(Top Banner Ad)
marital vows
B2
noun B2 Luật pháp, Tôn giáo, Xã hội học

marital vows

UK: /ˈmærɪtəl vaʊz/ • US: /ˈmærɪtəl vaʊz/

Nghĩa tiếng Việt

lời thề hôn nhân lời thề trong lễ cưới lời nguyện ước hôn nhân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Promises made during a marriage ceremony.

Vietnamese Meaning

Lời thề nguyện trong lễ cưới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bride and groom exchanged marital vows in front of their family and friends."

    "Cô dâu và chú rể trao nhau lời thề hôn nhân trước mặt gia đình và bạn bè."

  • "He broke his marital vows and had an affair."

    "Anh ta đã phá vỡ lời thề hôn nhân và ngoại tình."

  • "The couple renewed their marital vows on their 25th wedding anniversary."

    "Cặp đôi đã làm mới lời thề hôn nhân vào kỷ niệm 25 năm ngày cưới của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun marriage Hôn nhân, sự kết hôn
Verb marry Kết hôn, cưới
Adjective unmarried Chưa kết hôn, độc thân
Noun vow Lời thề, lời hứa nguyện
Verb vow Thề, hứa nguyện

Synonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Tôn giáo, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
maritus
Latin
maritalis
English
marital
Latin
votum
Old French
vou
English
vow

Nguồn gốc 'Marital' và 'Vows'

Cụm từ 'marital vows' được tạo thành từ hai từ riêng biệt với nguồn gốc sâu xa. 'Marital' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'maritus' (nghĩa là 'chồng' hoặc 'đã kết hôn'), sau đó phát triển thành 'maritalis' (liên quan đến hôn nhân). 'Vows' đến từ tiếng Latinh 'votum' (nghĩa là 'lời hứa long trọng' hoặc 'lời thề nguyện'), qua tiếng Pháp cổ 'vou'. Khi kết hợp lại, 'marital vows' mang ý nghĩa 'lời thề hôn nhân', nhấn mạnh cam kết thiêng liêng và bền vững trong cuộc sống vợ chồng.

Usage Note

Cụm từ 'marital vows' đề cập đến những lời hứa trang trọng mà cô dâu và chú rể trao nhau trong lễ cưới, thể hiện sự cam kết, tình yêu và lòng chung thủy. Các lời thề này thường có tính truyền thống, mang ý nghĩa sâu sắc về trách nhiệm và sự gắn bó lâu dài.

Prepositions

break (one's) vows keep (one's) vows exchange vows

Break (one's) vows: Phá vỡ lời thề. Keep (one's) vows: Giữ lời thề. Exchange vows: Trao lời thề.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + marital vows
  • exchange exchange marital vows
    (trao đổi lời thề hôn nhân)
  • make make marital vows
    (thực hiện lời thề hôn nhân)
  • renew renew marital vows
    (tái khẳng định/làm mới lời thề hôn nhân)
  • break break marital vows
    (phá vỡ lời thề hôn nhân)
  • honor honor marital vows
    (tôn trọng/giữ lời thề hôn nhân)
Adjective + marital vows
  • sacred sacred marital vows
    (những lời thề hôn nhân thiêng liêng)
  • solemn solemn marital vows
    (những lời thề hôn nhân trang trọng)
  • traditional traditional marital vows
    (những lời thề hôn nhân truyền thống)

Idioms

  • to exchange marital vows

    thực hiện nghi thức trao lời thề nguyện trong hôn lễ

    "The couple will exchange marital vows next month at the cathedral."

    (Cặp đôi sẽ trao lời thề hôn nhân vào tháng tới tại nhà thờ lớn.)

  • to renew one's marital vows

    tái khẳng định hoặc làm mới lời thề hôn nhân (thường trong lễ kỷ niệm ngày cưới)

    "They decided to renew their marital vows on their 25th wedding anniversary."

    (Họ quyết định làm mới lời thề hôn nhân vào lễ kỷ niệm 25 năm ngày cưới của mình.)

  • to break one's marital vows

    vi phạm lời thề hôn nhân (thường ngụ ý không chung thủy hoặc không giữ lời hứa)

    "Breaking marital vows can have serious consequences for a relationship."

    (Việc phá vỡ lời thề hôn nhân có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng cho một mối quan hệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

marital vows

noun
Lật mặt

Lời thề nguyện trong lễ cưới.

"The bride and groom exchanged marital vows in front of their family and friends."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That they renewed their marital vows after 20 years of marriage was inspiring.
Việc họ làm mới lời thề hôn nhân sau 20 năm chung sống thật truyền cảm hứng.
Phủ định
Whether she broke her marital vows is not something I want to discuss.
Việc cô ấy có phá vỡ lời thề hôn nhân của mình hay không không phải là điều tôi muốn thảo luận.
Nghi vấn
Whether couples actually take their marital vows seriously is a pressing social question.
Liệu các cặp đôi có thực sự coi trọng lời thề hôn nhân của họ hay không là một câu hỏi xã hội cấp bách.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "marital vows".

Ý nghĩa trong lễ cưới phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, lời thề hôn nhân (marital vows) là một phần không thể thiếu và là trọng tâm của một lễ cưới truyền thống. Cô dâu và chú rể công khai đọc những lời hứa trang trọng này trước mặt gia đình, bạn bè và Chúa (nếu là lễ cưới tôn giáo). Những lời thề này thường bao gồm cam kết yêu thương, chung thủy, tôn trọng và hỗ trợ lẫn nhau 'cho dù sướng khổ, bệnh tật hay khỏe mạnh' cho đến khi 'cái chết chia lìa'.

Biểu tượng của cam kết trọn đời

Marital vows không chỉ là những lời nói mà còn là biểu tượng mạnh mẽ cho sự cam kết trọn đời. Chúng đại diện cho nền tảng mà trên đó một cuộc hôn nhân được xây dựng, đòi hỏi sự tin tưởng, thấu hiểu, kiên nhẫn và lòng chung thủy. Việc giữ vững những lời thề này được coi là cốt lõi để duy trì một mối quan hệ vợ chồng bền vững, hạnh phúc và có ý nghĩa.