martial law
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The imposition of direct military control of normal civilian functions of government, especially in response to a temporary military or security crisis.
Vietnamese Meaning
Tình trạng thiết quân luật, sự áp đặt kiểm soát quân sự trực tiếp lên các chức năng dân sự thông thường của chính phủ, đặc biệt là để đối phó với một cuộc khủng hoảng an ninh hoặc quân sự tạm thời.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government declared martial law after the earthquake."
"Chính phủ tuyên bố thiết quân luật sau trận động đất."
-
"The president considered imposing martial law in the region."
"Tổng thống đã cân nhắc việc áp đặt thiết quân luật trong khu vực."
-
"Martial law was declared after the widespread civil unrest."
"Thiết quân luật đã được tuyên bố sau tình trạng bất ổn dân sự lan rộng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | martial | thuộc về chiến tranh, quân sự |
| Noun | martial arts | võ thuật |
| Noun | court-martial | tòa án quân sự |
| Verb | court-martial | xét xử tại tòa án quân sự |
| Noun | law | luật pháp, đạo luật |
| Adjective | lawful | hợp pháp, đúng luật |
| Adjective | unlawful | bất hợp pháp, trái luật |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thiết quân luật thường được ban hành trong các tình huống khẩn cấp như chiến tranh, bạo loạn, thảm họa tự nhiên hoặc khi chính phủ dân sự không thể duy trì trật tự. Nó liên quan đến việc quân đội thay thế hoặc hỗ trợ các cơ quan thực thi pháp luật dân sự. Nó khác với 'rule of law' (pháp quyền) là nguyên tắc mọi người đều bình đẳng trước pháp luật.
Prepositions
‘Under martial law’: Chỉ tình trạng đang bị áp đặt thiết quân luật. Ví dụ: The city was under martial law after the riots.
Collocations (Từ đi kèm)
-
declare declare martial law (ban bố thiết quân luật)
-
impose impose martial law (áp đặt thiết quân luật)
-
enforce enforce martial law (thi hành thiết quân luật)
-
lift lift martial law (dỡ bỏ thiết quân luật)
-
suspend suspend martial law (đình chỉ thiết quân luật)
-
under under martial law (theo thiết quân luật, dưới thiết quân luật)
-
strict strict martial law (thiết quân luật nghiêm ngặt)
-
nationwide nationwide martial law (thiết quân luật toàn quốc)
-
partial partial martial law (thiết quân luật cục bộ/từng phần)
Idioms
-
to declare martial law
ban bố thiết quân luật
"The government decided to declare martial law after the widespread protests."
(Chính phủ quyết định ban bố thiết quân luật sau các cuộc biểu tình lan rộng.)
-
to be under martial law
ở trong tình trạng thiết quân luật
"The city has been under martial law for three weeks."
(Thành phố đã ở trong tình trạng thiết quân luật suốt ba tuần.)
-
the lifting of martial law
việc dỡ bỏ thiết quân luật
"The people eagerly awaited the lifting of martial law."
(Người dân háo hức chờ đợi việc dỡ bỏ thiết quân luật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
martial law
nounTình trạng thiết quân luật, sự áp đặt kiểm soát quân sự trực tiếp lên các chức năng dân sự thông thường của chính phủ, đặc biệt là để đối phó với một cuộc khủng hoảng an ninh hoặc quân sự tạm thời.
"The government declared martial law after the earthquake."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The city was under strict control: martial law was declared after the riots. |
Thành phố được kiểm soát chặt chẽ: thiết quân luật được ban bố sau các cuộc bạo loạn. |
| Phủ định | The government refused to take drastic measures: martial law was not imposed despite the unrest. |
Chính phủ từ chối thực hiện các biện pháp quyết liệt: thiết quân luật không được áp đặt mặc dù có tình trạng bất ổn. |
| Nghi vấn | Was it necessary to take such extreme action: was martial law the only option left? |
Có cần thiết phải thực hiện hành động cực đoan như vậy không: thiết quân luật có phải là lựa chọn duy nhất còn lại không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "martial law".
