(Top Banner Ad)
ring exchange
B2
Danh từ B2 Xã hội, Văn hóa, Tôn giáo (đặc biệt là trong hôn lễ)

ring exchange

UK: /ˈrɪŋ ɪksˈtʃeɪndʒ/ • US: /ˈrɪŋ ɪksˈtʃeɪndʒ/

Nghĩa tiếng Việt

trao nhẫn lễ trao nhẫn nghi thức trao nhẫn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of giving and receiving rings, typically during a wedding ceremony.

Vietnamese Meaning

Hành động trao và nhận nhẫn, thường diễn ra trong lễ cưới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ring exchange was the most emotional part of the wedding ceremony."

    "Khoảnh khắc trao nhẫn là phần cảm động nhất của lễ cưới."

  • "The bride and groom participated in a traditional ring exchange."

    "Cô dâu và chú rể đã tham gia vào nghi thức trao nhẫn truyền thống."

  • "After the ring exchange, they were officially husband and wife."

    "Sau khi trao nhẫn, họ chính thức trở thành vợ chồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ring nhẫn, vòng
Verb ring đeo nhẫn, rung chuông
Noun exchange sự trao đổi, sự đổi chác
Verb exchange trao đổi, đổi chác
Noun ring bearer người mang nhẫn (trong đám cưới)
Noun vow exchange nghi thức trao lời thề (trong đám cưới)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Văn hóa, Tôn giáo (đặc biệt là trong hôn lễ)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hringaz
Old English
hring
Old French
eschangier
Middle English
ring, exchaunge
Modern English
ring exchange (as a compound)

Ý nghĩa chiếc nhẫn

Nhẫn đã được sử dụng như một biểu tượng của tình yêu và hôn nhân từ thời La Mã cổ đại. Hình tròn của chiếc nhẫn tượng trưng cho sự vĩnh cửu, không có điểm bắt đầu hay kết thúc, thể hiện tình yêu bất diệt và cam kết trọn đời giữa hai người.

Nguồn gốc nghi thức trao nhẫn

Nghi thức trao nhẫn trong đám cưới có nguồn gốc từ các nghi lễ cổ xưa, nơi việc trao đổi vật phẩm có giá trị thể hiện sự ràng buộc và cam kết. Ngày nay, việc trao nhẫn cưới là biểu tượng mạnh mẽ cho lời thề nguyền và sự gắn kết vợ chồng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một phần quan trọng của nghi lễ đám cưới, nơi cô dâu và chú rể trao đổi nhẫn như một biểu tượng của tình yêu và sự cam kết vĩnh cửu. Nó nhấn mạnh sự tương hỗ và gắn kết trong mối quan hệ hôn nhân. Không nên nhầm lẫn với việc trao đổi các vật phẩm khác.

Prepositions

of during in

'Ring exchange of vows' (trao nhẫn trong lời thề nguyện); 'ring exchange during the ceremony' (trao nhẫn trong buổi lễ); 'ring exchange in a wedding' (trao nhẫn trong một đám cưới). Giới từ 'of' thường chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc là một phần của cái gì đó. 'During' chỉ thời gian diễn ra hành động. 'In' chỉ sự bao hàm trong một ngữ cảnh lớn hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ring exchange
  • beautiful a beautiful ring exchange
    (một nghi thức trao nhẫn đẹp đẽ)
  • emotional an emotional ring exchange
    (một nghi thức trao nhẫn đầy cảm xúc)
  • traditional a traditional ring exchange
    (một nghi thức trao nhẫn truyền thống)
Verb + ring exchange
  • perform perform the ring exchange
    (thực hiện nghi thức trao nhẫn)
  • have have their ring exchange
    (thực hiện nghi thức trao nhẫn của họ)
  • witness witness the ring exchange
    (chứng kiến nghi thức trao nhẫn)
Noun related to ring exchange
  • moment the moment of ring exchange
    (khoảnh khắc trao nhẫn)
  • ceremony the ring exchange ceremony
    (nghi lễ trao nhẫn)

Idioms

  • the ring exchange ceremony

    Nghi lễ trao nhẫn (chính thức)

    "The ring exchange ceremony is often the most anticipated part of a wedding."

    (Nghi lễ trao nhẫn thường là phần được mong đợi nhất của một đám cưới.)

  • during the ring exchange

    Trong suốt nghi thức trao nhẫn

    "Many couples choose to say personal vows during the ring exchange."

    (Nhiều cặp đôi chọn nói lời thề cá nhân trong suốt nghi thức trao nhẫn.)

  • after the ring exchange

    Sau khi trao nhẫn

    "Guests usually applaud after the ring exchange."

    (Khách mời thường vỗ tay sau khi trao nhẫn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ring exchange

Danh từ
Lật mặt

Hành động trao và nhận nhẫn, thường diễn ra trong lễ cưới.

"The ring exchange was the most emotional part of the wedding ceremony."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ring exchange".

Biểu tượng của sự gắn kết

Nghi thức trao nhẫn không chỉ là một truyền thống mà còn là biểu tượng sâu sắc cho sự gắn kết vĩnh cửu, tình yêu thủy chung và lời hứa trọn đời giữa hai người kết hôn. Chiếc nhẫn thường được đeo ở ngón áp út, được cho là có 'tĩnh mạch tình yêu' (vena amoris) dẫn thẳng đến trái tim.

Lời thề và cam kết

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, nghi thức trao nhẫn thường đi kèm với việc cô dâu và chú rể đọc lời thề (vows) cho nhau, thể hiện sự cam kết và hứa nguyện sẽ cùng nhau xây dựng cuộc sống hôn nhân hạnh phúc. Đây là một trong những khoảnh khắc xúc động nhất của lễ cưới.