(Top Banner Ad)
marine invertebrate
C1
noun C1 Sinh học biển

marine invertebrate

UK: /məˈriːn ɪnˈvɜːtɪbreɪt/ • US: /məˈriːn ɪnˈvɜːrtɪbrət/

Nghĩa tiếng Việt

động vật biển không xương sống động vật không xương sống biển
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An animal that lives in the sea and does not have a backbone.

Vietnamese Meaning

Động vật không xương sống sống ở biển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Coral reefs are home to a vast array of marine invertebrates."

    "Các rạn san hô là nhà của một loạt các động vật không xương sống sống ở biển."

  • "The study of marine invertebrates is crucial for understanding ocean ecosystems."

    "Nghiên cứu về động vật không xương sống sống ở biển là rất quan trọng để hiểu hệ sinh thái đại dương."

  • "Many marine invertebrates are sensitive to changes in water temperature and acidity."

    "Nhiều động vật không xương sống biển rất nhạy cảm với những thay đổi về nhiệt độ và độ axit của nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective marine thuộc về biển, sống ở biển
Noun mariner thủy thủ
Adjective maritime thuộc về hàng hải, ven biển
Noun vertebrate động vật có xương sống
Noun vertebra đốt xương sống

Related Words

Subject Area

Sinh học biển

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mare
Latin
marinus
Latin
in-
Latin
vertebra
Neo-Latin
invertebratus
English
marine invertebrate

Nguồn gốc của thuật ngữ 'marine invertebrate'

Cụm từ 'marine invertebrate' là sự kết hợp của hai phần. 'Marine' (thuộc về biển) bắt nguồn từ tiếng Latin 'marinus', có nghĩa là 'của biển', bản thân nó lại xuất phát từ 'mare' (biển). Phần 'invertebrate' (động vật không xương sống) có gốc từ tiền tố phủ định 'in-' (không) và từ 'vertebra' (xương sống, đốt sống) trong tiếng Latin. Thuật ngữ 'invertebrate' được nhà tự nhiên học người Pháp Jean-Baptiste Lamarck đặt ra vào đầu thế kỷ 19 để chỉ những loài động vật không có cột sống, đối lập với động vật có xương sống (vertebrate). Do đó, 'marine invertebrate' chỉ đơn giản là 'động vật không xương sống sống ở biển'.

Usage Note

Thuật ngữ này bao gồm một loạt các sinh vật biển đa dạng, từ động vật thân mềm (như ốc, mực) đến động vật giáp xác (như tôm, cua), echinodermata (như sao biển, cầu gai), cnidaria (như sứa, san hô) và nhiều loài khác. Điểm chung là chúng không có cột sống. Phân biệt với 'marine vertebrate' (động vật có xương sống sống ở biển) như cá, rùa biển, và động vật có vú biển.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + marine invertebrate
  • diverse diverse marine invertebrates
    (động vật không xương sống dưới biển đa dạng)
  • tiny tiny marine invertebrates
    (những loài động vật không xương sống dưới biển rất nhỏ)
  • benthic benthic marine invertebrates
    (động vật không xương sống đáy biển)
Verb + marine invertebrate
  • study study marine invertebrates
    (nghiên cứu động vật không xương sống dưới biển)
  • protect protect marine invertebrates
    (bảo vệ động vật không xương sống dưới biển)
Marine invertebrate + Verb
  • thrive Marine invertebrates thrive
    (Động vật không xương sống dưới biển phát triển mạnh)

Idioms

  • Marine invertebrates play a crucial role.

    Động vật không xương sống dưới biển đóng một vai trò quan trọng.

    "From filtering water to forming coral reefs, marine invertebrates play a crucial role in maintaining ocean health."

    (Từ việc lọc nước đến hình thành rạn san hô, động vật không xương sống dưới biển đóng một vai trò quan trọng trong việc duy trì sức khỏe đại dương.)

  • The diversity of marine invertebrates.

    Sự đa dạng của động vật không xương sống dưới biển.

    "The diversity of marine invertebrates ranges from microscopic plankton to giant squids, showcasing nature's incredible adaptability."

    (Sự đa dạng của động vật không xương sống dưới biển trải dài từ sinh vật phù du siêu nhỏ đến mực khổng lồ, thể hiện khả năng thích nghi đáng kinh ngạc của tự nhiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

marine invertebrate

noun
Lật mặt

Động vật không xương sống sống ở biển.

"Coral reefs are home to a vast array of marine invertebrates."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the ocean temperature rises, marine invertebrates will struggle to survive.
Nếu nhiệt độ đại dương tăng lên, động vật không xương sống biển sẽ phải vật lộn để tồn tại.
Phủ định
If we don't protect their habitats, marine invertebrates won't thrive.
Nếu chúng ta không bảo vệ môi trường sống của chúng, động vật không xương sống biển sẽ không phát triển mạnh.
Nghi vấn
Will marine invertebrates adapt if ocean acidification continues?
Liệu động vật không xương sống biển có thích nghi nếu sự axit hóa đại dương tiếp tục?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "marine invertebrate".

Động vật không xương sống dưới biển trong ẩm thực

Nhiều loài động vật không xương sống dưới biển là nguồn thực phẩm quan trọng và phổ biến trên khắp thế giới. Các món hải sản như tôm, cua, mực, ốc, hàu, ngao không chỉ là món ăn được ưa chuộng mà còn đóng góp lớn vào nền kinh tế của nhiều quốc gia ven biển, tạo ra việc làm và sinh kế cho hàng triệu người.

Vai trò sinh thái và vẻ đẹp đa dạng

Động vật không xương sống dưới biển là xương sống của các hệ sinh thái biển. Chúng chiếm phần lớn sinh khối trong đại dương, tạo thành nền tảng của chuỗi thức ăn, từ các loài phù du nhỏ bé đến san hô tạo rạn. Sự đa dạng về hình thái, màu sắc và cách sống của chúng (ví dụ như các rạn san hô đầy màu sắc, sứa phát quang sinh học) cũng truyền cảm hứng cho nghệ thuật, khoa học và du lịch sinh thái, thu hút du khách đến khám phá vẻ đẹp kỳ diệu của đại dương.