(Top Banner Ad)
leeway
B2
noun B2 Chung (thường dùng trong Kinh doanh, Giao thông vận tải)

leeway

UK: /ˈliːˌweɪ/ • US: /ˈliˌweɪ/

Nghĩa tiếng Việt

sự tự do sự linh hoạt khoảng thời gian/không gian cho phép biên độ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The amount of freedom to move or act that is available.

Vietnamese Meaning

Sự tự do hành động, sự linh hoạt; khoảng không gian hoặc thời gian cho phép để đạt được một mục tiêu hoặc hoàn thành một nhiệm vụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The contract allows us some leeway to change the delivery date."

    "Hợp đồng cho phép chúng tôi một chút linh hoạt để thay đổi ngày giao hàng."

  • "The boss gave me some leeway in deciding how to approach the project."

    "Ông chủ cho tôi một chút tự do trong việc quyết định cách tiếp cận dự án."

  • "We need to allow for some leeway in our schedule in case of unexpected delays."

    "Chúng ta cần dành một chút thời gian dự phòng trong lịch trình của mình trong trường hợp có sự chậm trễ bất ngờ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun leeway Sự tự do hành động; khoảng trống; sự linh hoạt (trong kế hoạch, quy tắc,...)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (thường dùng trong Kinh doanh, Giao thông vận tải)

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
le
Old English
lēo
Old Norse
hlé

Nguồn gốc hàng hải

Từ 'leeway' ban đầu được sử dụng trong lĩnh vực hàng hải, chỉ sự trôi dạt của một con tàu do gió hoặc dòng chảy. Hãy tưởng tượng một con tàu cố gắng đi thẳng, nhưng gió đẩy nó sang một bên – đó là 'leeway'. Theo thời gian, ý nghĩa này mở rộng ra để chỉ sự tự do hoặc linh hoạt hơn trong các tình huống khác.

Usage Note

Leeway thường được sử dụng để chỉ sự tự do hoặc khả năng điều chỉnh trong một giới hạn hoặc quy tắc nhất định. Nó ngụ ý rằng có một biên độ cho phép sai sót hoặc sự khác biệt so với kế hoạch ban đầu.

Prepositions

for in

* **leeway for**: Chỉ ra rằng có sự linh hoạt hoặc sự cho phép đối với một việc gì đó. Ví dụ: 'There is not much leeway for error.' (Không có nhiều chỗ cho sai sót.)
* **leeway in**: Chỉ sự linh hoạt trong một khía cạnh cụ thể nào đó. Ví dụ: 'The project manager allowed some leeway in the budget.' (Người quản lý dự án cho phép một số linh hoạt trong ngân sách.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + leeway
  • some some leeway
    (một chút tự do; một chút khoảng trống)
  • considerable considerable leeway
    (khoảng trống đáng kể; sự tự do đáng kể)
  • extra extra leeway
    (khoảng trống bổ sung; sự tự do bổ sung)
Verb + leeway
  • give give someone leeway
    (cho ai đó sự tự do hành động; cho ai đó khoảng trống để làm việc)
  • allow allow leeway
    (cho phép sự tự do; cho phép khoảng trống)
  • have have leeway
    (có sự tự do; có khoảng trống)

Idioms

  • give (someone) plenty of leeway

    cho ai đó rất nhiều tự do hoặc không gian để làm điều gì đó theo cách họ muốn

    "The new boss gave us plenty of leeway to improve the system."

    (Ông chủ mới cho chúng tôi rất nhiều tự do để cải thiện hệ thống.)

  • within leeway

    trong phạm vi cho phép, trong giới hạn tự do

    "The project is still within leeway, despite the minor delays."

    (Dự án vẫn nằm trong phạm vi cho phép, mặc dù có một vài sự chậm trễ nhỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

leeway

noun
Lật mặt

Sự tự do hành động, sự linh hoạt; khoảng không gian hoặc thời gian cho phép để đạt được một mục tiêu hoặc hoàn thành một nhiệm vụ.

"The contract allows us some leeway to change the delivery date."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we finish the project ahead of schedule, we will have some leeway to address unexpected issues.
Nếu chúng ta hoàn thành dự án trước thời hạn, chúng ta sẽ có một chút dư dả để giải quyết các vấn đề bất ngờ.
Phủ định
If you don't submit your application on time, you won't have any leeway for late documents.
Nếu bạn không nộp đơn đăng ký đúng hạn, bạn sẽ không có bất kỳ sự du di nào cho các tài liệu nộp muộn.
Nghi vấn
Will we have much leeway in the budget if we choose the less expensive option?
Liệu chúng ta có nhiều dư dả trong ngân sách nếu chúng ta chọn phương án ít tốn kém hơn không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the pilot had been given more leeway with the fuel calculations, he would have landed the plane safely.
Nếu phi công được cho phép có nhiều khoảng trống hơn trong tính toán nhiên liệu, anh ta đã có thể hạ cánh máy bay an toàn.
Phủ định
If the project manager had not allowed so much leeway in the budget, the company would not have faced financial difficulties.
Nếu người quản lý dự án không cho phép quá nhiều khoảng trống trong ngân sách, công ty đã không phải đối mặt với khó khăn tài chính.
Nghi vấn
Would the company have been more successful if they had given their employees more leeway to innovate?
Công ty có thể đã thành công hơn nếu họ cho nhân viên của mình nhiều khoảng trống hơn để đổi mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leeway".

Tính linh hoạt trong công việc

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các công ty khởi nghiệp và môi trường làm việc sáng tạo, việc 'cho leeway' thường được coi trọng. Điều này có nghĩa là người quản lý tin tưởng nhân viên và cho phép họ tự quyết định cách hoàn thành công việc, thay vì kiểm soát chặt chẽ mọi thứ. Điều này thúc đẩy sự sáng tạo và tinh thần trách nhiệm.