(Top Banner Ad)
unnoticeable
B2
adjective B2 General Vocabulary

unnoticeable

UK: /ˌʌnˈnəʊtɪsəbəl/ • US: /ˌʌnˈnoʊtɪsəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

không đáng chú ý khó nhận thấy kín đáo không gây ấn tượng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Difficult to see or recognize; not likely to attract attention.

Vietnamese Meaning

Khó nhìn thấy hoặc nhận ra; không có khả năng thu hút sự chú ý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The stain on his shirt was almost unnoticeable."

    "Vết bẩn trên áo sơ mi của anh ấy gần như không thể nhận thấy."

  • "She tried to make herself as unnoticeable as possible."

    "Cô ấy cố gắng làm cho bản thân càng ít bị chú ý càng tốt."

  • "The change in the painting was almost unnoticeable."

    "Sự thay đổi trong bức tranh gần như không thể nhận thấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb notice Nhận thấy, chú ý, để ý
Noun notice Thông báo, sự chú ý, sự nhận biết
Adjective noticeable Dễ nhận thấy, đáng chú ý
Adverb noticeably Một cách dễ nhận thấy, rõ rệt
Adjective unnoticed Không bị nhận ra, không được chú ý đến

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General Vocabulary

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
notitia
Old French
notise
English
notice
English
noticeable
English
unnoticeable

Nguồn gốc của 'unnoticeable'

Từ 'unnoticeable' được cấu thành từ tiền tố 'un-' (nghĩa là 'không') và tính từ 'noticeable' (có thể nhận thấy). Bản thân 'noticeable' lại bắt nguồn từ động từ 'notice' (nhận ra, chú ý), mà gốc rễ của nó có thể truy ngược về tiếng Latin 'notitia' (kiến thức, sự nhận biết). Vì vậy, 'unnoticeable' mang ý nghĩa 'không thể nhận ra được', 'khó mà thấy được'.

Usage Note

Từ 'unnoticeable' mang ý nghĩa là một thứ gì đó hoặc ai đó không dễ bị chú ý, có thể là do kích thước nhỏ, màu sắc nhạt nhòa, hoặc vị trí khuất. Nó khác với 'invisible' (vô hình), vì 'unnoticeable' vẫn có thể nhìn thấy nhưng không gây ấn tượng hoặc thu hút sự chú ý. So sánh với 'inconspicuous' (không dễ thấy), 'unnoticeable' nhấn mạnh sự khó khăn trong việc nhận biết hơn là cố tình che giấu.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + unnoticeable
  • almost almost unnoticeable
    (gần như không thể nhận thấy)
  • virtually virtually unnoticeable
    (thực tế là không thể nhận thấy, gần như vô hình)
  • completely completely unnoticeable
    (hoàn toàn không thể nhận thấy)
Động từ + unnoticeable
  • become become unnoticeable
    (trở nên không thể nhận thấy)
  • remain remain unnoticeable
    (duy trì trạng thái không thể nhận thấy, vẫn không bị chú ý)
unnoticeable + Danh từ
  • change an unnoticeable change
    (một thay đổi không đáng kể/khó nhận ra)
  • difference an unnoticeable difference
    (một sự khác biệt không đáng kể/khó nhận ra)

Idioms

  • make oneself unnoticeable

    làm cho bản thân không bị chú ý, hòa mình vào đám đông

    "She tried to make herself unnoticeable in the crowded room."

    (Cô ấy cố gắng làm cho mình không bị chú ý trong căn phòng đông người.)

  • be unnoticeable to the naked eye

    không thể nhìn thấy bằng mắt thường

    "The tiny scratch was unnoticeable to the naked eye."

    (Vết xước nhỏ xíu đó không thể nhìn thấy bằng mắt thường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unnoticeable

adjective
Lật mặt

Khó nhìn thấy hoặc nhận ra; không có khả năng thu hút sự chú ý.

"The stain on his shirt was almost unnoticeable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She moved the vase unnoticeably, so no one realized it had been repositioned.
Cô ấy di chuyển cái bình một cách kín đáo, nên không ai nhận ra nó đã được đặt lại vị trí.
Phủ định
He didn't enter the room unnoticeably; everyone turned to look when the door creaked.
Anh ấy không bước vào phòng một cách kín đáo; mọi người đều quay lại nhìn khi cánh cửa kêu cót két.
Nghi vấn
Did the stain fade unnoticeably, or do I still need to treat it?
Vết bẩn đã phai đi một cách kín đáo chưa, hay tôi vẫn cần phải xử lý nó?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the stain was unnoticeable until you pointed it out!
Wow, vết bẩn không thể nhận thấy cho đến khi bạn chỉ ra nó!
Phủ định
Hey, the change wasn't unnoticeably small; it made a huge difference!
Này, sự thay đổi không phải là nhỏ một cách không đáng chú ý; nó tạo ra một sự khác biệt lớn!
Nghi vấn
Oh, was the subtle change unnoticeable to the untrained eye?
Ồ, sự thay đổi tinh tế có không đáng chú ý đối với mắt người không được đào tạo không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The stain is so light, it is going to be unnoticeable after washing.
Vết bẩn rất nhạt, nó sẽ không đáng chú ý sau khi giặt.
Phủ định
They are not going to make the changes unnoticeably; they want everyone to know about them.
Họ sẽ không thực hiện những thay đổi một cách kín đáo; họ muốn mọi người biết về chúng.
Nghi vấn
Is she going to make the correction unnoticeably, or will she announce it to the whole class?
Cô ấy sẽ sửa lỗi một cách kín đáo, hay cô ấy sẽ thông báo cho cả lớp?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unnoticeable".

Nghệ thuật Ngụy trang (Camouflage)

Khái niệm 'unnoticeable' rất quan trọng trong nghệ thuật ngụy trang, nơi mục tiêu là làm cho một vật thể, con người, hoặc quân đội hòa nhập hoàn toàn vào môi trường xung quanh, trở nên không thể bị phát hiện bởi kẻ thù hoặc con mồi. Điều này thể hiện khả năng thích nghi và sự khéo léo.

Sự tinh tế trong thiết kế và nghệ thuật

Trong nhiều nền văn hóa, sự tinh tế và việc 'không gây chú ý' (unnoticeable) được đánh giá cao trong thiết kế và nghệ thuật. Thay vì tạo ra ấn tượng mạnh mẽ ngay lập tức, các yếu tố được sắp đặt một cách khéo léo để tạo ra một hiệu ứng tổng thể hài hòa và sâu sắc, mà không cần bất kỳ chi tiết nào phải 'nổi bật' một cách lộ liễu.