(Top Banner Ad)
market share concentration
C1
Danh từ C1 Kinh tế

market share concentration

UK: /ˈmɑːkɪt ʃeə ˌkɒnsənˈtreɪʃən/ • US: /ˈmɑːrkɪt ʃer ˌkɑːnsənˈtreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

mức độ tập trung thị phần tập trung thị phần
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The degree to which a relatively small number of firms account for a large percentage of the market.

Vietnamese Meaning

Mức độ mà một số lượng tương đối nhỏ các công ty chiếm một tỷ lệ lớn của thị trường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "High market share concentration can lead to reduced competition and higher prices for consumers."

    "Sự tập trung thị phần cao có thể dẫn đến giảm cạnh tranh và giá cả cao hơn cho người tiêu dùng."

  • "The government closely monitors market share concentration to prevent monopolies."

    "Chính phủ giám sát chặt chẽ sự tập trung thị phần để ngăn chặn độc quyền."

  • "Increased market share concentration in the telecom sector has raised concerns about fair pricing."

    "Sự gia tăng tập trung thị phần trong lĩnh vực viễn thông đã làm dấy lên lo ngại về định giá công bằng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun market thị trường, chợ
Verb to market tiếp thị, bán hàng
Noun share cổ phần, phần
Verb to share chia sẻ
Noun shareholder cổ đông
Verb to concentrate tập trung
Noun concentration sự tập trung
Adjective concentrated tập trung cao độ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mercatus
Old English
market
Proto-Germanic
*skarō
Old English
scearu
Latin
con-
Latin
centrum
English
concentration

Nguồn gốc của các thành phần

Cụm từ 'market share concentration' là sự kết hợp của ba từ riêng lẻ. 'Market' (thị trường) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'mercatus' (thương mại, chợ). 'Share' (phần, cổ phần) bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*skarō' nghĩa là một phần cắt ra. 'Concentration' (sự tập trung) được hình thành từ tiền tố Latin 'con-' (cùng nhau) và 'centrum' (trung tâm). Khi kết hợp lại, chúng tạo thành một thuật ngữ kinh tế hiện đại mô tả mức độ quyền lực nằm trong tay một số ít công ty.

Sự ra đời của một thuật ngữ kinh tế

Mặc dù các từ cấu thành có lịch sử lâu đời, cụm từ 'market share concentration' như một thuật ngữ kinh tế chuyên ngành để chỉ mức độ tập trung thị phần trong một ngành công nghiệp là một khái niệm tương đối hiện đại, xuất hiện cùng với sự phát triển của kinh tế học cạnh tranh và luật chống độc quyền vào thế kỷ 20. Nó trở thành công cụ quan trọng để phân tích cấu trúc thị trường và đánh giá rủi ro độc quyền.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để đánh giá mức độ cạnh tranh trong một ngành. Mức độ tập trung thị phần cao có thể cho thấy một ngành công nghiệp ít cạnh tranh hơn, trong khi mức độ tập trung thấp có thể cho thấy một ngành công nghiệp cạnh tranh hơn. Nó thường được đo bằng các chỉ số như tỷ lệ tập trung (concentration ratio) hoặc chỉ số Herfindahl-Hirschman (HHI). Sự khác biệt với các khái niệm liên quan như 'market power' (sức mạnh thị trường) là 'market share concentration' tập trung vào việc đo lường sự phân bổ thị phần, trong khi 'market power' đề cập đến khả năng của một công ty để ảnh hưởng đến giá cả hoặc sản lượng.

Prepositions

in within

‘In’ được dùng để chỉ ngành hoặc thị trường cụ thể mà sự tập trung thị phần đang được xem xét. Ví dụ: "Market share concentration in the automotive industry is increasing.". ‘Within’ cũng có thể được sử dụng tương tự như ‘in’, ví dụ: "Analyzing market share concentration within the retail sector."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + market share concentration
  • high high market share concentration
    (mức độ tập trung thị phần cao)
  • low low market share concentration
    (mức độ tập trung thị phần thấp)
  • increasing increasing market share concentration
    (mức độ tập trung thị phần đang tăng)
  • significant significant market share concentration
    (mức độ tập trung thị phần đáng kể)
Verb + market share concentration
  • measure measure market share concentration
    (đo lường mức độ tập trung thị phần)
  • analyze analyze market share concentration
    (phân tích mức độ tập trung thị phần)
  • reduce reduce market share concentration
    (giảm mức độ tập trung thị phần)
  • monitor monitor market share concentration
    (giám sát mức độ tập trung thị phần)
Noun + market share concentration
  • level of level of market share concentration
    (mức độ tập trung thị phần)
  • impact of impact of market share concentration
    (tác động của sự tập trung thị phần)
  • trend in trend in market share concentration
    (xu hướng tập trung thị phần)

Idioms

  • Herfindahl-Hirschman Index (HHI) of market share concentration

    Chỉ số Herfindahl-Hirschman (HHI) về sự tập trung thị phần (một thước đo phổ biến trong kinh tế)

    "The government uses the Herfindahl-Hirschman Index (HHI) to assess market share concentration in merger cases."

    (Chính phủ sử dụng Chỉ số Herfindahl-Hirschman (HHI) để đánh giá sự tập trung thị phần trong các trường hợp sáp nhập.)

  • Antitrust scrutiny of market share concentration

    Sự giám sát chống độc quyền đối với sự tập trung thị phần

    "Increased market share concentration often leads to antitrust scrutiny from regulatory bodies."

    (Sự tập trung thị phần gia tăng thường dẫn đến sự giám sát chống độc quyền từ các cơ quan quản lý.)

  • Impact of market share concentration on competition

    Tác động của sự tập trung thị phần đến cạnh tranh

    "Economists are studying the impact of market share concentration on competition and consumer prices."

    (Các nhà kinh tế đang nghiên cứu tác động của sự tập trung thị phần đến cạnh tranh và giá cả tiêu dùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

market share concentration

Danh từ
Lật mặt

Mức độ mà một số lượng tương đối nhỏ các công ty chiếm một tỷ lệ lớn của thị trường.

"High market share concentration can lead to reduced competition and higher prices for consumers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Analyzing market share concentration is crucial for understanding industry dynamics.
Phân tích sự tập trung thị phần là rất quan trọng để hiểu động lực ngành.
Phủ định
Ignoring market share concentration can lead to misinformed business decisions.
Bỏ qua sự tập trung thị phần có thể dẫn đến các quyết định kinh doanh sai lệch.
Nghi vấn
Is understanding market share concentration essential for strategic planning?
Liệu việc hiểu sự tập trung thị phần có cần thiết cho việc lập kế hoạch chiến lược không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
High market share concentration often leads to reduced competition.
Sự tập trung thị phần cao thường dẫn đến giảm cạnh tranh.
Phủ định
The company is not concerned about the market share concentration in this niche.
Công ty không lo ngại về sự tập trung thị phần trong lĩnh vực này.
Nghi vấn
Does the current market share concentration violate antitrust laws?
Liệu sự tập trung thị phần hiện tại có vi phạm luật chống độc quyền không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "market share concentration".

Chống độc quyền và Bảo vệ người tiêu dùng

Khái niệm 'market share concentration' là trọng tâm của luật chống độc quyền và cạnh tranh ở nhiều quốc gia, bao gồm Hoa Kỳ và Liên minh Châu Âu. Các chính phủ sử dụng việc phân tích sự tập trung thị phần để ngăn chặn các công ty độc quyền hoặc lạm dụng quyền lực thị trường, đảm bảo cạnh tranh lành mạnh và bảo vệ lợi ích của người tiêu dùng thông qua việc duy trì sự lựa chọn, giá cả hợp lý và đổi mới.

Cấu trúc thị trường và Hiệu quả kinh tế

'Market share concentration' không chỉ là một thuật ngữ kinh tế mà còn phản ánh cách các thị trường được tổ chức trong nền kinh tế tư bản. Mức độ tập trung cao có thể dẫn đến sự kém hiệu quả, ít đổi mới và giá cả cao hơn, trong khi mức độ tập trung thấp hơn thường khuyến khích cạnh tranh. Sự cân bằng giữa việc cho phép các công ty phát triển và ngăn chặn sự thống trị thị trường là một thách thức liên tục trong chính sách kinh tế.