Nghi vấn | Does the store manager adjust the mannequin's pose every day? |
Người quản lý cửa hàng có điều chỉnh dáng đứng của ma-nơ-canh mỗi ngày không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mannequin".
