manosphere
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A collection of websites, blogs, and online forums promoting misogyny and male supremacy.
Vietnamese Meaning
Một tập hợp các trang web, blog và diễn đàn trực tuyến thúc đẩy sự kỳ thị phụ nữ và chủ nghĩa thượng đẳng của nam giới.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The manosphere is a breeding ground for misogynistic ideologies."
"Không gian mạng của những người đàn ông là mảnh đất màu mỡ cho các hệ tư tưởng kỳ thị phụ nữ."
-
"The article discussed the influence of the manosphere on young men's attitudes towards women."
"Bài báo thảo luận về ảnh hưởng của manosphere đối với thái độ của những người đàn ông trẻ tuổi đối với phụ nữ."
-
"She became increasingly concerned about her son's involvement in the manosphere."
"Cô ngày càng lo lắng về sự tham gia của con trai mình vào manosphere."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun/Adjective | manospherian | Người thuộc hoặc liên quan đến manosphere; thuộc về manosphere. |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'manosphere' là một thuật ngữ ô dù bao gồm nhiều nhóm và hệ tư tưởng khác nhau. Nó thường liên quan đến các cộng đồng trực tuyến có quan điểm bảo thủ, chống nữ quyền hoặc cực đoan về vai trò giới. Nó thường liên quan đến những ý tưởng như 'red pill', 'incel' (tự nguyện độc thân) và 'MRA' (Men's Rights Activists - Những nhà hoạt động vì quyền của nam giới). Cần phân biệt với những cộng đồng nam giới tích cực, ủng hộ sự bình đẳng giới.
Prepositions
‘In the manosphere’ chỉ vị trí trong không gian trực tuyến này, ví dụ: 'His views are popular in the manosphere'. 'Within the manosphere' tương tự, nhưng có thể nhấn mạnh hơn về sự thuộc về hoặc liên kết với các ý tưởng và cộng đồng này, ví dụ: 'He operates within the manosphere'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
toxic toxic manosphere (manosphere độc hại (chỉ những cộng đồng có tư tưởng tiêu cực, thù địch))
-
online online manosphere (manosphere trực tuyến (chỉ các cộng đồng trên internet))
-
right-wing right-wing manosphere (manosphere cánh hữu (có xu hướng chính trị bảo thủ, cực đoan))
-
join join the manosphere (tham gia vào manosphere)
-
criticize criticize the manosphere (chỉ trích manosphere)
-
engage with engage with the manosphere (tương tác/tiếp xúc với manosphere)
-
members members of the manosphere (các thành viên của manosphere)
-
ideology ideology of the manosphere (hệ tư tưởng của manosphere)
Idioms
-
caught in the manosphere's echo chamber
bị mắc kẹt trong buồng tiếng vang của manosphere (ám chỉ việc chỉ tiếp xúc với các ý kiến tương tự, củng cố niềm tin ban đầu mà không có sự phản biện)
"He became radicalized after getting caught in the manosphere's echo chamber."
(Anh ta trở nên cực đoan sau khi bị mắc kẹt trong buồng tiếng vang của manosphere.)
-
delving into the manosphere rabbit hole
đi sâu vào cái 'hố thỏ' của manosphere (ám chỉ việc dần dần bị lôi cuốn và khám phá sâu hơn vào các nội dung, tư tưởng của manosphere, thường mang hàm ý tiêu cực)
"Many young men start by watching a few videos and end up delving into the manosphere rabbit hole."
(Nhiều thanh niên bắt đầu bằng việc xem vài video và cuối cùng bị cuốn vào cái 'hố thỏ' của manosphere.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
manosphere
nounMột tập hợp các trang web, blog và diễn đàn trực tuyến thúc đẩy sự kỳ thị phụ nữ và chủ nghĩa thượng đẳng của nam giới.
"The manosphere is a breeding ground for misogynistic ideologies."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | While the manosphere presents itself as a resource for men, some critics argue it promotes harmful ideologies. |
Mặc dù manosphere tự giới thiệu như một nguồn tài nguyên cho nam giới, một số nhà phê bình cho rằng nó quảng bá những hệ tư tưởng độc hại. |
| Phủ định | Even though some men find community in the manosphere, it doesn't necessarily represent the views of all men. |
Mặc dù một số người đàn ông tìm thấy cộng đồng trong manosphere, nhưng nó không nhất thiết đại diện cho quan điểm của tất cả đàn ông. |
| Nghi vấn | Since the manosphere is often criticized, is it truly a safe space for men to discuss their issues? |
Vì manosphere thường bị chỉ trích, liệu nó có thực sự là một không gian an toàn để nam giới thảo luận các vấn đề của họ không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The manosphere is a diverse online community. |
Manosphere là một cộng đồng trực tuyến đa dạng. |
| Phủ định | The manosphere is not always a welcoming place for everyone. |
Manosphere không phải lúc nào cũng là một nơi chào đón tất cả mọi người. |
| Nghi vấn | Is the manosphere a significant influence on modern masculinity? |
Liệu manosphere có phải là một ảnh hưởng đáng kể đến nam tính hiện đại không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "manosphere".
