manufactured event
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | manufacture | sản xuất, chế tạo; bịa đặt, dàn dựng |
| Noun | manufacture | sự sản xuất, ngành sản xuất |
| Noun | manufacturer | nhà sản xuất |
| Noun | manufacturing | sự sản xuất, ngành công nghiệp sản xuất |
| Noun | event | sự kiện, biến cố |
| Adjective | eventful | đầy biến cố, nhiều sự kiện |
| Adverb | eventually | cuối cùng, rốt cuộc |
| Noun | eventuality | khả năng xảy ra, tình huống bất ngờ |
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
carefully a carefully manufactured event (một sự kiện được dàn dựng cẩn thận)
-
deliberate a deliberate manufactured event (một sự kiện được sắp đặt có chủ đích)
-
staged a staged manufactured event (một sự kiện được dàn dựng công phu, đã được diễn tập)
-
false a false manufactured event (một sự kiện giả mạo, bịa đặt)
-
contrived a contrived manufactured event (một sự kiện được sắp đặt một cách gượng ép, thiếu tự nhiên)
-
create to create a manufactured event (tạo ra một sự kiện được dàn dựng)
-
orchestrate to orchestrate a manufactured event (dàn dựng, sắp đặt một sự kiện được tạo ra)
-
expose to expose a manufactured event (vạch trần một sự kiện được dàn dựng)
-
uncover to uncover a manufactured event (khám phá, phanh phui một sự kiện được dàn dựng)
Idioms
-
It was just a manufactured event to distract from the real issues.
Đó chỉ là một sự kiện được dàn dựng để đánh lạc hướng khỏi các vấn đề thực sự.
"Critics argued that the political scandal was just a manufactured event to distract from the real issues facing the country."
(Các nhà phê bình lập luận rằng vụ bê bối chính trị đó chỉ là một sự kiện được dàn dựng để đánh lạc hướng khỏi các vấn đề thực sự mà đất nước đang đối mặt.)
-
The media exposed the whole thing as a manufactured event.
Giới truyền thông đã vạch trần toàn bộ sự việc là một sự kiện được dàn dựng.
"After thorough investigation, the media exposed the entire public outcry as a manufactured event orchestrated by rival companies."
(Sau khi điều tra kỹ lưỡng, giới truyền thông đã vạch trần toàn bộ sự phẫn nộ của công chúng là một sự kiện được dàn dựng bởi các công ty đối thủ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
manufactured event
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "manufactured event".
