puppetry
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The art or technique of manipulating puppets.
Vietnamese Meaning
Nghệ thuật hoặc kỹ thuật điều khiển con rối.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is fascinated by the ancient art of puppetry."
"Cô ấy bị cuốn hút bởi nghệ thuật múa rối cổ xưa."
-
"Puppetry is a popular form of entertainment for children."
"Múa rối là một hình thức giải trí phổ biến cho trẻ em."
-
"The puppetry performance was a masterpiece of skill and creativity."
"Buổi biểu diễn múa rối là một kiệt tác của kỹ năng và sự sáng tạo."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
'Puppetry' bao hàm cả quá trình thiết kế, tạo hình con rối và trình diễn chúng. Nó khác với 'puppet show', chỉ buổi biểu diễn sử dụng con rối. Nó cũng khác với 'puppet', chỉ bản thân con rối.
Prepositions
'In puppetry' đề cập đến việc tham gia, hoạt động trong lĩnh vực nghệ thuật rối. 'Of puppetry' thường dùng để miêu tả đặc điểm, tính chất thuộc về nghệ thuật rối.
Collocations (Từ đi kèm)
-
traditional traditional puppetry (nghệ thuật múa rối truyền thống)
-
shadow shadow puppetry (múa rối bóng)
-
elaborate elaborate puppetry (nghệ thuật múa rối công phu/tinh xảo)
-
skilled skilled puppetry (kỹ năng múa rối điêu luyện)
-
perform perform puppetry (biểu diễn múa rối)
-
master master puppetry (làm chủ/thành thạo nghệ thuật múa rối)
-
stage stage a puppetry show (dàn dựng một buổi biểu diễn múa rối)
-
art the art of puppetry (nghệ thuật múa rối)
-
world the world of puppetry (thế giới múa rối)
-
magic the magic of puppetry (sự kỳ diệu của múa rối)
Idioms
-
the art of puppetry
nghệ thuật múa rối
"She dedicated her life to preserving the art of puppetry."
(Cô ấy đã cống hiến cả đời mình để gìn giữ nghệ thuật múa rối.)
-
shadow puppetry
múa rối bóng
"Shadow puppetry has a long history in Asian cultures."
(Múa rối bóng có một lịch sử lâu đời trong các nền văn hóa châu Á.)
-
master the craft of puppetry
làm chủ nghề/nghệ thuật múa rối
"It takes years of practice to master the craft of puppetry."
(Phải mất nhiều năm luyện tập để làm chủ nghề múa rối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
puppetry
nounNghệ thuật hoặc kỹ thuật điều khiển con rối.
"She is fascinated by the ancient art of puppetry."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "puppetry".
