dummy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A model or replica of a person or object, often used for display or testing purposes.
Vietnamese Meaning
Một mô hình hoặc bản sao của một người hoặc vật thể, thường được sử dụng cho mục đích trưng bày hoặc thử nghiệm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The store used a dummy to display the new dress."
"Cửa hàng đã sử dụng một hình nộm để trưng bày chiếc váy mới."
-
"The crash test dummy was severely damaged in the accident."
"Hình nộm thử nghiệm va chạm đã bị hư hại nghiêm trọng trong tai nạn."
-
"I felt like a dummy when I couldn't answer the simple question."
"Tôi cảm thấy mình thật ngốc khi không thể trả lời câu hỏi đơn giản đó."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'dummy' ở dạng danh từ có thể chỉ một vật thể vô tri vô giác được tạo ra để đại diện cho một người hoặc vật thật. Nó có thể là một hình nộm được sử dụng trong các cửa hàng quần áo, một hình nhân được sử dụng trong các cuộc thử nghiệm an toàn, hoặc một mô hình được sử dụng để huấn luyện.
Prepositions
'Dummy of' thường được sử dụng để chỉ bản chất hoặc mục đích của hình nộm, ví dụ: 'a crash test dummy' (một hình nộm thử nghiệm va chạm).
Collocations (Từ đi kèm)
-
crash-test a crash-test dummy (hình nộm thử nghiệm va chạm (trong xe hơi))
-
store a store dummy (ma-nơ-canh (trong cửa hàng))
-
practice a practice dummy (hình nộm để tập luyện (ví dụ: trong võ thuật))
-
dummy dummy text (văn bản giả (để trình bày bố cục))
-
dummy dummy corporation (công ty ma, công ty vỏ bọc)
-
dummy dummy variable (biến giả (trong thống kê))
-
make make a dummy (tạo một hình nộm/mô hình giả)
-
use use a dummy (sử dụng một hình nộm/vật thay thế)
Idioms
-
dummy run
buổi diễn tập, chạy thử, tập dượt
"Let's do a dummy run of the presentation before the actual meeting."
(Chúng ta hãy chạy thử bài thuyết trình một lần trước cuộc họp chính thức.)
-
throw a dummy (in sports)
giả vờ chuyền/lừa bóng (để đánh lừa đối thủ)
"The rugby player threw a dummy to trick the defender and score a try."
(Cầu thủ bóng bầu dục giả vờ chuyền bóng để lừa hậu vệ và ghi điểm.)
-
baby's dummy (UK English)
núm vú giả, ti giả (cho em bé)
"The baby stopped crying when he was given his dummy."
(Em bé ngừng khóc khi được cho núm vú giả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dummy
nounMột mô hình hoặc bản sao của một người hoặc vật thể, thường được sử dụng cho mục đích trưng bày hoặc thử nghiệm.
"The store used a dummy to display the new dress."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He should avoid using dummy data in his reports. |
Anh ấy nên tránh sử dụng dữ liệu giả trong báo cáo của mình. |
| Phủ định | You must not act like a dummy during the presentation. |
Bạn không được hành động như một kẻ ngốc trong buổi thuyết trình. |
| Nghi vấn | Could the dummy variable improve the model's accuracy? |
Liệu biến giả có thể cải thiện độ chính xác của mô hình không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company used a dummy: a simple model, to test the design. |
Công ty đã sử dụng một hình nộm: một mô hình đơn giản, để kiểm tra thiết kế. |
| Phủ định | He wasn't a dummy: he knew exactly what he was doing. |
Anh ấy không phải là một kẻ ngốc: anh ấy biết chính xác những gì anh ấy đang làm. |
| Nghi vấn | Is this just a dummy account: a placeholder for the real thing? |
Đây có phải chỉ là một tài khoản giả: một chỗ dành sẵn cho tài khoản thật? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had practiced more, he wouldn't be such a dummy now. |
Nếu anh ấy đã luyện tập nhiều hơn, anh ấy sẽ không ngốc nghếch như bây giờ. |
| Phủ định | If she weren't so dummy, she wouldn't have lost the company millions if it hadn't been for her poor decisions. |
Nếu cô ấy không quá ngốc nghếch, cô ấy đã không làm công ty mất hàng triệu đô nếu không vì những quyết định tồi tệ của cô ấy. |
| Nghi vấn | If I had known he was a dummy, would I have trusted him with the project? |
Nếu tôi biết anh ta là một kẻ ngốc, liệu tôi có tin tưởng giao dự án cho anh ta không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The dummy variable is often used in statistical analysis. |
Biến giả thường được sử dụng trong phân tích thống kê. |
| Phủ định | He is not a dummy, he's actually quite intelligent. |
Anh ấy không phải là người ngốc nghếch, anh ấy thực sự khá thông minh. |
| Nghi vấn | Is this a dummy account created for testing purposes? |
Đây có phải là một tài khoản giả được tạo ra cho mục đích thử nghiệm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dummy".
