(Top Banner Ad)
toxic masculinity
C1
Danh từ C1 Xã hội học, Nghiên cứu giới

toxic masculinity

UK: /ˌtɒk.sɪk ˌmæs.kjʊˈlɪn.ə.ti/ • US: /ˌtɑːk.sɪk ˌmæs.kjəˈlɪn.ə.ti/

Nghĩa tiếng Việt

nam tính độc hại tính nam độc hại chuẩn mực nam tính độc hại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A set of socially destructive ideas about what it means to be a man, including the belief that men should suppress emotions, be extremely tough and independent, and that violence is an acceptable way to resolve problems.

Vietnamese Meaning

Một tập hợp các ý tưởng mang tính hủy hoại xã hội về ý nghĩa của việc trở thành một người đàn ông, bao gồm niềm tin rằng đàn ông nên kìm nén cảm xúc, phải cực kỳ mạnh mẽ và độc lập, và bạo lực là một cách chấp nhận được để giải quyết vấn đề.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The concept of toxic masculinity has gained prominence in discussions about gender roles and mental health."

    "Khái niệm về nam tính độc hại đã trở nên nổi bật trong các cuộc thảo luận về vai trò giới và sức khỏe tâm thần."

  • "Toxic masculinity can manifest in behaviors such as bullying, aggression, and emotional repression."

    "Nam tính độc hại có thể biểu hiện qua các hành vi như bắt nạt, hung hăng và kìm nén cảm xúc."

  • "Many campaigns are working to challenge and dismantle toxic masculinity."

    "Nhiều chiến dịch đang nỗ lực thách thức và phá bỏ nam tính độc hại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective toxic độc hại, gây hại
Noun masculinity tính nam, sự nam tính

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Nghiên cứu giới

Etymology (Nguồn gốc)

English
toxic masculinity

Nguồn gốc của 'toxic masculinity'

Cụm từ 'toxic masculinity' bắt đầu được sử dụng rộng rãi vào những năm 1980 và 1990 để chỉ những chuẩn mực nam tính gây hại cho cả nam giới và xã hội. Nó không có nghĩa là tất cả đàn ông đều độc hại, mà là những kỳ vọng và hành vi nhất định mà xã hội áp đặt lên đàn ông có thể gây ra vấn đề.

Usage Note

"Toxic masculinity" không ám chỉ tất cả các đặc điểm của nam giới đều độc hại; nó ám chỉ những khuôn mẫu nam tính cụ thể gây hại cho cả nam giới và xã hội. Nó thường liên quan đến sự kìm nén cảm xúc (đặc biệt là sự yếu đuối), sự hung hăng, thống trị và quan hệ tình dục như một hình thức khẳng định quyền lực. Cần phân biệt với các hình thức nam tính lành mạnh, tích cực.

Prepositions

of in

"Toxic masculinity of" đề cập đến các khía cạnh độc hại của nam tính thuộc về một cá nhân hoặc nhóm cụ thể. "Toxic masculinity in" đề cập đến sự tồn tại của nó trong một bối cảnh hoặc cộng đồng nhất định.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + toxic masculinity
  • harmful toxic masculinity
    (tính nam độc hại gây hại)
  • negative toxic masculinity
    (tính nam độc hại tiêu cực)
Verb + toxic masculinity
  • challenge toxic masculinity
    (thách thức tính nam độc hại)
  • combat toxic masculinity
    (chống lại tính nam độc hại)
  • perpetuate toxic masculinity
    (duy trì tính nam độc hại)

Idioms

  • Break free from the constraints of toxic masculinity

    Thoát khỏi những ràng buộc của tính nam độc hại

    "Many men are trying to break free from the constraints of toxic masculinity and embrace a more balanced approach to life."

    (Nhiều người đàn ông đang cố gắng thoát khỏi những ràng buộc của tính nam độc hại và chấp nhận một cách tiếp cận cân bằng hơn với cuộc sống.)

  • Fall victim to toxic masculinity

    Trở thành nạn nhân của tính nam độc hại

    "He fell victim to toxic masculinity, suppressing his emotions and leading to isolation."

    (Anh ấy đã trở thành nạn nhân của tính nam độc hại, kìm nén cảm xúc của mình và dẫn đến sự cô lập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

toxic masculinity

Danh từ
Lật mặt

Một tập hợp các ý tưởng mang tính hủy hoại xã hội về ý nghĩa của việc trở thành một người đàn ông, bao gồm niềm tin rằng đàn ông nên kìm nén cảm xúc, phải cực kỳ mạnh mẽ và độc lập, và bạo lực là một cách chấp nhận được để giải quyết vấn đề.

"The concept of toxic masculinity has gained prominence in discussions about gender roles and mental health."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Toxic masculinity was a significant factor in the increased aggression he displayed last year.
Sự nam tính độc hại là một yếu tố quan trọng trong sự gia tăng tính hung hăng mà anh ấy thể hiện vào năm ngoái.
Phủ định
They didn't recognize the signs of toxic masculinity in their community until it was too late.
Họ đã không nhận ra các dấu hiệu của sự nam tính độc hại trong cộng đồng của họ cho đến khi quá muộn.
Nghi vấn
Was his behavior driven by toxic masculinity, or were there other underlying issues?
Hành vi của anh ấy có bị thúc đẩy bởi sự nam tính độc hại không, hay có những vấn đề tiềm ẩn khác?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "toxic masculinity".

The Man Box

Ở phương Tây, khái niệm 'Man Box' (chiếc hộp đàn ông) mô tả những kỳ vọng mà xã hội đặt ra cho nam giới, như phải mạnh mẽ, không được khóc, phải thành công trong sự nghiệp. Những kỳ vọng này có thể dẫn đến 'toxic masculinity' nếu chúng bị áp đặt một cách cứng nhắc.

Impact on Mental Health

Tính nam độc hại có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tinh thần của nam giới, dẫn đến trầm cảm, lo âu và khó khăn trong việc xây dựng các mối quan hệ lành mạnh. Việc kìm nén cảm xúc và áp lực phải luôn mạnh mẽ có thể gây ra nhiều vấn đề.