(Top Banner Ad)
manpower
B2
danh từ B2 Kinh tế, Quản trị nhân sự

manpower

UK: /ˈmænpaʊər/ • US: /ˈmænˌpaʊər/

Nghĩa tiếng Việt

nhân lực lực lượng lao động nguồn nhân lực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The number of people working or available for work or service.

Vietnamese Meaning

Tổng số nhân lực, số lượng người làm việc hoặc sẵn sàng làm việc; lực lượng lao động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company lacks the manpower to handle the increased workload."

    "Công ty thiếu nhân lực để xử lý khối lượng công việc tăng lên."

  • "The government is investing in training programs to increase the country's manpower."

    "Chính phủ đang đầu tư vào các chương trình đào tạo để tăng cường lực lượng lao động của đất nước."

  • "There's a shortage of skilled manpower in the tech industry."

    "Có sự thiếu hụt nhân lực có kỹ năng trong ngành công nghệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun man người đàn ông, con người
Verb man điều khiển, vận hành (máy móc); bố trí người
Adjective manly nam tính, giống đàn ông
Noun power sức mạnh, quyền lực, năng lượng
Verb power cung cấp năng lượng, tăng cường sức mạnh
Adjective powerful mạnh mẽ, hùng mạnh
Adverb powerfully một cách mạnh mẽ, đầy quyền lực

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản trị nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
mann
Old French
poeir
Modern English
manpower

Nguồn gốc của 'Manpower'

Từ 'manpower' là một từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp giữa 'man' (người) và 'power' (sức mạnh, năng lực). Nó bắt đầu được sử dụng rộng rãi vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, đặc biệt trong bối cảnh quân sự và công nghiệp, để chỉ tổng số người có sẵn để làm việc hoặc để phục vụ trong quân đội. Mặc dù 'man' theo nghĩa đen là 'đàn ông', trong 'manpower', nó mang nghĩa rộng hơn là 'con người' nói chung, ám chỉ nguồn lực lao động của con người.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ nguồn nhân lực, đặc biệt là trong các ngành công nghiệp, quân sự, hoặc các dự án lớn. Nhấn mạnh vào số lượng và khả năng sẵn có của người lao động. Khác với 'workforce', 'manpower' đôi khi mang ý nghĩa hẹp hơn, tập trung vào lực lượng lao động hiện có hoặc cần thiết cho một mục đích cụ thể.

Prepositions

in for

'manpower in' thường được dùng để chỉ số lượng nhân lực trong một lĩnh vực, ngành, hoặc khu vực cụ thể. Ví dụ: 'manpower in the construction industry'. 'manpower for' thường dùng để chỉ số lượng nhân lực cần thiết cho một công việc hoặc dự án. Ví dụ: 'manpower for the project'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + manpower
  • skilled skilled manpower
    (nguồn nhân lực lành nghề/có kỹ năng)
  • sufficient sufficient manpower
    (đủ nhân lực)
  • additional additional manpower
    (nhân lực bổ sung)
  • limited limited manpower
    (nhân lực hạn chế)
  • available available manpower
    (nhân lực có sẵn)
Verb + manpower
  • provide provide manpower
    (cung cấp nhân lực)
  • deploy deploy manpower
    (triển khai nhân lực)
  • allocate allocate manpower
    (phân bổ nhân lực)
  • require require manpower
    (yêu cầu/cần nhân lực)
  • mobilize mobilize manpower
    (huy động nhân lực)
Manpower + Noun
  • manpower manpower shortage
    (sự thiếu hụt nhân lực)
  • manpower manpower planning
    (hoạch định nhân lực)
  • manpower manpower requirements
    (yêu cầu về nhân lực)
  • manpower manpower development
    (phát triển nhân lực)

Idioms

  • manpower crunch

    tình trạng thiếu hụt nhân lực nghiêm trọng

    "The industry is facing a severe manpower crunch, making it hard to find qualified workers."

    (Ngành công nghiệp đang đối mặt với tình trạng thiếu hụt nhân lực trầm trọng, khiến việc tìm kiếm lao động có trình độ trở nên khó khăn.)

  • a drain on manpower

    sự hao tổn nhân lực, tiêu tốn nhân lực

    "The long, drawn-out project proved to be a significant drain on manpower and resources."

    (Dự án kéo dài lê thê đã chứng minh là một sự hao tổn đáng kể về nhân lực và nguồn lực.)

  • shortage of manpower

    thiếu hụt nhân lực

    "Many companies are currently experiencing a shortage of manpower, especially in technical roles."

    (Nhiều công ty hiện đang trải qua tình trạng thiếu hụt nhân lực, đặc biệt là ở các vị trí kỹ thuật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

manpower

danh từ
Lật mặt

Tổng số nhân lực, số lượng người làm việc hoặc sẵn sàng làm việc; lực lượng lao động.

"The company lacks the manpower to handle the increased workload."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we invest in training, our manpower will be more efficient.
Nếu chúng ta đầu tư vào đào tạo, lực lượng lao động của chúng ta sẽ hiệu quả hơn.
Phủ định
If the company doesn't address the manpower shortage, productivity will suffer.
Nếu công ty không giải quyết tình trạng thiếu hụt nhân lực, năng suất sẽ bị ảnh hưởng.
Nghi vấn
Will we need to increase manpower if the project is approved?
Chúng ta có cần tăng cường nhân lực nếu dự án được phê duyệt không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had more manpower, we would finish the project sooner.
Nếu chúng ta có thêm nhân lực, chúng ta sẽ hoàn thành dự án sớm hơn.
Phủ định
If the company didn't lack manpower, they wouldn't be facing these delays.
Nếu công ty không thiếu nhân lực, họ đã không phải đối mặt với những sự chậm trễ này.
Nghi vấn
Would the construction finish on time if they had more manpower?
Liệu công trình có hoàn thành đúng thời hạn nếu họ có thêm nhân lực?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will need more manpower to complete the project on time.
Công ty sẽ cần thêm nhân lực để hoàn thành dự án đúng thời hạn.
Phủ định
The company is not going to reduce manpower despite the economic downturn.
Công ty sẽ không giảm nhân lực mặc dù kinh tế suy thoái.
Nghi vấn
Will the government provide manpower training programs for the unemployed?
Chính phủ sẽ cung cấp các chương trình đào tạo nhân lực cho người thất nghiệp chứ?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had invested heavily in manpower development before the economic downturn.
Công ty đã đầu tư mạnh vào phát triển nguồn nhân lực trước khi suy thoái kinh tế.
Phủ định
They had not considered the limitations of their available manpower before launching the project.
Họ đã không xem xét những hạn chế về nguồn nhân lực sẵn có trước khi khởi động dự án.
Nghi vấn
Had the government allocated sufficient manpower to the disaster relief efforts?
Chính phủ đã phân bổ đủ nhân lực cho các nỗ lực cứu trợ thảm họa chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "manpower".

Sự Phát Triển Của Ngôn Ngữ: Từ 'Manpower' Đến 'Workforce' hoặc 'Human Resources'

Trong lịch sử, từ 'manpower' được sử dụng rộng rãi để chỉ nguồn lao động. Tuy nhiên, với sự phát triển của nhận thức về bình đẳng giới, nhiều tổ chức và chính phủ ngày nay đã chuyển sang sử dụng các thuật ngữ trung lập hơn như 'workforce' (lực lượng lao động), 'personnel' (nhân sự) hoặc 'human resources' (nguồn nhân lực). Điều này phản ánh sự thay đổi trong cách xã hội nhìn nhận và tôn trọng đóng góp của tất cả mọi người, bất kể giới tính.

Tầm Quan Trọng Của 'Manpower' Trong Kế Hoạch Phát Triển

'Manpower' hay nguồn nhân lực đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong kế hoạch phát triển kinh tế và xã hội của một quốc gia hay một doanh nghiệp. Việc đánh giá, phát triển và quản lý hiệu quả nguồn nhân lực là chìa khóa để đạt được các mục tiêu sản xuất, dịch vụ và tăng trưởng bền vững. Đặc biệt trong các ngành đòi hỏi lao động chân tay hoặc kỹ thuật cao, việc có đủ và đúng nhân lực là yếu tố then chốt.