marine invertebrate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An animal that lives in the sea and does not have a backbone.
Vietnamese Meaning
Động vật không xương sống sống ở biển.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Coral reefs are home to a vast array of marine invertebrates."
"Các rạn san hô là nhà của một loạt các động vật không xương sống sống ở biển."
-
"The study of marine invertebrates is crucial for understanding ocean ecosystems."
"Nghiên cứu về động vật không xương sống sống ở biển là rất quan trọng để hiểu hệ sinh thái đại dương."
-
"Many marine invertebrates are sensitive to changes in water temperature and acidity."
"Nhiều động vật không xương sống biển rất nhạy cảm với những thay đổi về nhiệt độ và độ axit của nước."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | marine | thuộc về biển, sống ở biển |
| Noun | mariner | thủy thủ |
| Adjective | maritime | thuộc về hàng hải, ven biển |
| Noun | vertebrate | động vật có xương sống |
| Noun | vertebra | đốt xương sống |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này bao gồm một loạt các sinh vật biển đa dạng, từ động vật thân mềm (như ốc, mực) đến động vật giáp xác (như tôm, cua), echinodermata (như sao biển, cầu gai), cnidaria (như sứa, san hô) và nhiều loài khác. Điểm chung là chúng không có cột sống. Phân biệt với 'marine vertebrate' (động vật có xương sống sống ở biển) như cá, rùa biển, và động vật có vú biển.
Collocations (Từ đi kèm)
-
diverse diverse marine invertebrates (động vật không xương sống dưới biển đa dạng)
-
tiny tiny marine invertebrates (những loài động vật không xương sống dưới biển rất nhỏ)
-
benthic benthic marine invertebrates (động vật không xương sống đáy biển)
-
study study marine invertebrates (nghiên cứu động vật không xương sống dưới biển)
-
protect protect marine invertebrates (bảo vệ động vật không xương sống dưới biển)
-
thrive Marine invertebrates thrive (Động vật không xương sống dưới biển phát triển mạnh)
Idioms
-
Marine invertebrates play a crucial role.
Động vật không xương sống dưới biển đóng một vai trò quan trọng.
"From filtering water to forming coral reefs, marine invertebrates play a crucial role in maintaining ocean health."
(Từ việc lọc nước đến hình thành rạn san hô, động vật không xương sống dưới biển đóng một vai trò quan trọng trong việc duy trì sức khỏe đại dương.)
-
The diversity of marine invertebrates.
Sự đa dạng của động vật không xương sống dưới biển.
"The diversity of marine invertebrates ranges from microscopic plankton to giant squids, showcasing nature's incredible adaptability."
(Sự đa dạng của động vật không xương sống dưới biển trải dài từ sinh vật phù du siêu nhỏ đến mực khổng lồ, thể hiện khả năng thích nghi đáng kinh ngạc của tự nhiên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
marine invertebrate
nounĐộng vật không xương sống sống ở biển.
"Coral reefs are home to a vast array of marine invertebrates."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the ocean temperature rises, marine invertebrates will struggle to survive. |
Nếu nhiệt độ đại dương tăng lên, động vật không xương sống biển sẽ phải vật lộn để tồn tại. |
| Phủ định | If we don't protect their habitats, marine invertebrates won't thrive. |
Nếu chúng ta không bảo vệ môi trường sống của chúng, động vật không xương sống biển sẽ không phát triển mạnh. |
| Nghi vấn | Will marine invertebrates adapt if ocean acidification continues? |
Liệu động vật không xương sống biển có thích nghi nếu sự axit hóa đại dương tiếp tục? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "marine invertebrate".
