marionette
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A puppet worked from above by strings attached to its limbs.
Vietnamese Meaning
Con rối được điều khiển từ trên cao bằng dây gắn vào các chi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The puppeteer skillfully manipulated the marionette, bringing it to life on stage."
"Người điều khiển rối khéo léo điều khiển con rối, mang nó đến với cuộc sống trên sân khấu."
-
"The children were fascinated by the marionette show."
"Những đứa trẻ rất thích thú với buổi biểu diễn rối."
-
"He felt like a marionette in the hands of his boss."
"Anh ta cảm thấy như một con rối trong tay ông chủ của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | marionette | con rối dây (loại rối có nhiều dây gắn vào các bộ phận cơ thể để điều khiển) |
| Noun | marionettist | người điều khiển rối dây |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'marionette' thường được dùng để chỉ những con rối có cấu trúc phức tạp và được điều khiển bởi nhiều dây. Nó mang sắc thái nghệ thuật hơn so với 'puppet' nói chung. Đôi khi, 'marionette' còn được dùng mang nghĩa bóng, ám chỉ người bị người khác điều khiển, thao túng.
Prepositions
'of' dùng để chỉ chất liệu hoặc nguồn gốc của con rối (ví dụ: a marionette of wood). 'as' dùng trong các so sánh hoặc ẩn dụ (ví dụ: He felt like a marionette, his life controlled by others).
Collocations (Từ đi kèm)
-
wooden wooden marionette (con rối gỗ)
-
lifeless lifeless marionette (con rối vô hồn)
-
helpless helpless marionette (con rối bất lực)
-
operate operate a marionette (điều khiển một con rối dây)
-
manipulate manipulate a marionette (thao túng một con rối dây)
-
control control a marionette (kiểm soát một con rối dây)
-
marionette marionette show (buổi biểu diễn rối dây)
-
marionette marionette strings (dây điều khiển rối)
Idioms
-
to pull the strings (like a marionette)
điều khiển, giật dây (ám chỉ việc kiểm soát ngầm một người hoặc một tình huống từ phía sau)
"He's just a puppet; someone else is pulling the strings in the company."
(Anh ta chỉ là con rối; có người khác đang giật dây trong công ty.)
-
to be a marionette / act like a marionette
là một con rối / hành động như con rối (ám chỉ người bị người khác điều khiển hoàn toàn, không có ý chí hoặc quyền tự chủ riêng)
"She felt like a marionette, dancing to everyone else's tune and opinions."
(Cô ấy cảm thấy mình như một con rối, nhảy múa theo điệu nhạc và ý kiến của người khác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
marionette
danh từCon rối được điều khiển từ trên cao bằng dây gắn vào các chi.
"The puppeteer skillfully manipulated the marionette, bringing it to life on stage."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The marionette is often used in traditional puppet shows. |
Con rối thường được sử dụng trong các buổi biểu diễn rối truyền thống. |
| Phủ định | The marionette was not controlled by the puppeteer properly, resulting in a poor performance. |
Con rối không được người điều khiển rối điều khiển đúng cách, dẫn đến một màn trình diễn kém. |
| Nghi vấn | Will the marionette be featured in the upcoming play? |
Liệu con rối có được giới thiệu trong vở kịch sắp tới không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The puppeteer had created an elaborate stage before the marionette show began. |
Người điều khiển rối đã tạo một sân khấu công phu trước khi buổi biểu diễn rối bắt đầu. |
| Phủ định | The children had not seen a marionette performance before that day, so they were very excited. |
Những đứa trẻ chưa từng xem buổi biểu diễn rối nào trước ngày hôm đó, vì vậy chúng rất phấn khích. |
| Nghi vấn | Had the theater company ever used such intricate marionettes in their productions? |
Công ty sân khấu đã từng sử dụng những con rối phức tạp như vậy trong các sản phẩm của họ chưa? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The puppeteer has skillfully controlled the marionette for years. |
Người điều khiển rối đã điều khiển con rối một cách khéo léo trong nhiều năm. |
| Phủ định | The children have not seen such a realistic marionette before. |
Bọn trẻ chưa từng thấy con rối nào chân thực đến vậy trước đây. |
| Nghi vấn | Has the theater company ever performed a play entirely with marionettes? |
Công ty nhà hát đã bao giờ biểu diễn một vở kịch hoàn toàn bằng rối chưa? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My grandfather used to make marionettes for the local theater. |
Ông tôi từng làm những con rối cho nhà hát địa phương. |
| Phủ định | She didn't use to be afraid of marionettes when she was a child. |
Cô ấy đã không từng sợ những con rối khi cô ấy còn nhỏ. |
| Nghi vấn | Did they use to put on marionette shows in the town square? |
Họ đã từng tổ chức các buổi biểu diễn rối ở quảng trường thị trấn phải không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had a marionette to play with when I was a child. |
Tôi ước tôi đã có một con rối để chơi khi còn bé. |
| Phủ định | If only she wouldn't treat me like a marionette, pulling my strings whenever she wants. |
Giá mà cô ấy không đối xử với tôi như một con rối, giật dây tôi bất cứ khi nào cô ấy muốn. |
| Nghi vấn | If only he could create a marionette that comes to life, would he be happy? |
Giá mà anh ấy có thể tạo ra một con rối trở nên sống động, liệu anh ấy có hạnh phúc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "marionette".
