unnoticeable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Difficult to see or recognize; not likely to attract attention.
Vietnamese Meaning
Khó nhìn thấy hoặc nhận ra; không có khả năng thu hút sự chú ý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The stain on his shirt was almost unnoticeable."
"Vết bẩn trên áo sơ mi của anh ấy gần như không thể nhận thấy."
-
"She tried to make herself as unnoticeable as possible."
"Cô ấy cố gắng làm cho bản thân càng ít bị chú ý càng tốt."
-
"The change in the painting was almost unnoticeable."
"Sự thay đổi trong bức tranh gần như không thể nhận thấy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | notice | Nhận thấy, chú ý, để ý |
| Noun | notice | Thông báo, sự chú ý, sự nhận biết |
| Adjective | noticeable | Dễ nhận thấy, đáng chú ý |
| Adverb | noticeably | Một cách dễ nhận thấy, rõ rệt |
| Adjective | unnoticed | Không bị nhận ra, không được chú ý đến |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unnoticeable' mang ý nghĩa là một thứ gì đó hoặc ai đó không dễ bị chú ý, có thể là do kích thước nhỏ, màu sắc nhạt nhòa, hoặc vị trí khuất. Nó khác với 'invisible' (vô hình), vì 'unnoticeable' vẫn có thể nhìn thấy nhưng không gây ấn tượng hoặc thu hút sự chú ý. So sánh với 'inconspicuous' (không dễ thấy), 'unnoticeable' nhấn mạnh sự khó khăn trong việc nhận biết hơn là cố tình che giấu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
almost almost unnoticeable (gần như không thể nhận thấy)
-
virtually virtually unnoticeable (thực tế là không thể nhận thấy, gần như vô hình)
-
completely completely unnoticeable (hoàn toàn không thể nhận thấy)
-
become become unnoticeable (trở nên không thể nhận thấy)
-
remain remain unnoticeable (duy trì trạng thái không thể nhận thấy, vẫn không bị chú ý)
-
change an unnoticeable change (một thay đổi không đáng kể/khó nhận ra)
-
difference an unnoticeable difference (một sự khác biệt không đáng kể/khó nhận ra)
Idioms
-
make oneself unnoticeable
làm cho bản thân không bị chú ý, hòa mình vào đám đông
"She tried to make herself unnoticeable in the crowded room."
(Cô ấy cố gắng làm cho mình không bị chú ý trong căn phòng đông người.)
-
be unnoticeable to the naked eye
không thể nhìn thấy bằng mắt thường
"The tiny scratch was unnoticeable to the naked eye."
(Vết xước nhỏ xíu đó không thể nhìn thấy bằng mắt thường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unnoticeable
adjectiveKhó nhìn thấy hoặc nhận ra; không có khả năng thu hút sự chú ý.
"The stain on his shirt was almost unnoticeable."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She moved the vase unnoticeably, so no one realized it had been repositioned. |
Cô ấy di chuyển cái bình một cách kín đáo, nên không ai nhận ra nó đã được đặt lại vị trí. |
| Phủ định | He didn't enter the room unnoticeably; everyone turned to look when the door creaked. |
Anh ấy không bước vào phòng một cách kín đáo; mọi người đều quay lại nhìn khi cánh cửa kêu cót két. |
| Nghi vấn | Did the stain fade unnoticeably, or do I still need to treat it? |
Vết bẩn đã phai đi một cách kín đáo chưa, hay tôi vẫn cần phải xử lý nó? |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the stain was unnoticeable until you pointed it out! |
Wow, vết bẩn không thể nhận thấy cho đến khi bạn chỉ ra nó! |
| Phủ định | Hey, the change wasn't unnoticeably small; it made a huge difference! |
Này, sự thay đổi không phải là nhỏ một cách không đáng chú ý; nó tạo ra một sự khác biệt lớn! |
| Nghi vấn | Oh, was the subtle change unnoticeable to the untrained eye? |
Ồ, sự thay đổi tinh tế có không đáng chú ý đối với mắt người không được đào tạo không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The stain is so light, it is going to be unnoticeable after washing. |
Vết bẩn rất nhạt, nó sẽ không đáng chú ý sau khi giặt. |
| Phủ định | They are not going to make the changes unnoticeably; they want everyone to know about them. |
Họ sẽ không thực hiện những thay đổi một cách kín đáo; họ muốn mọi người biết về chúng. |
| Nghi vấn | Is she going to make the correction unnoticeably, or will she announce it to the whole class? |
Cô ấy sẽ sửa lỗi một cách kín đáo, hay cô ấy sẽ thông báo cho cả lớp? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unnoticeable".
