(Top Banner Ad)
puppet
B1
noun B1 Giải trí, Chính trị, Nghệ thuật

puppet

UK: /ˈpʌpɪt/ • US: /ˈpʌpɪt/

Nghĩa tiếng Việt

con rối bù nhìn người bị giật dây
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A movable model of a person or animal that is controlled by strings or rods, or by putting a hand inside it.

Vietnamese Meaning

Con rối; một mô hình người hoặc động vật có thể di chuyển được điều khiển bằng dây, que hoặc bằng cách đưa tay vào bên trong.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children enjoyed the puppet show."

    "Bọn trẻ thích buổi biểu diễn rối."

  • "He felt like a puppet on a string."

    "Anh ta cảm thấy như một con rối bị giật dây."

  • "The rebels claimed the new government was a puppet regime."

    "Quân nổi dậy tuyên bố chính phủ mới là một chế độ bù nhìn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun puppetry nghệ thuật làm hoặc điều khiển múa rối
Noun puppeteer người biểu diễn múa rối; người điều khiển rối

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giải trí, Chính trị, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pupa
Vulgar Latin
puppa
Old French
poupée
Middle French
poupette
English
puppet

Búp bê nhỏ bé

Từ 'puppet' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pupa', mang nghĩa 'cô gái nhỏ' hoặc 'búp bê'. Qua tiếng Pháp cổ ('poupée') và tiếng Pháp trung đại ('poupette' - một dạng giảm nhẹ), từ này du nhập vào tiếng Anh, vẫn giữ ý nghĩa gốc là một con búp bê nhỏ được điều khiển. Mãi về sau, nó mới mang thêm nghĩa ẩn dụ chỉ người bị điều khiển.

Usage Note

Nghĩa đen chỉ một vật thể được điều khiển, thường để giải trí. Nghĩa bóng ám chỉ người bị người khác điều khiển, thiếu tự chủ. So sánh với 'marionette' (rối dây) thường phức tạp hơn về cấu trúc và điều khiển, và 'dummy' (con rối) có thể ám chỉ sự ngu ngốc.

Prepositions

of on

'puppet of' thường dùng để chỉ ai đó hoặc điều gì đó bị kiểm soát bởi người khác. 'Puppet on' ít phổ biến hơn, có thể dùng trong ngữ cảnh cụ thể như 'puppet on a string'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + puppet
  • hand hand puppet
    (con rối tay)
  • marionette marionette puppet
    (con rối dây)
  • political political puppet
    (con rối chính trị (người bị điều khiển trong chính trị))
Verb + puppet
  • operate operate a puppet
    (điều khiển một con rối)
  • manipulate manipulate a puppet
    (thao túng một con rối)
  • pull the strings of pull the strings of a puppet
    (giật dây (điều khiển) một con rối)
Puppet + Noun
  • show puppet show
    (buổi biểu diễn múa rối)
  • master puppet master
    (người điều khiển rối; người giật dây (ẩn dụ))
  • regime puppet regime
    (chế độ bù nhìn)
  • state puppet state
    (quốc gia bù nhìn)

Idioms

  • a puppet on a string

    một người bị người khác điều khiển hoàn toàn; một con rối

    "He feels like a puppet on a string, with his boss dictating every move."

    (Anh ấy cảm thấy mình như một con rối bị giật dây, khi sếp ra lệnh mọi hành động.)

  • puppet master

    người đứng đằng sau điều khiển, thao túng người khác hoặc tình huống (như người điều khiển rối)

    "Everyone knew the mayor was just a front; the real puppet master was the wealthy businessman."

    (Mọi người đều biết thị trưởng chỉ là người đứng mũi chịu sào; người giật dây thực sự là doanh nhân giàu có.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

puppet

noun
Lật mặt

Con rối; một mô hình người hoặc động vật có thể di chuyển được điều khiển bằng dây, que hoặc bằng cách đưa tay vào bên trong.

"The children enjoyed the puppet show."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The theater, where puppetry is a celebrated art form, is hosting a festival.
Nhà hát, nơi nghệ thuật múa rối là một hình thức nghệ thuật được tôn vinh, đang tổ chức một lễ hội.
Phủ định
The child, who was expected to puppet the characters convincingly, did not rehearse enough.
Đứa trẻ, người được kỳ vọng sẽ điều khiển các nhân vật rối một cách thuyết phục, đã không luyện tập đủ.
Nghi vấn
Is this the show which uses puppets that are made entirely of recycled materials?
Đây có phải là buổi biểu diễn sử dụng những con rối được làm hoàn toàn bằng vật liệu tái chế không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The show featured a variety of characters: a brave knight, a wise wizard, and a mischievous puppet.
Buổi biểu diễn có nhiều nhân vật khác nhau: một hiệp sĩ dũng cảm, một pháp sư thông thái và một con rối tinh nghịch.
Phủ định
The politician denied being a puppet of special interests: he insisted he acted independently.
Chính trị gia phủ nhận là con rối của các nhóm lợi ích đặc biệt: ông ta khẳng định mình hành động độc lập.
Nghi vấn
Is she just a puppet on a string: or does she have true agency over her decisions?
Cô ấy chỉ là một con rối trên dây: hay cô ấy thực sự có quyền quyết định những việc mình làm?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The puppeteer puppets the wooden doll skillfully.
Người điều khiển rối điều khiển con búp bê gỗ một cách khéo léo.
Phủ định
The dictator does not puppet the media to control the information.
Nhà độc tài không điều khiển giới truyền thông để kiểm soát thông tin.
Nghi vấn
Does the government puppet the election process?
Chính phủ có điều khiển quá trình bầu cử không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to puppet the show next week.
Cô ấy sẽ điều khiển buổi biểu diễn bằng con rối vào tuần tới.
Phủ định
They are not going to puppet the characters in the play.
Họ sẽ không điều khiển các nhân vật trong vở kịch bằng con rối.
Nghi vấn
Are you going to puppet your feelings during the meeting?
Bạn có định che giấu cảm xúc của mình (như một con rối) trong cuộc họp không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The children have been puppeting all afternoon, creating a wonderful show for their parents.
Bọn trẻ đã chơi rối cả buổi chiều, tạo ra một buổi biểu diễn tuyệt vời cho bố mẹ của chúng.
Phủ định
She hasn't been puppeting since she broke her arm last year.
Cô ấy đã không điều khiển rối kể từ khi bị gãy tay năm ngoái.
Nghi vấn
Has he been puppeting in the park every weekend?
Có phải anh ấy đã biểu diễn rối ở công viên vào mỗi cuối tuần không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't been a puppet in his hands.
Tôi ước tôi đã không phải là con rối trong tay anh ta.
Phủ định
If only she wouldn't puppet her younger brother all the time; it's annoying.
Ước gì cô ấy không điều khiển em trai mình suốt ngày; thật là khó chịu.
Nghi vấn
If only they could see that the politician is just a puppet of the wealthy donors, wouldn't they vote differently?
Giá mà họ có thể thấy rằng chính trị gia đó chỉ là con rối của những nhà tài trợ giàu có, liệu họ có bỏ phiếu khác đi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "puppet".

Nghệ thuật Múa rối

Múa rối là một hình thức nghệ thuật cổ xưa và phổ biến trên toàn thế giới, từ múa rối nước truyền thống của Việt Nam, Bunraku của Nhật Bản đến các buổi diễn Punch and Judy ở Anh. Chúng thường dùng để kể chuyện, châm biếm xã hội hoặc giáo dục và là một phần quan trọng của di sản văn hóa nhiều quốc gia.

Ẩn dụ chính trị

Trong chính trị, từ 'puppet' thường được dùng như một ẩn dụ tiêu cực để chỉ một nhà lãnh đạo, một chính phủ hoặc một quốc gia bị một thế lực mạnh hơn bên ngoài kiểm soát và thao túng, không có quyền tự quyết hay độc lập thực sự. Khái niệm này thường xuất hiện trong các cuộc tranh luận về chủ quyền và ảnh hưởng quốc tế.