(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ dummy
B1

dummy

noun

Nghĩa tiếng Việt

hình nộm người giả đồ giả ngu ngốc ngớ ngẩn giả
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Dummy'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một mô hình hoặc bản sao của một người hoặc vật thể, thường được sử dụng cho mục đích trưng bày hoặc thử nghiệm.

Definition (English Meaning)

A model or replica of a person or object, often used for display or testing purposes.

Ví dụ Thực tế với 'Dummy'

  • "The store used a dummy to display the new dress."

    "Cửa hàng đã sử dụng một hình nộm để trưng bày chiếc váy mới."

  • "The crash test dummy was severely damaged in the accident."

    "Hình nộm thử nghiệm va chạm đã bị hư hại nghiêm trọng trong tai nạn."

  • "I felt like a dummy when I couldn't answer the simple question."

    "Tôi cảm thấy mình thật ngốc khi không thể trả lời câu hỏi đơn giản đó."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Dummy'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: yes
  • Verb: no
  • Adjective: yes
  • Adverb: no
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Dummy'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'dummy' ở dạng danh từ có thể chỉ một vật thể vô tri vô giác được tạo ra để đại diện cho một người hoặc vật thật. Nó có thể là một hình nộm được sử dụng trong các cửa hàng quần áo, một hình nhân được sử dụng trong các cuộc thử nghiệm an toàn, hoặc một mô hình được sử dụng để huấn luyện.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of

'Dummy of' thường được sử dụng để chỉ bản chất hoặc mục đích của hình nộm, ví dụ: 'a crash test dummy' (một hình nộm thử nghiệm va chạm).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Dummy'

Rule: parts-of-speech-modal-verbs

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He should avoid using dummy data in his reports.
Anh ấy nên tránh sử dụng dữ liệu giả trong báo cáo của mình.
Phủ định
You must not act like a dummy during the presentation.
Bạn không được hành động như một kẻ ngốc trong buổi thuyết trình.
Nghi vấn
Could the dummy variable improve the model's accuracy?
Liệu biến giả có thể cải thiện độ chính xác của mô hình không?

Rule: punctuation-colon

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company used a dummy: a simple model, to test the design.
Công ty đã sử dụng một hình nộm: một mô hình đơn giản, để kiểm tra thiết kế.
Phủ định
He wasn't a dummy: he knew exactly what he was doing.
Anh ấy không phải là một kẻ ngốc: anh ấy biết chính xác những gì anh ấy đang làm.
Nghi vấn
Is this just a dummy account: a placeholder for the real thing?
Đây có phải chỉ là một tài khoản giả: một chỗ dành sẵn cho tài khoản thật?

Rule: sentence-conditionals-mixed

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had practiced more, he wouldn't be such a dummy now.
Nếu anh ấy đã luyện tập nhiều hơn, anh ấy sẽ không ngốc nghếch như bây giờ.
Phủ định
If she weren't so dummy, she wouldn't have lost the company millions if it hadn't been for her poor decisions.
Nếu cô ấy không quá ngốc nghếch, cô ấy đã không làm công ty mất hàng triệu đô nếu không vì những quyết định tồi tệ của cô ấy.
Nghi vấn
If I had known he was a dummy, would I have trusted him with the project?
Nếu tôi biết anh ta là một kẻ ngốc, liệu tôi có tin tưởng giao dự án cho anh ta không?

Rule: sentence-subject-verb-agreement

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dummy variable is often used in statistical analysis.
Biến giả thường được sử dụng trong phân tích thống kê.
Phủ định
He is not a dummy, he's actually quite intelligent.
Anh ấy không phải là người ngốc nghếch, anh ấy thực sự khá thông minh.
Nghi vấn
Is this a dummy account created for testing purposes?
Đây có phải là một tài khoản giả được tạo ra cho mục đích thử nghiệm không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)