marital
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Liên quan đến hôn nhân hoặc trạng thái kết hôn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The couple experienced marital problems after a few years of marriage."
"Cặp đôi đã trải qua các vấn đề hôn nhân sau một vài năm kết hôn."
-
"Marital status is often required on official documents."
"Tình trạng hôn nhân thường được yêu cầu trên các giấy tờ chính thức."
-
"Marital counseling can help couples resolve conflicts."
"Tư vấn hôn nhân có thể giúp các cặp vợ chồng giải quyết xung đột."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'marital' thường được sử dụng để mô tả các vấn đề, khía cạnh hoặc quyền lợi liên quan đến cuộc sống hôn nhân. Nó mang tính trang trọng và thường được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý hoặc xã hội học.
Prepositions
Những giới từ này thường đi sau danh từ chỉ mối quan hệ ('status') hoặc danh từ liên quan đến các vấn đề hôn nhân ('affairs', 'problems') để chỉ rõ sự liên quan đến hôn nhân. Ví dụ: marital status (tình trạng hôn nhân), marital affairs (vấn đề hôn nhân), marital problems (các vấn đề trong hôn nhân).
Collocations (Từ đi kèm)
-
status marital status (tình trạng hôn nhân)
-
problems marital problems (các vấn đề trong hôn nhân)
-
bliss marital bliss (hạnh phúc hôn nhân, cuộc sống vợ chồng êm đềm)
-
home marital home (tổ ấm gia đình, nhà vợ chồng)
-
breakdown marital breakdown (sự đổ vỡ hôn nhân)
-
vows marital vows (lời thề hôn nhân)
-
relationship marital relationship (mối quan hệ vợ chồng)
Idioms
-
marital bliss
hạnh phúc hôn nhân, cuộc sống vợ chồng êm đềm
"After years of dating, they finally settled into marital bliss."
(Sau nhiều năm hẹn hò, cuối cùng họ đã ổn định với cuộc sống hôn nhân hạnh phúc.)
-
marital discord/strife
bất hòa/xung đột trong hôn nhân
"Years of marital discord led to their decision to separate."
(Nhiều năm bất hòa trong hôn nhân đã dẫn đến quyết định ly thân của họ.)
-
marital rights
quyền lợi trong hôn nhân
"Both partners in a marriage have marital rights and responsibilities."
(Cả hai vợ chồng đều có quyền lợi và trách nhiệm trong hôn nhân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
marital
adjectiveLiên quan đến hôn nhân hoặc trạng thái kết hôn.
"The couple experienced marital problems after a few years of marriage."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The couple, whose marital happiness was evident, celebrated their 50th anniversary. |
Cặp đôi, mà hạnh phúc hôn nhân của họ rất rõ ràng, đã kỷ niệm 50 năm ngày cưới. |
| Phủ định | The contract, which did not address marital assets, was deemed incomplete. |
Hợp đồng, mà không đề cập đến tài sản hôn nhân, bị coi là không đầy đủ. |
| Nghi vấn | Is marital counseling, which many couples find beneficial, an option for you? |
Liệu tư vấn hôn nhân, mà nhiều cặp vợ chồng thấy hữu ích, có phải là một lựa chọn cho bạn không? |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The couple sought marital counseling to improve their relationship. |
Cặp đôi đã tìm kiếm tư vấn hôn nhân để cải thiện mối quan hệ của họ. |
| Phủ định | They didn't experience any major marital problems during their first year of marriage. |
Họ đã không gặp phải bất kỳ vấn đề hôn nhân lớn nào trong năm đầu tiên của cuộc hôn nhân. |
| Nghi vấn | Are marital assets divided equally in the event of a divorce? |
Tài sản hôn nhân có được chia đều trong trường hợp ly hôn không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The couple discussed their marital problems with a therapist. |
Cặp đôi đã thảo luận về những vấn đề hôn nhân của họ với một nhà trị liệu. |
| Phủ định | There was no marital bliss in their relationship. |
Không có hạnh phúc hôn nhân trong mối quan hệ của họ. |
| Nghi vấn | Are marital assets divided equally in this state? |
Tài sản hôn nhân có được chia đều ở tiểu bang này không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Their marital problems are complex, aren't they? |
Những vấn đề hôn nhân của họ rất phức tạp, phải không? |
| Phủ định | He wasn't seeking marital advice, was he? |
Anh ấy đã không tìm kiếm lời khuyên về hôn nhân, phải không? |
| Nghi vấn | The marital agreement is valid, isn't it? |
Thỏa thuận hôn nhân có hiệu lực, phải không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They have been discussing marital issues for hours. |
Họ đã thảo luận các vấn đề hôn nhân hàng giờ rồi. |
| Phủ định | She hasn't been considering marital counseling lately. |
Gần đây cô ấy đã không xem xét tư vấn hôn nhân. |
| Nghi vấn | Have you been experiencing marital problems recently? |
Gần đây bạn có đang gặp phải các vấn đề hôn nhân không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "marital".
