(Top Banner Ad)
puppetry
B2
noun B2 Nghệ thuật biểu diễn

puppetry

UK: /ˈpʌpɪtri/ • US: /ˈpʌpɪtri/

Nghĩa tiếng Việt

nghệ thuật múa rối kỹ thuật điều khiển rối nghề làm rối
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The art or technique of manipulating puppets.

Vietnamese Meaning

Nghệ thuật hoặc kỹ thuật điều khiển con rối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is fascinated by the ancient art of puppetry."

    "Cô ấy bị cuốn hút bởi nghệ thuật múa rối cổ xưa."

  • "Puppetry is a popular form of entertainment for children."

    "Múa rối là một hình thức giải trí phổ biến cho trẻ em."

  • "The puppetry performance was a masterpiece of skill and creativity."

    "Buổi biểu diễn múa rối là một kiệt tác của kỹ năng và sự sáng tạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun puppet con rối, người bù nhìn (nghĩa bóng)
Verb puppet điều khiển (như con rối); biến thành con rối (ít dùng)
Noun puppeteer người điều khiển rối

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật biểu diễn

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pupa
Vulgar Latin
*puppa*
Old French
poupée
Middle French
pouppette
English
puppet
English
puppetry

Câu chuyện về búp bê nhỏ và nghệ thuật điều khiển

Từ 'puppetry' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'pupa', nghĩa là 'cô bé' hoặc 'búp bê'. Qua tiếng Pháp cổ và Pháp trung, từ này trở thành 'pouppette' với nghĩa 'búp bê nhỏ'. Khi tiếng Anh mượn từ 'puppet', nó mang ý nghĩa những con búp bê được điều khiển. Hậu tố '-ry' sau đó được thêm vào để chỉ nghề thủ công, nghệ thuật hoặc hoạt động liên quan đến việc điều khiển những con búp bê này, tạo nên từ 'puppetry' như chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

'Puppetry' bao hàm cả quá trình thiết kế, tạo hình con rối và trình diễn chúng. Nó khác với 'puppet show', chỉ buổi biểu diễn sử dụng con rối. Nó cũng khác với 'puppet', chỉ bản thân con rối.

Prepositions

in of

'In puppetry' đề cập đến việc tham gia, hoạt động trong lĩnh vực nghệ thuật rối. 'Of puppetry' thường dùng để miêu tả đặc điểm, tính chất thuộc về nghệ thuật rối.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + puppetry
  • traditional traditional puppetry
    (nghệ thuật múa rối truyền thống)
  • shadow shadow puppetry
    (múa rối bóng)
  • elaborate elaborate puppetry
    (nghệ thuật múa rối công phu/tinh xảo)
  • skilled skilled puppetry
    (kỹ năng múa rối điêu luyện)
Verb + puppetry
  • perform perform puppetry
    (biểu diễn múa rối)
  • master master puppetry
    (làm chủ/thành thạo nghệ thuật múa rối)
  • stage stage a puppetry show
    (dàn dựng một buổi biểu diễn múa rối)
Noun + of + puppetry
  • art the art of puppetry
    (nghệ thuật múa rối)
  • world the world of puppetry
    (thế giới múa rối)
  • magic the magic of puppetry
    (sự kỳ diệu của múa rối)

Idioms

  • the art of puppetry

    nghệ thuật múa rối

    "She dedicated her life to preserving the art of puppetry."

    (Cô ấy đã cống hiến cả đời mình để gìn giữ nghệ thuật múa rối.)

  • shadow puppetry

    múa rối bóng

    "Shadow puppetry has a long history in Asian cultures."

    (Múa rối bóng có một lịch sử lâu đời trong các nền văn hóa châu Á.)

  • master the craft of puppetry

    làm chủ nghề/nghệ thuật múa rối

    "It takes years of practice to master the craft of puppetry."

    (Phải mất nhiều năm luyện tập để làm chủ nghề múa rối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

puppetry

noun
Lật mặt

Nghệ thuật hoặc kỹ thuật điều khiển con rối.

"She is fascinated by the ancient art of puppetry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "puppetry".

Nguồn gốc cổ xưa và sự phổ biến toàn cầu

Nghệ thuật múa rối có nguồn gốc rất lâu đời, xuất hiện ở nhiều nền văn minh cổ đại trên khắp thế giới như Ai Cập, Hy Lạp, La Mã, Ấn Độ và Trung Quốc. Nó thường được dùng để kể chuyện thần thoại, truyền thuyết, hoặc bình luận xã hội. Đến ngày nay, múa rối vẫn là một hình thức nghệ thuật được yêu thích, với nhiều biến thể độc đáo ở mỗi quốc gia.

Wayang Kulit - Nghệ thuật múa rối bóng của Indonesia

Wayang Kulit là một trong những loại hình múa rối nổi tiếng nhất thế giới, có nguồn gốc từ Indonesia. Đây là nghệ thuật múa rối bóng sử dụng những con rối làm từ da, được chiếu sáng từ phía sau để tạo ra bóng trên một màn hình vải. Các buổi biểu diễn Wayang Kulit thường kéo dài hàng giờ đồng hồ, kể lại những câu chuyện sử thi từ Ramayana và Mahabharata, và được UNESCO công nhận là Kiệt tác Di sản Truyền khẩu và Phi vật thể của Nhân loại.