(Top Banner Ad)
industry consolidation
C1
Danh từ C1 Kinh tế

industry consolidation

Nghĩa tiếng Việt

hợp nhất ngành củng cố ngành tái cơ cấu ngành
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process by which a particular industry becomes dominated by fewer and larger companies.

Vietnamese Meaning

Quá trình một ngành công nghiệp cụ thể bị chi phối bởi ít công ty hơn nhưng có quy mô lớn hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Industry consolidation has led to increased efficiency but also concerns about monopoly power."

    "Sự hợp nhất ngành đã dẫn đến tăng hiệu quả nhưng cũng gây ra lo ngại về quyền lực độc quyền."

  • "The recent industry consolidation has resulted in fewer, larger players."

    "Sự hợp nhất ngành gần đây đã dẫn đến việc có ít người chơi hơn nhưng quy mô lớn hơn."

  • "Experts are analyzing the impact of industry consolidation on innovation."

    "Các chuyên gia đang phân tích tác động của sự hợp nhất ngành đối với sự đổi mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb consolidate củng cố, hợp nhất, tập hợp lại
Adjective consolidated được hợp nhất, được củng cố
Noun industrialist nhà công nghiệp
Adjective industrial thuộc về công nghiệp
Verb industrialize công nghiệp hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*endo- + *streh₂-
Latin
industria ('diligence, activity')
Old French
industrie ('skill, craft')
Middle English
industrie ('skill, diligence, trade')
Modern English
industry
Latin
con- + solidare ('to make solid')
Latin
consolidare ('to make firm, combine')
Old French
consolider
Middle English
consolidate
Modern English
consolidation
Modern English
industry consolidation (combination of two terms)

Nguồn gốc của 'Industry Consolidation'

'Industry' (ngành công nghiệp) bắt nguồn từ tiếng Latin 'industria' mang nghĩa 'sự cần cù, siêng năng', sau đó phát triển để chỉ các hoạt động kinh tế. 'Consolidation' (hợp nhất) cũng có gốc từ tiếng Latin 'consolidare', có nghĩa là 'làm cho vững chắc' hoặc 'hợp nhất'. Khi hai từ này kết hợp lại thành 'industry consolidation', chúng mô tả một hiện tượng kinh tế hiện đại: quá trình các công ty trong cùng một ngành hợp nhất lại với nhau, thường thông qua sáp nhập và mua lại, dẫn đến số lượng công ty giảm đi nhưng quy mô mỗi công ty lớn hơn.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả tình huống các công ty nhỏ hơn bị mua lại hoặc sáp nhập vào các công ty lớn hơn, dẫn đến sự tập trung quyền lực và thị phần vào tay một số ít người chơi chính. Nó có thể dẫn đến tăng hiệu quả, giảm chi phí, nhưng cũng có thể làm giảm tính cạnh tranh và tăng giá cho người tiêu dùng. Khác với 'market concentration' (tập trung thị trường), 'industry consolidation' nhấn mạnh quá trình thay đổi cấu trúc của ngành.

Prepositions

in within

Ví dụ: 'Industry consolidation in the banking sector' (Sự hợp nhất ngành trong lĩnh vực ngân hàng); 'Industry consolidation within the technology industry' (Sự hợp nhất ngành trong ngành công nghệ). Giới từ 'in' thường được sử dụng khi nói đến ngành nói chung, còn 'within' có thể được sử dụng để chỉ một phần cụ thể của ngành.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + industry consolidation
  • significant significant industry consolidation
    (sự hợp nhất ngành đáng kể)
  • widespread widespread industry consolidation
    (sự hợp nhất ngành trên diện rộng)
  • ongoing ongoing industry consolidation
    (sự hợp nhất ngành đang diễn ra)
Verb + industry consolidation
  • drive drive industry consolidation
    (thúc đẩy sự hợp nhất ngành)
  • face face industry consolidation
    (đối mặt với sự hợp nhất ngành)
  • witness witness industry consolidation
    (chứng kiến sự hợp nhất ngành)
Noun Phrase + industry consolidation
  • a wave of a wave of industry consolidation
    (một làn sóng hợp nhất ngành)
  • the trend of the trend of industry consolidation
    (xu hướng hợp nhất ngành)

Idioms

  • a wave of industry consolidation

    một làn sóng hợp nhất ngành (nhiều vụ sáp nhập, mua lại xảy ra trong một khoảng thời gian)

    "The tech sector is currently experiencing a wave of industry consolidation."

    (Ngành công nghệ hiện đang trải qua một làn sóng hợp nhất ngành.)

  • driving industry consolidation

    thúc đẩy sự hợp nhất ngành (là nguyên nhân chính dẫn đến các vụ hợp nhất)

    "Economic pressures are driving industry consolidation in many sectors."

    (Áp lực kinh tế đang thúc đẩy sự hợp nhất ngành trong nhiều lĩnh vực.)

  • the trend of industry consolidation

    xu hướng hợp nhất ngành (phong trào hoặc hướng phát triển chung của sự hợp nhất)

    "Analysts predict the trend of industry consolidation will continue for years."

    (Các nhà phân tích dự đoán xu hướng hợp nhất ngành sẽ tiếp tục trong nhiều năm tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

industry consolidation

Danh từ
Lật mặt

Quá trình một ngành công nghiệp cụ thể bị chi phối bởi ít công ty hơn nhưng có quy mô lớn hơn.

"Industry consolidation has led to increased efficiency but also concerns about monopoly power."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "industry consolidation".

Ảnh hưởng đến Cạnh tranh và Sức mạnh Thị trường

Sự hợp nhất ngành thường dẫn đến ít công ty hơn trong một lĩnh vực, có thể làm giảm cạnh tranh. Điều này có thể tạo ra các công ty độc quyền (monopolies) hoặc độc quyền nhóm (oligopolies) có khả năng kiểm soát giá cả và lựa chọn của người tiêu dùng, gây lo ngại về các quy định chống độc quyền của chính phủ.

Hiệu quả và Toàn cầu hóa

Một mặt, hợp nhất ngành có thể giúp các công ty đạt được quy mô kinh tế lớn hơn, giảm chi phí sản xuất và nâng cao hiệu quả hoạt động. Điều này giúp họ cạnh tranh tốt hơn trên thị trường toàn cầu. Mặt khác, nó cũng có thể dẫn đến việc tinh giản nhân sự và mất việc làm do trùng lặp chức năng giữa các công ty sáp nhập.