(Top Banner Ad)
martial law
C1
noun C1 Luật pháp, Chính trị, Quân sự

martial law

UK: /ˈmɑːʃəl lɔː/ • US: /ˈmɑːrʃəl lɔː/

Nghĩa tiếng Việt

thiết quân luật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The imposition of direct military control of normal civilian functions of government, especially in response to a temporary military or security crisis.

Vietnamese Meaning

Tình trạng thiết quân luật, sự áp đặt kiểm soát quân sự trực tiếp lên các chức năng dân sự thông thường của chính phủ, đặc biệt là để đối phó với một cuộc khủng hoảng an ninh hoặc quân sự tạm thời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government declared martial law after the earthquake."

    "Chính phủ tuyên bố thiết quân luật sau trận động đất."

  • "The president considered imposing martial law in the region."

    "Tổng thống đã cân nhắc việc áp đặt thiết quân luật trong khu vực."

  • "Martial law was declared after the widespread civil unrest."

    "Thiết quân luật đã được tuyên bố sau tình trạng bất ổn dân sự lan rộng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective martial thuộc về chiến tranh, quân sự
Noun martial arts võ thuật
Noun court-martial tòa án quân sự
Verb court-martial xét xử tại tòa án quân sự
Noun law luật pháp, đạo luật
Adjective lawful hợp pháp, đúng luật
Adjective unlawful bất hợp pháp, trái luật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Chính trị, Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
Mars
Latin
martialis
Old French
martial
English
martial

Nguồn gốc của 'martial law'

Từ 'martial' bắt nguồn từ tiếng Latin 'Martialis', có nghĩa là 'liên quan đến thần Mars' – vị thần chiến tranh trong thần thoại La Mã. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ và tiếng Anh với nghĩa 'thuộc về chiến tranh' hoặc 'quân sự'. Khi kết hợp với 'law' (luật), cụm từ 'martial law' ra đời để chỉ một hệ thống luật lệ quân sự tạm thời được áp dụng trong tình huống khẩn cấp, khi luật dân sự thông thường không thể kiểm soát được.

Usage Note

Thiết quân luật thường được ban hành trong các tình huống khẩn cấp như chiến tranh, bạo loạn, thảm họa tự nhiên hoặc khi chính phủ dân sự không thể duy trì trật tự. Nó liên quan đến việc quân đội thay thế hoặc hỗ trợ các cơ quan thực thi pháp luật dân sự. Nó khác với 'rule of law' (pháp quyền) là nguyên tắc mọi người đều bình đẳng trước pháp luật.

Prepositions

under

‘Under martial law’: Chỉ tình trạng đang bị áp đặt thiết quân luật. Ví dụ: The city was under martial law after the riots.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + martial law
  • declare declare martial law
    (ban bố thiết quân luật)
  • impose impose martial law
    (áp đặt thiết quân luật)
  • enforce enforce martial law
    (thi hành thiết quân luật)
  • lift lift martial law
    (dỡ bỏ thiết quân luật)
  • suspend suspend martial law
    (đình chỉ thiết quân luật)
Preposition + martial law
  • under under martial law
    (theo thiết quân luật, dưới thiết quân luật)
Adjective + martial law
  • strict strict martial law
    (thiết quân luật nghiêm ngặt)
  • nationwide nationwide martial law
    (thiết quân luật toàn quốc)
  • partial partial martial law
    (thiết quân luật cục bộ/từng phần)

Idioms

  • to declare martial law

    ban bố thiết quân luật

    "The government decided to declare martial law after the widespread protests."

    (Chính phủ quyết định ban bố thiết quân luật sau các cuộc biểu tình lan rộng.)

  • to be under martial law

    ở trong tình trạng thiết quân luật

    "The city has been under martial law for three weeks."

    (Thành phố đã ở trong tình trạng thiết quân luật suốt ba tuần.)

  • the lifting of martial law

    việc dỡ bỏ thiết quân luật

    "The people eagerly awaited the lifting of martial law."

    (Người dân háo hức chờ đợi việc dỡ bỏ thiết quân luật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

martial law

noun
Lật mặt

Tình trạng thiết quân luật, sự áp đặt kiểm soát quân sự trực tiếp lên các chức năng dân sự thông thường của chính phủ, đặc biệt là để đối phó với một cuộc khủng hoảng an ninh hoặc quân sự tạm thời.

"The government declared martial law after the earthquake."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city was under strict control: martial law was declared after the riots.
Thành phố được kiểm soát chặt chẽ: thiết quân luật được ban bố sau các cuộc bạo loạn.
Phủ định
The government refused to take drastic measures: martial law was not imposed despite the unrest.
Chính phủ từ chối thực hiện các biện pháp quyết liệt: thiết quân luật không được áp đặt mặc dù có tình trạng bất ổn.
Nghi vấn
Was it necessary to take such extreme action: was martial law the only option left?
Có cần thiết phải thực hiện hành động cực đoan như vậy không: thiết quân luật có phải là lựa chọn duy nhất còn lại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "martial law".

Mục đích và Quyền hạn của Thiết Quân Luật

Thiết quân luật là một biện pháp khẩn cấp, thường được chính phủ áp dụng trong các tình huống khủng hoảng nghiêm trọng như chiến tranh, nổi loạn, hoặc thiên tai quy mô lớn. Khi thiết quân luật được ban bố, các quyền dân sự thông thường có thể bị đình chỉ, và quân đội sẽ nắm quyền kiểm soát các chức năng dân sự, bao gồm việc thực thi pháp luật, giữ gìn trật tự công cộng, và đôi khi cả hệ thống tư pháp. Điều này thường đi kèm với việc áp đặt lệnh giới nghiêm, cấm tụ tập, và hạn chế tự do đi lại.

Thiết Quân Luật trong Lịch Sử và Tranh Cãi

Việc áp dụng thiết quân luật luôn là một chủ đề gây tranh cãi vì nó tạm thời hạn chế các quyền tự do dân sự cơ bản của người dân. Trong lịch sử, thiết quân luật đã được sử dụng theo nhiều cách khác nhau trên khắp thế giới, đôi khi để duy trì trật tự và ổn định trong thời kỳ hỗn loạn, nhưng cũng có khi bị lạm dụng để đàn áp bất đồng chính kiến hoặc duy trì quyền lực độc đoán. Các quy định về thời gian và phạm vi áp dụng thiết quân luật cũng khác nhau tùy thuộc vào hiến pháp và luật pháp của từng quốc gia.