(Top Banner Ad)
hovel
B2
noun B2 Nhà ở, Đời sống

hovel

UK: /ˈhɒvəl/ • US: /ˈhʌvəl/

Nghĩa tiếng Việt

nhà ổ chuột túp lều tranh nhà xập xệ nhà tồi tàn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small, squalid, unpleasant, and often dilapidated house or dwelling.

Vietnamese Meaning

Một túp lều nhỏ, tồi tàn, khó chịu và thường xập xệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They were living in a hovel with no electricity or running water."

    "Họ đang sống trong một túp lều không có điện hoặc nước sinh hoạt."

  • "The refugees were forced to live in hovels after the earthquake."

    "Những người tị nạn buộc phải sống trong những túp lều sau trận động đất."

  • "He grew up in a hovel on the wrong side of the tracks."

    "Anh ấy lớn lên trong một túp lều tồi tàn ở khu ổ chuột."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hovels Số nhiều của 'hovel', những túp lều tồi tàn.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nhà ở, Đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
hovel
Old English
hof

Nguồn gốc khiêm tốn của 'hovel'

Từ 'hovel' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'hof', có nghĩa là 'nhà cửa, nơi ở'. Ban đầu, nó chỉ đơn giản là một nơi để trú ngụ, nhưng theo thời gian, nó mang ý nghĩa tiêu cực hơn, ám chỉ một nơi ở tồi tàn, bẩn thỉu và không đáng sống. Điều này phản ánh sự thay đổi trong xã hội và điều kiện sống của con người qua các thời kỳ.

Usage Note

Từ 'hovel' mang sắc thái tiêu cực mạnh, nhấn mạnh sự nghèo nàn, điều kiện sống tồi tệ và thường là sự xuống cấp. Nó thường được sử dụng để miêu tả một nơi ở không phù hợp cho con người. So với 'shack', 'hovel' có thể mang ý nghĩa tồi tàn và bẩn thỉu hơn.

Prepositions

in

Thường dùng 'in' để chỉ vị trí: 'He lived in a hovel'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hovel
  • squalid hovel
    (túp lều tồi tàn, dơ bẩn)
  • miserable hovel
    (túp lều tồi tệ, khổ sở)
  • dilapidated hovel
    (túp lều xập xệ)
Live in a hovel
  • live in a hovel
    (sống trong một túp lều tồi tàn)

Idioms

  • From hovel to palace

    Từ nghèo khó lên giàu sang, đổi đời.

    "He went from hovel to palace in just a few years."

    (Anh ta đã đổi đời từ nghèo khó lên giàu sang chỉ trong vài năm.)

  • Even a hovel is better than no shelter at all.

    Thà có một túp lều tồi tàn còn hơn là không có chỗ trú thân nào.

    "Even a hovel is better than no shelter at all, especially during the winter."

    (Thà có một túp lều tồi tàn còn hơn là không có chỗ trú thân nào, đặc biệt là vào mùa đông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hovel

noun
Lật mặt

Một túp lều nhỏ, tồi tàn, khó chịu và thường xập xệ.

"They were living in a hovel with no electricity or running water."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the family lived in a hovel was a testament to their poverty.
Việc gia đình sống trong một túp lều là minh chứng cho sự nghèo khó của họ.
Phủ định
It isn't surprising that their house is a hovel because they have been unemployed for a long time.
Không có gì đáng ngạc nhiên khi ngôi nhà của họ là một túp lều vì họ đã thất nghiệp trong một thời gian dài.
Nghi vấn
Whether the dilapidated house is truly a hovel depends on your definition of habitable.
Việc ngôi nhà đổ nát có thực sự là một túp lều hay không phụ thuộc vào định nghĩa của bạn về khả năng sinh sống.

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were rich, I wouldn't live in such a hovel.
Nếu tôi giàu, tôi sẽ không sống trong một túp lều như vậy.
Phủ định
If she didn't have to live in a hovel, she would be much happier.
Nếu cô ấy không phải sống trong một túp lều, cô ấy sẽ hạnh phúc hơn nhiều.
Nghi vấn
Would you leave that hovel if you had the chance?
Bạn có rời bỏ túp lều đó nếu bạn có cơ hội không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His mansion was luxurious; by contrast, their dwelling was a mere hovel.
Biệt thự của anh ta rất sang trọng; trái lại, nơi ở của họ chỉ là một túp lều.
Phủ định
Seldom had they seen such a dilapidated hovel as the one they encountered on their journey.
Hiếm khi họ thấy một túp lều tồi tàn như cái mà họ gặp trên hành trình của mình.
Nghi vấn
Did he really call that rundown shack a hovel?
Anh ta thực sự gọi cái túp lều đổ nát đó là một túp lều à?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He lives in a hovel.
Anh ấy sống trong một túp lều tồi tàn.
Phủ định
She does not live in a hovel.
Cô ấy không sống trong một túp lều tồi tàn.
Nghi vấn
Do they live in a hovel?
Họ có sống trong một túp lều tồi tàn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hovel".

Hovel trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, 'hovel' thường gắn liền với sự nghèo đói, thiếu thốn và điều kiện sống khắc nghiệt. Nó thường xuất hiện trong văn học và nghệ thuật như một biểu tượng của sự khó khăn và bất công xã hội. Các tác phẩm văn học cổ điển thường miêu tả những người sống trong 'hovel' như những nạn nhân của hoàn cảnh, những người phải đấu tranh để tồn tại.