dress form
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A mannequin torso used for fitting clothing during the construction or alteration process.
Vietnamese Meaning
Một hình nộm toàn thân hoặc bán thân được sử dụng để thử quần áo trong quá trình may hoặc sửa đổi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The seamstress pinned the fabric to the dress form to get the perfect fit."
"Người thợ may ghim vải lên hình nộm để có được dáng vừa vặn hoàn hảo."
-
"She draped the fabric over the dress form to visualize the design."
"Cô ấy phủ vải lên hình nộm để hình dung thiết kế."
-
"A good dress form is essential for creating well-fitting garments."
"Một hình nộm tốt là điều cần thiết để tạo ra những bộ quần áo vừa vặn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dress form thường được làm từ vật liệu cứng như nhựa hoặc bọc vải. Nó có thể điều chỉnh được kích cỡ để phù hợp với nhiều dáng người. Khác với mannequin dùng để trưng bày quần áo, dress form tập trung vào tính chức năng, hỗ trợ việc may vá và điều chỉnh trang phục.
Collocations (Từ đi kèm)
-
adjustable an adjustable dress form (một hình nộm may mặc có thể điều chỉnh được)
-
vintage a vintage dress form (một hình nộm may mặc kiểu cổ điển)
-
professional a professional dress form (một hình nộm may mặc chuyên nghiệp)
-
use use a dress form (sử dụng hình nộm may mặc)
-
adjust adjust the dress form (điều chỉnh hình nộm may mặc)
-
drape fabric on drape fabric on a dress form (phủ vải lên hình nộm may mặc)
-
pin a pattern to pin a pattern to a dress form (ghim rập (mẫu) lên hình nộm may mặc)
-
tailor's a tailor's dress form (hình nộm của thợ may)
-
designer's a designer's dress form (hình nộm của nhà thiết kế)
Idioms
-
to work with a dress form
làm việc với hình nộm may mặc (dùng trong thiết kế, may vá)
"She loves to work with a dress form to ensure the perfect fit for her designs."
(Cô ấy thích làm việc với hình nộm may mặc để đảm bảo thiết kế của mình vừa vặn hoàn hảo.)
-
to fit a garment on a dress form
lắp/thử trang phục lên hình nộm may mặc
"Before sewing, it's best to fit the garment on a dress form."
(Trước khi may, tốt nhất nên lắp trang phục lên hình nộm may mặc.)
-
to customize a dress form
tùy chỉnh hình nộm may mặc (theo số đo riêng)
"Many sewers customize their dress forms to match their own measurements."
(Nhiều người may vá tùy chỉnh hình nộm may mặc của họ để phù hợp với số đo của chính mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dress form
danh từMột hình nộm toàn thân hoặc bán thân được sử dụng để thử quần áo trong quá trình may hoặc sửa đổi.
"The seamstress pinned the fabric to the dress form to get the perfect fit."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She uses this dress form to create her designs. |
Cô ấy sử dụng cái manơcanh này để tạo ra các thiết kế của mình. |
| Phủ định | They don't know whose dress form that is. |
Họ không biết đó là manơcanh của ai. |
| Nghi vấn | Which dress form is best for draping? |
Loại manơcanh nào là tốt nhất cho việc dựng mẫu? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dress form".
