market liquidity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The extent to which a market, such as a country's stock market or a real estate market, allows assets to be bought and sold quickly at prices reflecting supply and demand.
Vietnamese Meaning
Mức độ mà một thị trường, chẳng hạn như thị trường chứng khoán của một quốc gia hoặc thị trường bất động sản, cho phép tài sản được mua và bán nhanh chóng với mức giá phản ánh cung và cầu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The high market liquidity allowed investors to quickly sell their shares during the economic downturn."
"Tính thanh khoản cao của thị trường cho phép các nhà đầu tư nhanh chóng bán cổ phiếu của họ trong thời kỳ suy thoái kinh tế."
-
"The central bank intervened to improve market liquidity."
"Ngân hàng trung ương đã can thiệp để cải thiện tính thanh khoản của thị trường."
-
"Low market liquidity can lead to increased price volatility."
"Tính thanh khoản thị trường thấp có thể dẫn đến sự biến động giá tăng lên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | market | thị trường (nơi mua bán hàng hóa, dịch vụ) |
| Verb | market | tiếp thị, quảng bá, bán hàng |
| Noun | marketing | hoạt động tiếp thị, sự tiếp thị |
| Adjective | marketable | có thể bán được, có tính thị trường |
| Adjective | liquid | dễ chuyển đổi thành tiền mặt; ở thể lỏng |
| Verb | liquidate | thanh lý (tài sản), chuyển đổi thành tiền mặt |
| Noun | liquidation | sự thanh lý, quá trình chuyển đổi thành tiền mặt |
| Noun | illiquidity | tình trạng thiếu thanh khoản, khó chuyển đổi thành tiền mặt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính thanh khoản của thị trường đề cập đến khả năng dễ dàng và nhanh chóng chuyển đổi một tài sản thành tiền mặt mà không ảnh hưởng đáng kể đến giá của nó. Một thị trường có tính thanh khoản cao có nhiều người mua và người bán sẵn sàng giao dịch ở mức giá cạnh tranh. Điều này có nghĩa là các nhà đầu tư có thể dễ dàng mua hoặc bán tài sản mà không gây ra biến động giá lớn.
Prepositions
"Market liquidity in" thường được dùng để chỉ tính thanh khoản trong một thị trường cụ thể (ví dụ: market liquidity in the stock market).
"Market liquidity of" thường được dùng để chỉ tính thanh khoản của một tài sản cụ thể trong thị trường (ví dụ: market liquidity of a particular stock).
Collocations (Từ đi kèm)
-
high high market liquidity (thanh khoản thị trường cao)
-
low low market liquidity (thanh khoản thị trường thấp)
-
strong strong market liquidity (thanh khoản thị trường mạnh mẽ)
-
poor poor market liquidity (thanh khoản thị trường kém)
-
tight tight market liquidity (thanh khoản thị trường eo hẹp)
-
ample ample market liquidity (thanh khoản thị trường dồi dào)
-
deep deep market liquidity (thanh khoản thị trường sâu rộng)
-
improve improve market liquidity (cải thiện thanh khoản thị trường)
-
boost boost market liquidity (thúc đẩy/tăng cường thanh khoản thị trường)
-
provide provide market liquidity (cung cấp thanh khoản thị trường)
-
drain drain market liquidity (rút cạn thanh khoản thị trường)
-
restore restore market liquidity (khôi phục thanh khoản thị trường)
-
dry up market liquidity dries up (thanh khoản thị trường cạn kiệt)
-
lack of a lack of market liquidity (sự thiếu hụt thanh khoản thị trường)
-
risk market liquidity risk (rủi ro thanh khoản thị trường)
-
crisis market liquidity crisis (khủng hoảng thanh khoản thị trường)
Idioms
-
Market liquidity dries up
Thanh khoản thị trường cạn kiệt (khi rất khó mua hoặc bán tài sản)
"During the financial crisis, market liquidity dried up, making it extremely difficult to sell assets quickly."
(Trong cuộc khủng hoảng tài chính, thanh khoản thị trường cạn kiệt, khiến việc bán tài sản nhanh chóng trở nên cực kỳ khó khăn.)
-
Boost market liquidity
Thúc đẩy/tăng cường thanh khoản thị trường (làm cho việc mua bán tài sản dễ dàng hơn)
"The central bank implemented new policies to boost market liquidity and stabilize the economy."
(Ngân hàng trung ương đã thực hiện các chính sách mới để thúc đẩy thanh khoản thị trường và ổn định nền kinh tế.)
-
A lack of market liquidity
Sự thiếu hụt thanh khoản thị trường (tình trạng khó chuyển đổi tài sản thành tiền mặt)
"Investors are wary of the new market segment due to a persistent lack of market liquidity."
(Các nhà đầu tư thận trọng với phân khúc thị trường mới do tình trạng thiếu hụt thanh khoản thị trường kéo dài.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
market liquidity
Danh từMức độ mà một thị trường, chẳng hạn như thị trường chứng khoán của một quốc gia hoặc thị trường bất động sản, cho phép tài sản được mua và bán nhanh chóng với mức giá phản ánh cung và cầu.
"The high market liquidity allowed investors to quickly sell their shares during the economic downturn."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the central bank had intervened earlier, market liquidity would be better now. |
Nếu ngân hàng trung ương can thiệp sớm hơn, thanh khoản thị trường sẽ tốt hơn bây giờ. |
| Phủ định | If there weren't such high market liquidity today, the company might have gone bankrupt last year. |
Nếu không có tính thanh khoản thị trường cao như vậy ngày hôm nay, công ty có lẽ đã phá sản vào năm ngoái. |
| Nghi vấn | If the trading platform had been more reliable, would liquidity be a less pressing concern for traders now? |
Nếu nền tảng giao dịch đáng tin cậy hơn, liệu tính thanh khoản có còn là một mối lo ngại ít cấp bách hơn đối với các nhà giao dịch bây giờ không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Good market liquidity ensures that assets can be bought and sold quickly without significantly affecting the price. |
Tính thanh khoản tốt của thị trường đảm bảo rằng tài sản có thể được mua và bán nhanh chóng mà không ảnh hưởng đáng kể đến giá cả. |
| Phủ định | The market liquidity was not sufficient to handle the large sell-off, leading to a crash. |
Tính thanh khoản của thị trường không đủ để xử lý đợt bán tháo lớn, dẫn đến sụp đổ. |
| Nghi vấn | Does market liquidity improve with increased participation from institutional investors? |
Liệu tính thanh khoản thị trường có được cải thiện khi có sự tham gia nhiều hơn từ các nhà đầu tư tổ chức không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "market liquidity".
