(Top Banner Ad)
dress form
B1
danh từ B1 Thời trang

dress form

UK: /ˈdres fɔːm/ • US: /ˈdres fɔːrm/

Nghĩa tiếng Việt

hình nộm may manơcanh may tượng mẫu may
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mannequin torso used for fitting clothing during the construction or alteration process.

Vietnamese Meaning

Một hình nộm toàn thân hoặc bán thân được sử dụng để thử quần áo trong quá trình may hoặc sửa đổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The seamstress pinned the fabric to the dress form to get the perfect fit."

    "Người thợ may ghim vải lên hình nộm để có được dáng vừa vặn hoàn hảo."

  • "She draped the fabric over the dress form to visualize the design."

    "Cô ấy phủ vải lên hình nộm để hình dung thiết kế."

  • "A good dress form is essential for creating well-fitting garments."

    "Một hình nộm tốt là điều cần thiết để tạo ra những bộ quần áo vừa vặn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dress áo đầm; trang phục; cách ăn mặc
Verb dress mặc quần áo; mặc đồ cho ai đó; trang trí; băng bó
Noun form hình dạng; mẫu; hình thức; biểu mẫu
Verb form hình thành; tạo thành; thành lập

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
directus
Vulgar Latin
*directiare*
Old French
dresser
Latin
forma
Old French
forme
English
dress form

Nguồn gốc tên gọi 'dress form'

Từ 'dress form' là một từ ghép trong tiếng Anh. 'Dress' (váy, áo đầm; trang phục) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'directus' qua tiếng Pháp cổ 'dresser', mang nghĩa 'sắp xếp, chỉnh sửa'. 'Form' (hình dạng, mẫu) cũng đến từ tiếng Latin 'forma' qua tiếng Pháp cổ 'forme'. Ghép lại, 'dress form' mô tả đúng công dụng của nó: một hình nộm được thiết kế để 'trang phục' được 'sắp xếp' và định hình một cách chính xác.

Usage Note

Dress form thường được làm từ vật liệu cứng như nhựa hoặc bọc vải. Nó có thể điều chỉnh được kích cỡ để phù hợp với nhiều dáng người. Khác với mannequin dùng để trưng bày quần áo, dress form tập trung vào tính chức năng, hỗ trợ việc may vá và điều chỉnh trang phục.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dress form
  • adjustable an adjustable dress form
    (một hình nộm may mặc có thể điều chỉnh được)
  • vintage a vintage dress form
    (một hình nộm may mặc kiểu cổ điển)
  • professional a professional dress form
    (một hình nộm may mặc chuyên nghiệp)
Verb + dress form
  • use use a dress form
    (sử dụng hình nộm may mặc)
  • adjust adjust the dress form
    (điều chỉnh hình nộm may mặc)
  • drape fabric on drape fabric on a dress form
    (phủ vải lên hình nộm may mặc)
  • pin a pattern to pin a pattern to a dress form
    (ghim rập (mẫu) lên hình nộm may mặc)
Noun + dress form (possessive)
  • tailor's a tailor's dress form
    (hình nộm của thợ may)
  • designer's a designer's dress form
    (hình nộm của nhà thiết kế)

Idioms

  • to work with a dress form

    làm việc với hình nộm may mặc (dùng trong thiết kế, may vá)

    "She loves to work with a dress form to ensure the perfect fit for her designs."

    (Cô ấy thích làm việc với hình nộm may mặc để đảm bảo thiết kế của mình vừa vặn hoàn hảo.)

  • to fit a garment on a dress form

    lắp/thử trang phục lên hình nộm may mặc

    "Before sewing, it's best to fit the garment on a dress form."

    (Trước khi may, tốt nhất nên lắp trang phục lên hình nộm may mặc.)

  • to customize a dress form

    tùy chỉnh hình nộm may mặc (theo số đo riêng)

    "Many sewers customize their dress forms to match their own measurements."

    (Nhiều người may vá tùy chỉnh hình nộm may mặc của họ để phù hợp với số đo của chính mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dress form

danh từ
Lật mặt

Một hình nộm toàn thân hoặc bán thân được sử dụng để thử quần áo trong quá trình may hoặc sửa đổi.

"The seamstress pinned the fabric to the dress form to get the perfect fit."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She uses this dress form to create her designs.
Cô ấy sử dụng cái manơcanh này để tạo ra các thiết kế của mình.
Phủ định
They don't know whose dress form that is.
Họ không biết đó là manơcanh của ai.
Nghi vấn
Which dress form is best for draping?
Loại manơcanh nào là tốt nhất cho việc dựng mẫu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dress form".

Vai trò trong ngành thời trang

Dress form là công cụ không thể thiếu trong ngành thời trang, từ các nhà thiết kế haute couture đến thợ may tại nhà. Nó cho phép các nhà thiết kế tạo mẫu, thử nghiệm và điều chỉnh trang phục mà không cần người mẫu thật, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí, đồng thời đảm bảo sự chính xác về phom dáng và độ rũ của vải.

Lịch sử và sự phát triển

Tiền thân của dress form hiện đại là các 'tailor's dummy' (hình nộm của thợ may) được sử dụng từ nhiều thế kỷ trước. Ban đầu chúng khá thô sơ và không điều chỉnh được. Ngày nay, dress form đã phát triển thành các phiên bản tinh vi, có thể điều chỉnh được kích thước và hình dạng để mô phỏng các dáng người khác nhau, phản ánh sự tiến bộ trong kỹ thuật may mặc và thiết kế.