(Top Banner Ad)
marionettist
C1
danh từ C1 Nghệ thuật biểu diễn

marionettist

UK: /ˌmæriəˈnɛtɪst/ • US: /ˌmæriəˈnɛtɪst/

Nghĩa tiếng Việt

người điều khiển rối dây nghệ nhân điều khiển rối dây
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who manipulates puppets, especially marionettes.

Vietnamese Meaning

Người điều khiển con rối, đặc biệt là rối dây.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The marionettist skillfully brought the wooden character to life on stage."

    "Người điều khiển rối dây đã khéo léo mang nhân vật gỗ lên sân khấu như thật."

  • "The famous marionettist toured the world with his elaborate puppet shows."

    "Người điều khiển rối dây nổi tiếng đã đi lưu diễn khắp thế giới với những buổi biểu diễn rối công phu của mình."

  • "Becoming a skilled marionettist requires years of practice and dedication."

    "Để trở thành một người điều khiển rối dây lành nghề đòi hỏi nhiều năm luyện tập và cống hiến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun marionette Con rối dây; búp bê dây
Noun marionettist Người điều khiển rối dây; nghệ sĩ múa rối dây

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật biểu diễn

Etymology (Nguồn gốc)

French
marionnette
English
marionette
English
marionettist

Nguồn gốc tên gọi 'marionette'

Từ 'marionette' có nguồn gốc từ tiếng Pháp, là dạng rút gọn (tiểu xưng) của tên 'Marion', mà 'Marion' lại là dạng rút gọn của tên 'Marie'. Ban đầu, nó dùng để chỉ những bức tượng nhỏ của Đức Mẹ Maria, sau này phát triển thành những con rối dây nhỏ nhắn được điều khiển khéo léo trong các buổi biểu diễn.

Usage Note

Từ 'marionettist' chỉ người có kỹ năng và chuyên môn trong việc điều khiển rối. Nó nhấn mạnh khía cạnh kỹ thuật và nghệ thuật của việc tạo ra chuyển động và biểu cảm cho con rối. Khác với 'puppeteer' có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả người điều khiển rối tay hoặc rối que, 'marionettist' chỉ chuyên về rối dây.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + marionettist
  • skilled a skilled marionettist
    (một nghệ sĩ múa rối dây tài năng)
  • master a master marionettist
    (một bậc thầy múa rối dây)
  • professional a professional marionettist
    (một nghệ sĩ múa rối dây chuyên nghiệp)
Verb + marionettist
  • controls The marionettist controls the strings.
    (Người điều khiển rối dây điều khiển các sợi dây.)
  • manipulates A marionettist manipulates the puppet.
    (Một người điều khiển rối dây thao tác con rối.)
Noun + of + marionettist
  • art the art of a marionettist
    (nghệ thuật của một người điều khiển rối dây)

Idioms

  • a master marionettist

    Người điều khiển bậc thầy (ám chỉ người điều khiển, thao túng người khác một cách khéo léo)

    "In politics, he's known as a master marionettist, pulling strings behind the scenes."

    (Trong chính trị, ông ta được biết đến như một bậc thầy điều khiển, giật dây sau hậu trường.)

  • the invisible marionettist

    Người điều khiển vô hình (người có ảnh hưởng thầm lặng, không lộ diện)

    "Some believe an invisible marionettist influences global market trends."

    (Một số người tin rằng có một người điều khiển vô hình đang ảnh hưởng đến xu hướng thị trường toàn cầu.)

  • to play the marionettist

    Đóng vai trò người điều khiển/thao túng (khiến người khác làm theo ý mình)

    "She likes to play the marionettist, making others unknowingly do her bidding."

    (Cô ấy thích đóng vai người điều khiển, khiến người khác vô tình làm theo ý mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

marionettist

danh từ
Lật mặt

Người điều khiển con rối, đặc biệt là rối dây.

"The marionettist skillfully brought the wooden character to life on stage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he practices every day, the marionettist will become a master of his craft.
Nếu anh ấy luyện tập mỗi ngày, người điều khiển rối sẽ trở thành bậc thầy trong nghề của mình.
Phủ định
If the stage lights aren't working, the marionettist won't be able to perform the show effectively.
Nếu đèn sân khấu không hoạt động, người điều khiển rối sẽ không thể biểu diễn chương trình một cách hiệu quả.
Nghi vấn
Will the audience applaud if the marionettist delivers a stunning performance?
Liệu khán giả có vỗ tay nếu người điều khiển rối trình diễn một màn trình diễn tuyệt vời không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "marionettist".

Nghệ thuật Múa rối Dây Cổ xưa

Múa rối dây (marionette) là một hình thức nghệ thuật sân khấu cổ xưa, phổ biến ở nhiều nền văn hóa phương Tây và trên thế giới. Các con rối được điều khiển từ trên cao bằng dây hoặc que, cho phép nghệ sĩ (marionettist) tạo ra những chuyển động mềm mại, uyển chuyển và sống động, mang đến các buổi biểu diễn kể chuyện hoặc châm biếm xã hội.

Ẩn dụ về sự Kiểm soát và Thao túng

Trong văn hóa phương Tây, hình ảnh người điều khiển rối dây (marionettist) và con rối thường được dùng làm ẩn dụ mạnh mẽ cho mối quan hệ kiểm soát và bị kiểm soát. Khi ai đó được mô tả như một 'con rối', có nghĩa là họ đang bị người khác 'giật dây', thiếu ý chí tự do. Ngược lại, 'marionettist' là người nắm giữ quyền lực thầm lặng, điều khiển tình huống hoặc người khác.