marionettist
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who manipulates puppets, especially marionettes.
Vietnamese Meaning
Người điều khiển con rối, đặc biệt là rối dây.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The marionettist skillfully brought the wooden character to life on stage."
"Người điều khiển rối dây đã khéo léo mang nhân vật gỗ lên sân khấu như thật."
-
"The famous marionettist toured the world with his elaborate puppet shows."
"Người điều khiển rối dây nổi tiếng đã đi lưu diễn khắp thế giới với những buổi biểu diễn rối công phu của mình."
-
"Becoming a skilled marionettist requires years of practice and dedication."
"Để trở thành một người điều khiển rối dây lành nghề đòi hỏi nhiều năm luyện tập và cống hiến."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | marionette | Con rối dây; búp bê dây |
| Noun | marionettist | Người điều khiển rối dây; nghệ sĩ múa rối dây |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'marionettist' chỉ người có kỹ năng và chuyên môn trong việc điều khiển rối. Nó nhấn mạnh khía cạnh kỹ thuật và nghệ thuật của việc tạo ra chuyển động và biểu cảm cho con rối. Khác với 'puppeteer' có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả người điều khiển rối tay hoặc rối que, 'marionettist' chỉ chuyên về rối dây.
Collocations (Từ đi kèm)
-
skilled a skilled marionettist (một nghệ sĩ múa rối dây tài năng)
-
master a master marionettist (một bậc thầy múa rối dây)
-
professional a professional marionettist (một nghệ sĩ múa rối dây chuyên nghiệp)
-
controls The marionettist controls the strings. (Người điều khiển rối dây điều khiển các sợi dây.)
-
manipulates A marionettist manipulates the puppet. (Một người điều khiển rối dây thao tác con rối.)
-
art the art of a marionettist (nghệ thuật của một người điều khiển rối dây)
Idioms
-
a master marionettist
Người điều khiển bậc thầy (ám chỉ người điều khiển, thao túng người khác một cách khéo léo)
"In politics, he's known as a master marionettist, pulling strings behind the scenes."
(Trong chính trị, ông ta được biết đến như một bậc thầy điều khiển, giật dây sau hậu trường.)
-
the invisible marionettist
Người điều khiển vô hình (người có ảnh hưởng thầm lặng, không lộ diện)
"Some believe an invisible marionettist influences global market trends."
(Một số người tin rằng có một người điều khiển vô hình đang ảnh hưởng đến xu hướng thị trường toàn cầu.)
-
to play the marionettist
Đóng vai trò người điều khiển/thao túng (khiến người khác làm theo ý mình)
"She likes to play the marionettist, making others unknowingly do her bidding."
(Cô ấy thích đóng vai người điều khiển, khiến người khác vô tình làm theo ý mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
marionettist
danh từNgười điều khiển con rối, đặc biệt là rối dây.
"The marionettist skillfully brought the wooden character to life on stage."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he practices every day, the marionettist will become a master of his craft. |
Nếu anh ấy luyện tập mỗi ngày, người điều khiển rối sẽ trở thành bậc thầy trong nghề của mình. |
| Phủ định | If the stage lights aren't working, the marionettist won't be able to perform the show effectively. |
Nếu đèn sân khấu không hoạt động, người điều khiển rối sẽ không thể biểu diễn chương trình một cách hiệu quả. |
| Nghi vấn | Will the audience applaud if the marionettist delivers a stunning performance? |
Liệu khán giả có vỗ tay nếu người điều khiển rối trình diễn một màn trình diễn tuyệt vời không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "marionettist".
