(Top Banner Ad)
captured
B2
Verb (past participle & past simple) B2 General

captured

UK: /ˈkæptʃəd/ • US: /ˈkæptʃərd/

Nghĩa tiếng Việt

bị bắt bị tóm bị chiếm đã ghi lại được thu giữ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having been taken into someone's possession or control, especially by force or trickery.

Vietnamese Meaning

Bị bắt giữ, chiếm đoạt, thu giữ, hoặc ghi lại (hình ảnh, âm thanh). Đã bị tóm, bị bắt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The soldiers were captured by the enemy."

    "Những người lính đã bị quân địch bắt giữ."

  • "The beauty of the sunset was captured in her painting."

    "Vẻ đẹp của hoàng hôn đã được ghi lại trong bức tranh của cô ấy."

  • "His speech was captured on video."

    "Bài phát biểu của anh ấy đã được ghi lại bằng video."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun capture Sự bắt giữ, sự chiếm đoạt
Noun captor Người bắt giữ, kẻ giam cầm
Noun captivity Tình trạng bị giam cầm, cảnh tù đày
Adjective captivating Quyến rũ, làm say đắm (làm thu hút sự chú ý)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*kap-
Latin
capere
Latin
captūra / captūrāre
Old French
capturer
English
capture

Nguồn Gốc Từ Latin Cổ

Từ 'capture' (và dạng quá khứ 'captured') có nguồn gốc từ động từ Latin cổ *capere*, có nghĩa là 'nắm lấy', 'tóm được' hoặc 'chiếm đoạt'. Từ này ban đầu chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh quân sự như bắt giữ tù binh hay chiếm lĩnh lãnh thổ. Nó chia sẻ gốc rễ với nhiều từ tiếng Anh khác có liên quan đến việc 'nắm giữ' hoặc 'chứa đựng', ví dụ như 'capable' (có khả năng) và 'capacity' (dung lượng).

Usage Note

Chủ yếu được dùng ở dạng bị động (passive voice) hoặc như một tính từ. 'Captured' nhấn mạnh hành động bị chiếm đoạt, bắt giữ hơn là tự nguyện trao đổi. So với 'caught', 'captured' thường liên quan đến các tình huống nghiêm trọng hơn, có sự kháng cự hoặc thủ đoạn.

Prepositions

by

'Captured by' thường được sử dụng để chỉ ai hoặc cái gì đã thực hiện hành động bắt giữ. Ví dụ: 'The city was captured by enemy forces.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + captured
  • easily easily captured
    (dễ dàng bị bắt giữ/chiếm đoạt)
  • recently recently captured images
    (những hình ảnh mới được chụp)
Adjective + captured (Noun)
  • newly newly captured territory
    (lãnh thổ mới bị chiếm đóng)
  • perfectly perfectly captured emotion
    (cảm xúc được thể hiện/chụp lại một cách hoàn hảo)
Verb + captured
  • was was captured by the enemy
    (đã bị kẻ thù bắt giữ)
  • remained remained captured
    (vẫn bị giam giữ)

Idioms

  • captured on camera/film

    Được ghi lại bằng máy ảnh/camera/phim

    "The incredible meteor shower was captured on film by a local astronomer."

    (Trận mưa sao băng tuyệt đẹp đã được ghi lại bằng phim bởi một nhà thiên văn học địa phương.)

  • captured the public imagination

    Thu hút/chiếm được trí tưởng tượng của công chúng

    "The mysterious discovery instantly captured the public imagination."

    (Khám phá bí ẩn đó ngay lập tức chiếm được trí tưởng tượng của công chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

captured

Verb (past participle & past simple)
Lật mặt

Bị bắt giữ, chiếm đoạt, thu giữ, hoặc ghi lại (hình ảnh, âm thanh). Đã bị tóm, bị bắt.

"The soldiers were captured by the enemy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They want to capture the essence of the moment.
Họ muốn nắm bắt được tinh túy của khoảnh khắc.
Phủ định
He decided not to capture any photos during the ceremony.
Anh ấy quyết định không chụp bất kỳ bức ảnh nào trong buổi lễ.
Nghi vấn
Why did the police want to capture the suspect alive?
Tại sao cảnh sát muốn bắt sống nghi phạm?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The spy captured important information during the mission.
Điệp viên đã thu thập được thông tin quan trọng trong nhiệm vụ.
Phủ định
The security system didn't capture any suspicious activity last night.
Hệ thống an ninh đã không ghi lại bất kỳ hoạt động đáng ngờ nào đêm qua.
Nghi vấn
What did the camera capture at the crime scene?
Máy ảnh đã ghi lại được gì tại hiện trường vụ án?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "captured".

Ghi Lại Khoảnh Khắc và Ký Ức Số

Trong văn hóa truyền thông hiện đại, 'captured' thường được dùng để chỉ việc lưu giữ các khoảnh khắc quan trọng (moments) hoặc thông tin qua hình ảnh, video, hoặc âm thanh số. Khi người ta nói 'The photo captured her joy,' điều đó nhấn mạnh khả năng của công nghệ trong việc 'tóm gọn' và bảo tồn cảm xúc hoặc sự kiện để xem lại sau này.

Vai Trò Trong Bằng Chứng Pháp Lý

Thuật ngữ 'captured' rất quan trọng trong ngữ cảnh pháp luật và an ninh. Dữ liệu được ghi lại ('captured footage' – cảnh quay được ghi lại) từ camera an ninh hoặc thiết bị giám sát thường được coi là bằng chứng vật chất khách quan và đáng tin cậy. Việc này đảm bảo rằng các sự kiện đã diễn ra được 'bắt giữ' lại một cách chính xác.