(Top Banner Ad)
marine farming
B2
Danh từ B2 Nông nghiệp, Sinh học biển, Kinh tế

marine farming

UK: /məˈriːn ˈfɑːmɪŋ/ • US: /məˈriːn ˈfɑːrmɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

nuôi trồng biển nuôi trồng hải sản
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The cultivation of aquatic organisms, both plants and animals, in a marine environment.

Vietnamese Meaning

Việc nuôi trồng các sinh vật thủy sinh, cả thực vật và động vật, trong môi trường biển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Marine farming is becoming increasingly important for food security."

    "Nuôi trồng biển ngày càng trở nên quan trọng đối với an ninh lương thực."

  • "Sustainable marine farming practices are crucial for protecting marine ecosystems."

    "Các hoạt động nuôi trồng biển bền vững là rất quan trọng để bảo vệ hệ sinh thái biển."

  • "Marine farming can provide economic opportunities for coastal communities."

    "Nuôi trồng biển có thể mang lại cơ hội kinh tế cho các cộng đồng ven biển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun marine Lính thủy đánh bộ; tàu hải quân
Adjective marine Thuộc về biển, liên quan đến biển
Noun farm Trang trại, nông trại
Verb farm Canh tác, trồng trọt, nuôi (gia súc)
Noun farmer Nông dân
Noun aquaculture Nuôi trồng thủy sản (thuật ngữ rộng hơn bao gồm cả nước ngọt và nước mặn)
Noun mariculture Nuôi trồng thủy sản biển (một từ đồng nghĩa với marine farming)
Adjective farmed Được nuôi trồng, được canh tác (thường dùng cho thực phẩm)

Synonyms

mariculture (nuôi trồng hải sản)sea farming (nuôi trồng biển)

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Sinh học biển, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mare
Latin
marinus
Old French
marin
English
marine
Proto-Germanic
*farmōną
Old English
feormian
Middle English
farme
English
farm
English
farming
English
marine farming

Nguồn gốc của 'marine farming'

Cụm từ 'marine farming' là một thuật ngữ ghép được hình thành từ hai từ có nguồn gốc khác nhau. Từ 'marine' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'mare' (biển), qua 'marinus' (thuộc về biển) và tiếng Pháp cổ 'marin', mang nghĩa 'liên quan đến biển'. Từ 'farming' (canh tác, nuôi trồng) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'feormian' (cung cấp, chu cấp), sau này phát triển để chỉ hoạt động canh tác đất đai. Khi kết hợp, 'marine farming' mô tả hoạt động nuôi trồng, canh tác các loài sinh vật biển (như cá, động vật có vỏ, rong biển) trong môi trường nước mặn hoặc nước lợ, tương tự như nông nghiệp trên đất liền nhưng ứng dụng cho biển.

Usage Note

Thuật ngữ 'marine farming' thường được sử dụng thay thế cho 'mariculture', mặc dù 'mariculture' có thể bao gồm cả nuôi trồng trong môi trường nước lợ. Marine farming tập trung vào việc nuôi trồng trong môi trường nước mặn tự nhiên. Nó liên quan đến việc can thiệp vào quá trình sinh trưởng tự nhiên để tăng sản lượng, như cung cấp thức ăn, bảo vệ khỏi các loài săn mồi và tối ưu hóa điều kiện môi trường.

Prepositions

in for

* **in:** Chỉ môi trường nuôi trồng: Marine farming *in* coastal areas.
* **for:** Chỉ mục đích sử dụng: Marine farming *for* food production.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + marine farming
  • sustainable sustainable marine farming
    (nuôi trồng biển bền vững)
  • intensive intensive marine farming
    (nuôi trồng biển thâm canh)
  • commercial commercial marine farming
    (nuôi trồng biển thương phẩm)
  • offshore offshore marine farming
    (nuôi trồng biển xa bờ)
Verb + marine farming
  • practice practice marine farming
    (thực hành nuôi trồng biển)
  • develop develop marine farming
    (phát triển nuôi trồng biển)
  • invest in invest in marine farming
    (đầu tư vào nuôi trồng biển)
  • expand expand marine farming
    (mở rộng nuôi trồng biển)
Noun + marine farming
  • future of future of marine farming
    (tương lai của ngành nuôi trồng biển)
  • benefits of benefits of marine farming
    (lợi ích của nuôi trồng biển)
  • challenges of challenges of marine farming
    (thách thức của nuôi trồng biển)

Idioms

  • sustainable marine farming practices

    các phương pháp nuôi trồng biển bền vững

    "Many governments are promoting sustainable marine farming practices to protect marine ecosystems."

    (Nhiều chính phủ đang thúc đẩy các phương pháp nuôi trồng biển bền vững để bảo vệ hệ sinh thái biển.)

  • integrated multi-trophic marine farming (IMTA)

    nuôi trồng biển đa cấp dinh dưỡng tổng hợp

    "IMTA is an innovative approach to marine farming that mimics natural ecosystems, using waste from one species as feed for another."

    (IMTA là một phương pháp tiếp cận đổi mới trong nuôi trồng biển, bắt chước hệ sinh thái tự nhiên bằng cách sử dụng chất thải từ một loài làm thức ăn cho loài khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

marine farming

Danh từ
Lật mặt

Việc nuôi trồng các sinh vật thủy sinh, cả thực vật và động vật, trong môi trường biển.

"Marine farming is becoming increasingly important for food security."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "marine farming".

Vai trò trong An ninh Lương thực

Nuôi trồng biển đóng vai trò ngày càng quan trọng trong việc đảm bảo an ninh lương thực toàn cầu. Với việc nguồn cá tự nhiên bị suy giảm do đánh bắt quá mức và biến đổi khí hậu, 'marine farming' cung cấp một giải pháp thay thế để sản xuất hải sản, giúp đáp ứng nhu cầu protein từ biển của dân số thế giới đang tăng lên, đồng thời giảm áp lực lên các quần thể cá hoang dã.

Thách thức Môi trường và Bền vững

Mặc dù có nhiều lợi ích, 'marine farming' cũng đối mặt với những thách thức môi trường đáng kể. Các vấn đề như ô nhiễm nguồn nước từ chất thải hữu cơ và hóa chất, nguy cơ lây lan dịch bệnh cho các loài hoang dã, và tác động đến đa dạng sinh học là những mối lo ngại chính. Do đó, việc phát triển các phương pháp 'marine farming' bền vững, có trách nhiệm với môi trường là một ưu tiên hàng đầu trong ngành công nghiệp này.