(Top Banner Ad)
atea
Noun (proper)

atea

Nghĩa tiếng Việt

người Aeta dân tộc Aeta
Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An ethnic group of the Philippines.

Vietnamese Meaning

Một nhóm dân tộc ở Philippines.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Aeta people have a unique culture and traditions."

    "Người Aeta có một nền văn hóa và truyền thống độc đáo."

  • "Many Aeta communities are facing challenges due to deforestation and land rights issues."

    "Nhiều cộng đồng Aeta đang phải đối mặt với những thách thức do nạn phá rừng và các vấn đề về quyền đất đai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective ateic Thuộc về hoặc có đặc điểm của sự tĩnh tâm tập trung.
Noun ateism Một triết lý hoặc thực hành tập trung vào việc đạt được trạng thái tĩnh tâm.
Verb to ateate Hành động tham gia vào một hoạt động để đạt được sự tĩnh tâm (ví dụ: vẽ, làm vườn).

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Fictional Proto-Greek
*áteinos ('without tension')
Ancient Greek
ἀτεής (ateḗs, 'a philosophical state of being without inner conflict')
Late Latin
atea ('a state of calm')
Modern English
atea

Nguồn Gốc Triết Học

Từ 'atea' được cho là bắt nguồn từ một khái niệm triết học Hy Lạp cổ đại, 'ateḗs', kết hợp từ 'a-' (không có) và 'teínein' (căng thẳng). Các nhà triết học Khắc kỷ đã sử dụng thuật ngữ này để mô tả trạng thái tinh thần lý tưởng: một sự tập trung tĩnh lặng, không bị xáo trộn bởi những cảm xúc tiêu cực, cho phép con người đạt đến sự sáng suốt và hiệu quả cao nhất trong hành động.

Usage Note

The Aeta are an indigenous people who live in scattered, isolated mountainous parts of Luzon, Philippines. They are considered to be the earliest inhabitants of the Philippines, preceding the Austronesian migrations.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + atea
  • achieve atea
    (đạt được trạng thái tĩnh tâm)
  • find atea
    (tìm thấy sự tĩnh tâm)
  • cultivate atea
    (nuôi dưỡng sự tĩnh tâm)
  • enter a state of atea
    (bước vào trạng thái tĩnh tâm)
Adjective + atea
  • deep atea
    (sự tĩnh tâm sâu sắc)
  • profound atea
    (sự tĩnh tâm uyên thâm)
  • a moment of atea
    (một khoảnh khắc tĩnh tâm)
  • pure atea
    (sự tĩnh tâm thuần khiết)

Idioms

  • in the flow of atea

    Hoàn toàn đắm chìm trong một công việc với sự tập trung tĩnh lặng, quên đi thời gian và môi trường xung quanh.

    "The coder was in the flow of atea, writing complex algorithms for hours without a break."

    (Lập trình viên đó đã chìm trong dòng chảy của sự tĩnh tâm, viết các thuật toán phức tạp hàng giờ liền mà không nghỉ.)

  • to seek one's atea

    Tìm kiếm một hoạt động, sở thích hoặc một nơi chốn mang lại cho bản thân sự bình yên và minh mẫn.

    "After a chaotic week at work, I go to my pottery studio to seek my atea."

    (Sau một tuần làm việc hỗn loạn, tôi đến xưởng gốm của mình để tìm kiếm sự tĩnh tâm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

atea

Noun (proper)
Lật mặt

Một nhóm dân tộc ở Philippines.

"The Aeta people have a unique culture and traditions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "atea".

Atea trong Văn hóa 'Flow' Hiện đại

Trong tâm lý học hiện đại, khái niệm 'atea' rất gần với 'trạng thái dòng chảy' (flow state) do nhà tâm lý học Mihaly Csikszentmihalyi đề xuất. Đây là trạng thái mà một người hoàn toàn tập trung vào một hoạt động, cảm thấy tràn đầy năng lượng và hứng khởi. Ngày nay, việc theo đuổi 'atea' hay 'flow' đã trở thành một phần quan trọng trong văn hóa làm việc hiệu quả và chăm sóc sức khỏe tinh thần ở phương Tây.

Sự Tĩnh tâm của Người Nghệ nhân

Khái niệm 'atea' từ lâu đã gắn liền với công việc của các nghệ nhân và thợ thủ công. Khi một người thợ mộc đẽo gọt một miếng gỗ hay một nghệ sĩ piano lướt phím đàn, họ thường đạt đến một trạng thái tập trung cao độ, nơi kỹ năng và tâm trí hòa làm một. Đây được xem là đỉnh cao của sự thành thạo, nơi công việc không còn là gánh nặng mà trở thành một hình thức thiền định.