(Top Banner Ad)
market liquidity
C1
Danh từ C1 Kinh tế

market liquidity

UK: /ˈmɑːkɪt lɪˈkwɪdɪti/ • US: /ˈmɑːrkɪt lɪˈkwɪdɪti/

Nghĩa tiếng Việt

tính thanh khoản thị trường khả năng thanh khoản của thị trường
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The extent to which a market, such as a country's stock market or a real estate market, allows assets to be bought and sold quickly at prices reflecting supply and demand.

Vietnamese Meaning

Mức độ mà một thị trường, chẳng hạn như thị trường chứng khoán của một quốc gia hoặc thị trường bất động sản, cho phép tài sản được mua và bán nhanh chóng với mức giá phản ánh cung và cầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The high market liquidity allowed investors to quickly sell their shares during the economic downturn."

    "Tính thanh khoản cao của thị trường cho phép các nhà đầu tư nhanh chóng bán cổ phiếu của họ trong thời kỳ suy thoái kinh tế."

  • "The central bank intervened to improve market liquidity."

    "Ngân hàng trung ương đã can thiệp để cải thiện tính thanh khoản của thị trường."

  • "Low market liquidity can lead to increased price volatility."

    "Tính thanh khoản thị trường thấp có thể dẫn đến sự biến động giá tăng lên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun market thị trường (nơi mua bán hàng hóa, dịch vụ)
Verb market tiếp thị, quảng bá, bán hàng
Noun marketing hoạt động tiếp thị, sự tiếp thị
Adjective marketable có thể bán được, có tính thị trường
Adjective liquid dễ chuyển đổi thành tiền mặt; ở thể lỏng
Verb liquidate thanh lý (tài sản), chuyển đổi thành tiền mặt
Noun liquidation sự thanh lý, quá trình chuyển đổi thành tiền mặt
Noun illiquidity tình trạng thiếu thanh khoản, khó chuyển đổi thành tiền mặt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mercatus
Old French
market
Middle English
market
Latin
liquidus
French
liquidité
English
liquidity
Modern English
market liquidity

Sự Kết Hợp Của Chợ Và Chất Lỏng

Thuật ngữ "market liquidity" (thanh khoản thị trường) là sự kết hợp của hai khái niệm. "Market" có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'mercatus' nghĩa là nơi mua bán, giao dịch. "Liquidity" xuất phát từ tiếng Latinh 'liquidus' (chất lỏng) qua tiếng Pháp 'liquidité', gợi lên hình ảnh sự dễ dàng, trôi chảy. Trong tài chính hiện đại, "market liquidity" mô tả mức độ dễ dàng và nhanh chóng mà một tài sản có thể được mua hoặc bán trên thị trường mà không làm thay đổi đáng kể giá của nó, giống như nước chảy dễ dàng vậy. Đây là một chỉ số quan trọng về sức khỏe của thị trường.

Usage Note

Tính thanh khoản của thị trường đề cập đến khả năng dễ dàng và nhanh chóng chuyển đổi một tài sản thành tiền mặt mà không ảnh hưởng đáng kể đến giá của nó. Một thị trường có tính thanh khoản cao có nhiều người mua và người bán sẵn sàng giao dịch ở mức giá cạnh tranh. Điều này có nghĩa là các nhà đầu tư có thể dễ dàng mua hoặc bán tài sản mà không gây ra biến động giá lớn.

Prepositions

in of

"Market liquidity in" thường được dùng để chỉ tính thanh khoản trong một thị trường cụ thể (ví dụ: market liquidity in the stock market).
"Market liquidity of" thường được dùng để chỉ tính thanh khoản của một tài sản cụ thể trong thị trường (ví dụ: market liquidity of a particular stock).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + market liquidity
  • high high market liquidity
    (thanh khoản thị trường cao)
  • low low market liquidity
    (thanh khoản thị trường thấp)
  • strong strong market liquidity
    (thanh khoản thị trường mạnh mẽ)
  • poor poor market liquidity
    (thanh khoản thị trường kém)
  • tight tight market liquidity
    (thanh khoản thị trường eo hẹp)
  • ample ample market liquidity
    (thanh khoản thị trường dồi dào)
  • deep deep market liquidity
    (thanh khoản thị trường sâu rộng)
Verb + market liquidity
  • improve improve market liquidity
    (cải thiện thanh khoản thị trường)
  • boost boost market liquidity
    (thúc đẩy/tăng cường thanh khoản thị trường)
  • provide provide market liquidity
    (cung cấp thanh khoản thị trường)
  • drain drain market liquidity
    (rút cạn thanh khoản thị trường)
  • restore restore market liquidity
    (khôi phục thanh khoản thị trường)
  • dry up market liquidity dries up
    (thanh khoản thị trường cạn kiệt)
Noun phrases with market liquidity
  • lack of a lack of market liquidity
    (sự thiếu hụt thanh khoản thị trường)
  • risk market liquidity risk
    (rủi ro thanh khoản thị trường)
  • crisis market liquidity crisis
    (khủng hoảng thanh khoản thị trường)

Idioms

  • Market liquidity dries up

    Thanh khoản thị trường cạn kiệt (khi rất khó mua hoặc bán tài sản)

    "During the financial crisis, market liquidity dried up, making it extremely difficult to sell assets quickly."

    (Trong cuộc khủng hoảng tài chính, thanh khoản thị trường cạn kiệt, khiến việc bán tài sản nhanh chóng trở nên cực kỳ khó khăn.)

  • Boost market liquidity

    Thúc đẩy/tăng cường thanh khoản thị trường (làm cho việc mua bán tài sản dễ dàng hơn)

    "The central bank implemented new policies to boost market liquidity and stabilize the economy."

    (Ngân hàng trung ương đã thực hiện các chính sách mới để thúc đẩy thanh khoản thị trường và ổn định nền kinh tế.)

  • A lack of market liquidity

    Sự thiếu hụt thanh khoản thị trường (tình trạng khó chuyển đổi tài sản thành tiền mặt)

    "Investors are wary of the new market segment due to a persistent lack of market liquidity."

    (Các nhà đầu tư thận trọng với phân khúc thị trường mới do tình trạng thiếu hụt thanh khoản thị trường kéo dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

market liquidity

Danh từ
Lật mặt

Mức độ mà một thị trường, chẳng hạn như thị trường chứng khoán của một quốc gia hoặc thị trường bất động sản, cho phép tài sản được mua và bán nhanh chóng với mức giá phản ánh cung và cầu.

"The high market liquidity allowed investors to quickly sell their shares during the economic downturn."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the central bank had intervened earlier, market liquidity would be better now.
Nếu ngân hàng trung ương can thiệp sớm hơn, thanh khoản thị trường sẽ tốt hơn bây giờ.
Phủ định
If there weren't such high market liquidity today, the company might have gone bankrupt last year.
Nếu không có tính thanh khoản thị trường cao như vậy ngày hôm nay, công ty có lẽ đã phá sản vào năm ngoái.
Nghi vấn
If the trading platform had been more reliable, would liquidity be a less pressing concern for traders now?
Nếu nền tảng giao dịch đáng tin cậy hơn, liệu tính thanh khoản có còn là một mối lo ngại ít cấp bách hơn đối với các nhà giao dịch bây giờ không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Good market liquidity ensures that assets can be bought and sold quickly without significantly affecting the price.
Tính thanh khoản tốt của thị trường đảm bảo rằng tài sản có thể được mua và bán nhanh chóng mà không ảnh hưởng đáng kể đến giá cả.
Phủ định
The market liquidity was not sufficient to handle the large sell-off, leading to a crash.
Tính thanh khoản của thị trường không đủ để xử lý đợt bán tháo lớn, dẫn đến sụp đổ.
Nghi vấn
Does market liquidity improve with increased participation from institutional investors?
Liệu tính thanh khoản thị trường có được cải thiện khi có sự tham gia nhiều hơn từ các nhà đầu tư tổ chức không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "market liquidity".

Hàn Thử Biểu Của Nền Kinh Tế

Thanh khoản thị trường (market liquidity) được coi là một chỉ báo quan trọng về sức khỏe tổng thể của nền kinh tế và hệ thống tài chính. Khi thanh khoản cao, các nhà đầu tư dễ dàng mua bán tài sản, thúc đẩy hoạt động kinh tế và tăng trưởng. Ngược lại, thanh khoản thấp có thể là dấu hiệu cảnh báo về sự bất ổn, rủi ro hoặc khủng hoảng tài chính sắp xảy ra, vì nó làm chậm giao dịch và có thể gây sụt giảm giá tài sản đột ngột.

Vai Trò Của Ngân Hàng Trung Ương

Các ngân hàng trung ương, như Cục Dự trữ Liên bang Hoa Kỳ (Fed) hoặc Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB), đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc quản lý và duy trì thanh khoản thị trường. Họ sử dụng các công cụ chính sách tiền tệ như điều chỉnh lãi suất, nghiệp vụ thị trường mở (mua/bán trái phiếu chính phủ) và nới lỏng định lượng (QE) để bơm hoặc rút tiền từ hệ thống, nhằm ngăn chặn khủng hoảng, ổn định thị trường và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.