(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ dress form
B1

dress form

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

hình nộm may manơcanh may tượng mẫu may
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Dress form'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một hình nộm toàn thân hoặc bán thân được sử dụng để thử quần áo trong quá trình may hoặc sửa đổi.

Definition (English Meaning)

A mannequin torso used for fitting clothing during the construction or alteration process.

Ví dụ Thực tế với 'Dress form'

  • "The seamstress pinned the fabric to the dress form to get the perfect fit."

    "Người thợ may ghim vải lên hình nộm để có được dáng vừa vặn hoàn hảo."

  • "She draped the fabric over the dress form to visualize the design."

    "Cô ấy phủ vải lên hình nộm để hình dung thiết kế."

  • "A good dress form is essential for creating well-fitting garments."

    "Một hình nộm tốt là điều cần thiết để tạo ra những bộ quần áo vừa vặn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Dress form'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: dress form
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

sewing machine(máy may)
fabric(vải)
measuring tape(thước dây)
pins(ghim)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thời trang

Ghi chú Cách dùng 'Dress form'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Dress form thường được làm từ vật liệu cứng như nhựa hoặc bọc vải. Nó có thể điều chỉnh được kích cỡ để phù hợp với nhiều dáng người. Khác với mannequin dùng để trưng bày quần áo, dress form tập trung vào tính chức năng, hỗ trợ việc may vá và điều chỉnh trang phục.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Dress form'

Rule: parts-of-speech-pronouns

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She uses this dress form to create her designs.
Cô ấy sử dụng cái manơcanh này để tạo ra các thiết kế của mình.
Phủ định
They don't know whose dress form that is.
Họ không biết đó là manơcanh của ai.
Nghi vấn
Which dress form is best for draping?
Loại manơcanh nào là tốt nhất cho việc dựng mẫu?
(Vị trí vocab_tab4_inline)