(Top Banner Ad)
market fragmentation
C1
noun C1 Kinh tế

market fragmentation

UK: /ˈmɑːkɪt ˌfræɡmənˈteɪʃən/ • US: /ˈmɑːrkɪt ˌfræɡmənˈteɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự phân mảnh thị trường tình trạng thị trường bị phân mảnh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process or state in which a market becomes divided into many smaller markets, each with its own particular characteristics.

Vietnamese Meaning

Quá trình hoặc trạng thái mà một thị trường bị chia thành nhiều thị trường nhỏ hơn, mỗi thị trường có các đặc điểm riêng biệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Market fragmentation has led to increased competition among smaller businesses."

    "Sự phân mảnh thị trường đã dẫn đến sự cạnh tranh gia tăng giữa các doanh nghiệp nhỏ hơn."

  • "The market fragmentation made it difficult for any single company to dominate the industry."

    "Sự phân mảnh thị trường gây khó khăn cho bất kỳ công ty đơn lẻ nào trong việc thống trị ngành công nghiệp."

  • "Technological advancements often contribute to market fragmentation."

    "Những tiến bộ công nghệ thường góp phần vào sự phân mảnh thị trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun market thị trường, chợ
Verb market tiếp thị, bán ra thị trường
Noun marketing hoạt động tiếp thị
Noun marketer người làm tiếp thị
Adjective marketable có thể bán được, có giá trị thị trường
Noun fragment mảnh vỡ, mảnh nhỏ
Verb fragment làm vỡ vụn, chia nhỏ
Adjective fragmented bị chia nhỏ, rời rạc
Adjective fragmentary rời rạc, không đầy đủ (thông tin, bằng chứng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mercatus
Old English
market
Middle English
market
Latin
fragmentum
Late Latin
fragmentatio
English (Modern Economics)
market fragmentation

Nguồn gốc của 'thị trường' và 'sự phân mảnh'

Từ 'market' (thị trường) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'mercatus', nghĩa là nơi giao thương, buôn bán. Còn 'fragmentation' (sự phân mảnh) xuất phát từ 'fragmentum' cũng trong tiếng Latin, chỉ một mảnh vỡ hoặc hành động làm vỡ ra. Khi kết hợp, 'market fragmentation' mô tả tình trạng thị trường bị chia nhỏ thành nhiều phân khúc hoặc ngách khác nhau, thường do sự đa dạng về nhu cầu khách hàng, sản phẩm, hoặc quy định, làm cho thị trường không còn là một khối thống nhất. Khái niệm này trở nên phổ biến trong kinh tế học hiện đại để mô tả động lực cạnh tranh.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả một thị trường mà không có một số lượng nhỏ các công ty lớn thống trị. Thay vào đó, có nhiều công ty nhỏ hơn cạnh tranh, phục vụ các phân khúc thị trường cụ thể. Sự phân mảnh thị trường có thể xảy ra do nhiều yếu tố, bao gồm sự thay đổi trong sở thích của người tiêu dùng, tiến bộ công nghệ và sự gia tăng của các kênh phân phối mới. Nó có thể dẫn đến sự cạnh tranh gay gắt hơn, giá thấp hơn và nhiều lựa chọn hơn cho người tiêu dùng. Tuy nhiên, nó cũng có thể gây khó khăn hơn cho các công ty để đạt được quy mô kinh tế và lợi nhuận.

Prepositions

of in

'Fragmentation of the market' thường được dùng để nhấn mạnh hành động chia nhỏ thị trường. Ví dụ: 'The fragmentation of the market led to increased competition.' 'Fragmentation in the market' thường được dùng để chỉ tình trạng phân mảnh đang diễn ra. Ví dụ: 'There is increasing fragmentation in the market for mobile phones.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + market fragmentation
  • severe severe market fragmentation
    (sự phân mảnh thị trường nghiêm trọng)
  • significant significant market fragmentation
    (sự phân mảnh thị trường đáng kể)
  • growing growing market fragmentation
    (sự phân mảnh thị trường ngày càng tăng)
  • increased increased market fragmentation
    (sự phân mảnh thị trường gia tăng)
Verb + market fragmentation
  • address address market fragmentation
    (giải quyết sự phân mảnh thị trường)
  • reduce reduce market fragmentation
    (giảm sự phân mảnh thị trường)
  • lead to lead to market fragmentation
    (dẫn đến sự phân mảnh thị trường)
  • overcome overcome market fragmentation
    (vượt qua sự phân mảnh thị trường)
Noun + of + market fragmentation
  • effects effects of market fragmentation
    (những ảnh hưởng của sự phân mảnh thị trường)
  • causes causes of market fragmentation
    (các nguyên nhân của sự phân mảnh thị trường)

Idioms

  • address market fragmentation

    giải quyết sự phân mảnh thị trường

    "Companies must address market fragmentation by tailoring products to specific niches."

    (Các công ty phải giải quyết sự phân mảnh thị trường bằng cách điều chỉnh sản phẩm cho các ngách cụ thể.)

  • a consequence of market fragmentation

    một hệ quả của sự phân mảnh thị trường

    "Price wars are often a consequence of market fragmentation in competitive industries."

    (Cuộc chiến giá cả thường là hệ quả của sự phân mảnh thị trường trong các ngành công nghiệp cạnh tranh.)

  • drive market fragmentation

    thúc đẩy/gây ra sự phân mảnh thị trường

    "New technologies often drive market fragmentation by enabling specialized solutions."

    (Các công nghệ mới thường thúc đẩy sự phân mảnh thị trường bằng cách cho phép các giải pháp chuyên biệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

market fragmentation

noun
Lật mặt

Quá trình hoặc trạng thái mà một thị trường bị chia thành nhiều thị trường nhỏ hơn, mỗi thị trường có các đặc điểm riêng biệt.

"Market fragmentation has led to increased competition among smaller businesses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has witnessed significant market fragmentation in the last few years.
Công ty đã chứng kiến sự phân mảnh thị trường đáng kể trong vài năm qua.
Phủ định
Our marketing strategy hasn't addressed the increasing market fragmentation effectively.
Chiến lược tiếp thị của chúng tôi đã không giải quyết hiệu quả sự phân mảnh thị trường ngày càng tăng.
Nghi vấn
Has the rise of online retailers contributed to market fragmentation in this industry?
Sự trỗi dậy của các nhà bán lẻ trực tuyến có góp phần vào sự phân mảnh thị trường trong ngành này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "market fragmentation".

Tác động đến cạnh tranh và đổi mới

Trong bối cảnh kinh tế hiện đại, sự phân mảnh thị trường thường được xem là dấu hiệu của một thị trường trưởng thành, nơi các doanh nghiệp phải không ngừng đổi mới và tạo ra các sản phẩm/dịch vụ chuyên biệt để đáp ứng nhu cầu đa dạng của người tiêu dùng. Nó thúc đẩy cạnh tranh giữa các doanh nghiệp, nhưng cũng có thể gây khó khăn cho các công ty muốn đạt được quy mô kinh tế lớn hoặc trở thành người dẫn đầu thị trường toàn cầu.

Vai trò của công nghệ và toàn cầu hóa

Sự phân mảnh thị trường ngày càng được thúc đẩy bởi công nghệ số và toàn cầu hóa. Công nghệ cho phép các công ty nhỏ tiếp cận khách hàng trên toàn thế giới và tạo ra các ngách thị trường rất cụ thể với chi phí thấp hơn. Trong khi đó, toàn cầu hóa làm tăng sự đa dạng về văn hóa và sở thích của người tiêu dùng, khiến thị trường trở nên ít đồng nhất hơn và đòi hỏi nhiều chiến lược tiếp cận khác nhau.